(Top Banner Ad)
closing night
B1
Danh từ B1 Sân khấu/Biểu diễn nghệ thuật

closing night

UK: /ˈkləʊzɪŋ naɪt/ • US: /ˈkloʊzɪŋ naɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đêm diễn cuối buổi diễn cuối đêm bế màn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final performance of a play, show, or other production.

Vietnamese Meaning

Đêm diễn cuối cùng của một vở kịch, buổi biểu diễn, hoặc sản phẩm nghệ thuật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The closing night of the musical was a huge success."

    "Đêm diễn cuối cùng của vở nhạc kịch đã thành công rực rỡ."

  • "The cast and crew celebrated after the closing night."

    "Diễn viên và đoàn làm phim đã ăn mừng sau đêm diễn cuối cùng."

  • "Tickets for the closing night are always the most sought after."

    "Vé cho đêm diễn cuối cùng luôn là loại được săn đón nhiều nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close đóng, kết thúc
Adjective closed đã đóng, kết thúc
Noun closure sự đóng cửa, sự kết thúc
Noun night đêm
Adjective nightly hàng đêm, xảy ra vào đêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sân khấu/Biểu diễn nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
closen
Old English
clūsan
Proto-Germanic
*klūsanan
Middle English
night
Old English
niht
Proto-Germanic
*nahts

Nguồn gốc của 'closing night'

Cụm từ 'closing night' (đêm bế mạc) xuất phát từ việc các vở kịch, buổi biểu diễn thường có một đêm cuối cùng trước khi kết thúc. 'Closing' có nghĩa là 'kết thúc', và 'night' đơn giản là 'đêm'. Vì vậy, 'closing night' mang ý nghĩa đêm cuối cùng của một sự kiện biểu diễn.

Usage Note

Cụm từ 'closing night' thường mang sắc thái vừa vui mừng (vì sự thành công của chuỗi biểu diễn) vừa buồn bã (vì sự kết thúc). Nó thường đi kèm với các bữa tiệc ăn mừng sau buổi diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closing night
  • Successful successful closing night
    (đêm bế mạc thành công)
  • Emotional emotional closing night
    (đêm bế mạc đầy cảm xúc)
  • Final final closing night
    (đêm bế mạc cuối cùng)
Verb + closing night
  • Attend attend the closing night
    (tham dự đêm bế mạc)
  • Celebrate celebrate the closing night
    (ăn mừng đêm bế mạc)
  • Mark mark the closing night
    (đánh dấu đêm bế mạc)

Idioms

  • Closing night jitters

    Sự lo lắng, hồi hộp trước đêm bế mạc.

    "The actors had closing night jitters before the final performance."

    (Các diễn viên đã rất lo lắng trước đêm bế mạc buổi biểu diễn cuối cùng.)

  • Closing night party

    Bữa tiệc ăn mừng đêm bế mạc.

    "The cast and crew went to a closing night party after the show."

    (Các diễn viên và đội ngũ sản xuất đã đến một bữa tiệc ăn mừng đêm bế mạc sau buổi biểu diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closing night

Danh từ
Lật mặt

Đêm diễn cuối cùng của một vở kịch, buổi biểu diễn, hoặc sản phẩm nghệ thuật khác.

"The closing night of the musical was a huge success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The closing night was a success: everyone applauded the cast's outstanding performance.
Đêm bế mạc đã thành công: mọi người đều vỗ tay tán thưởng màn trình diễn xuất sắc của dàn diễn viên.
Phủ định
I don't think we'll forget the closing night: it was truly unforgettable.
Tôi không nghĩ chúng ta sẽ quên đêm bế mạc: nó thực sự khó quên.
Nghi vấn
Was the closing night as spectacular as they say: did they really give a standing ovation?
Đêm bế mạc có thực sự ngoạn mục như lời đồn không: họ có thực sự đứng dậy vỗ tay không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the closing night, the cast celebrated with drinks, laughter, and heartfelt speeches.
Sau đêm bế mạc, dàn diễn viên đã ăn mừng bằng đồ uống, tiếng cười và những bài phát biểu chân thành.
Phủ định
Despite weeks of rehearsal, closing night, a crucial event for the theater, was not perfect, but it was memorable.
Mặc dù đã luyện tập hàng tuần, đêm bế mạc, một sự kiện quan trọng đối với nhà hát, không hoàn hảo, nhưng nó đáng nhớ.
Nghi vấn
Ladies and gentlemen, are you ready for the closing night performance?
Thưa quý vị, các bạn đã sẵn sàng cho buổi biểu diễn đêm bế mạc chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The closing night's atmosphere was electric.
Bầu không khí của đêm bế mạc thật sôi động.
Phủ định
The closing night's success wasn't guaranteed.
Thành công của đêm bế mạc không được đảm bảo.
Nghi vấn
Was the closing night's party as fun as last year's?
Bữa tiệc của đêm bế mạc có vui như năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closing night".

Truyền thống trong nhà hát

Trong văn hóa phương Tây, 'closing night' (đêm bế mạc) thường là một sự kiện đặc biệt. Các diễn viên và ê-kíp thường tổ chức một bữa tiệc sau buổi diễn cuối cùng để ăn mừng sự thành công của vở kịch hoặc chương trình. Đây là dịp để mọi người cùng nhau chia sẻ những kỷ niệm và tri ân những nỗ lực đã bỏ ra.