hands
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The terminal part of the human arm beyond the wrist, including the palm, fingers, and thumb.
Vietnamese Meaning
Bàn tay, phần cuối của cánh tay người, phía dưới cổ tay, bao gồm lòng bàn tay, các ngón tay và ngón cái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She held the baby gently in her hands."
"Cô ấy nhẹ nhàng bế đứa bé trên tay."
-
"He washed his hands before dinner."
"Anh ấy rửa tay trước bữa tối."
-
"She has skillful hands."
"Cô ấy có đôi tay khéo léo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | handle | cán, tay cầm; sự điều khiển |
| Verb | handle | xử lý, điều khiển, cầm nắm |
| Adjective | handy | tiện dụng, khéo tay |
| Noun | handwriting | chữ viết tay |
| Adjective | handheld | cầm tay (thiết bị) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ bộ phận cơ thể dùng để cầm nắm, sờ, và thực hiện các thao tác. 'Hand' (số ít) thường dùng để chỉ một bàn tay hoặc một hành động cụ thể bằng một tay. 'Hands' (số nhiều) thường được dùng để chỉ cả hai bàn tay hoặc trong các thành ngữ.
Prepositions
in (trong): chỉ sự sở hữu hoặc điều khiển (e.g., in his hands). on (trên): chỉ việc tác động lên cái gì đó (e.g., on my hands). by (bởi): chỉ người thực hiện hành động (e.g., done by hands).
Collocations (Từ đi kèm)
-
shake shake hands (bắt tay)
-
wash wash hands (rửa tay)
-
clap clap hands (vỗ tay)
-
hold hold hands (nắm tay)
-
lend lend a hand (giúp đỡ một tay)
-
clean clean hands (tay sạch (nghĩa đen); lương tâm trong sạch (nghĩa bóng))
-
dirty dirty hands (tay bẩn (nghĩa đen); liên quan đến việc làm sai trái (nghĩa bóng))
-
empty empty hands (tay trắng, tay không)
-
strong strong hands (bàn tay khỏe, vững chắc)
-
in one's in one's hands (trong tay ai đó, do ai đó chịu trách nhiệm)
-
by by hand (bằng tay, thủ công)
-
out of out of hand (mất kiểm soát, vượt tầm kiểm soát)
-
on on hand (có sẵn, đang có mặt)
Idioms
-
give a hand
giúp đỡ ai đó một tay
"Can you give me a hand with these heavy boxes?"
(Bạn có thể giúp tôi một tay với mấy cái hộp nặng này không?)
-
wash one's hands of (something)
rũ bỏ trách nhiệm, không còn liên quan đến
"He decided to wash his hands of the whole affair."
(Anh ta quyết định rũ bỏ trách nhiệm khỏi toàn bộ vụ việc.)
-
hands down
chắc chắn, rõ ràng là (không cần bàn cãi)
"She is hands down the best player on the team."
(Cô ấy chắc chắn là cầu thủ giỏi nhất trong đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hands
danh từBàn tay, phần cuối của cánh tay người, phía dưới cổ tay, bao gồm lòng bàn tay, các ngón tay và ngón cái.
"She held the baby gently in her hands."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he handed her the package proved his sincerity. |
Việc anh ấy trao gói hàng cho cô ấy chứng tỏ sự chân thành của anh ấy. |
| Phủ định | Whether she hands in the report on time is not what concerns me. |
Việc cô ấy nộp báo cáo đúng hạn không phải là điều tôi lo lắng. |
| Nghi vấn | Why his hands are always cold is a mystery to me. |
Tại sao tay anh ấy luôn lạnh là một điều bí ẩn đối với tôi. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She washes her hands before every meal. |
Cô ấy rửa tay trước mỗi bữa ăn. |
| Phủ định | He doesn't hand in his homework on time. |
Anh ấy không nộp bài tập về nhà đúng hạn. |
| Nghi vấn | Can you give me a hand with this box? |
Bạn có thể giúp tôi một tay với cái hộp này được không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been handing out flyers all morning. |
Cô ấy đã phát tờ rơi cả buổi sáng. |
| Phủ định | They haven't been handing in their assignments on time. |
Họ đã không nộp bài đúng hạn. |
| Nghi vấn | Has he been using his hands to sculpt clay figures lately? |
Gần đây anh ấy có dùng tay để nặn tượng đất sét không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bigger hands so I could palm a basketball. |
Tôi ước tôi có bàn tay to hơn để có thể úp rổ bóng rổ. |
| Phủ định | If only she hadn't handed in her assignment late, she would have gotten a better grade. |
Giá mà cô ấy không nộp bài tập muộn thì cô ấy đã được điểm cao hơn. |
| Nghi vấn | If only he would lend a hand with the chores, wouldn't that be helpful? |
Ước gì anh ấy giúp một tay làm việc nhà, chẳng phải sẽ rất hữu ích sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hands".
