(Top Banner Ad)
closing sale
B1
Danh từ B1 Kinh tế

closing sale

UK: /ˈkləʊzɪŋ seɪl/ • US: /ˈkloʊzɪŋ seɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bán xả hàng đóng cửa giảm giá cuối cùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sale in which a business sells off its remaining inventory, often at discounted prices, before closing down permanently.

Vietnamese Meaning

Một đợt giảm giá mà một doanh nghiệp bán hết hàng tồn kho còn lại của mình, thường với giá chiết khấu, trước khi đóng cửa vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store is having a closing sale this weekend to get rid of all its merchandise."

    "Cửa hàng đang tổ chức một đợt giảm giá cuối cùng vào cuối tuần này để bán hết tất cả hàng hóa của mình."

  • "Everything must go! Huge discounts at our closing sale."

    "Tất cả phải đi! Giảm giá lớn tại đợt bán hàng xả hàng cuối cùng của chúng tôi."

  • "Customers are flocking to the closing sale to take advantage of the low prices."

    "Khách hàng đang đổ xô đến đợt giảm giá cuối cùng để tận dụng mức giá thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close đóng, kết thúc
Noun closure sự đóng cửa, sự kết thúc
Verb sell bán
Noun sale sự bán, đợt giảm giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'Closing Sale'

Cụm từ 'closing sale' xuất hiện khi các cửa hàng hoặc doanh nghiệp quyết định đóng cửa vĩnh viễn. Để thanh lý hàng tồn kho, họ thường tổ chức một đợt giảm giá lớn, thu hút khách hàng đến mua sắm lần cuối. Điều này giúp họ giải phóng mặt bằng và thu hồi một phần vốn trước khi chính thức ngừng hoạt động.

Usage Note

Cụm từ 'closing sale' thường mang ý nghĩa một sự kiện bán hàng đặc biệt, diễn ra trong một thời gian ngắn, nhằm mục đích thanh lý toàn bộ hàng hóa trước khi doanh nghiệp ngừng hoạt động. Nó khác với 'sale' (giảm giá) thông thường, vốn chỉ là giảm giá tạm thời cho một số mặt hàng nhất định. 'Liquidation sale' là một thuật ngữ tương tự, cũng chỉ việc bán thanh lý tài sản, nhưng có thể bao gồm cả tài sản khác ngoài hàng tồn kho.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closing sale
  • Huge closing sale
    (Đợt giảm giá lớn khi đóng cửa)
  • Massive closing sale
    (Đợt giảm giá cực lớn khi đóng cửa)
  • Everything-must-go closing sale
    (Bán tống bán tháo khi đóng cửa)
Verb + closing sale
  • Announce a closing sale
    (Thông báo về đợt giảm giá đóng cửa)
  • Hold a closing sale
    (Tổ chức đợt giảm giá đóng cửa)
  • Shop at a closing sale
    (Mua sắm tại đợt giảm giá đóng cửa)

Idioms

  • Everything must go

    Bán tống bán tháo (thường dùng trong closing sale)

    "The store is having a closing sale, so everything must go."

    (Cửa hàng đang có đợt giảm giá đóng cửa, nên mọi thứ đều phải bán tống bán tháo.)

  • Going out of business sale

    Đợt giảm giá thanh lý do phá sản/ngừng kinh doanh

    "They are having a going out of business sale to clear out inventory."

    (Họ đang có đợt giảm giá thanh lý do phá sản để giải phóng hàng tồn kho.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closing sale

Danh từ
Lật mặt

Một đợt giảm giá mà một doanh nghiệp bán hết hàng tồn kho còn lại của mình, thường với giá chiết khấu, trước khi đóng cửa vĩnh viễn.

"The store is having a closing sale this weekend to get rid of all its merchandise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closing sale".

Tâm lý mua sắm trong Closing Sale

Closing sale thường tạo ra tâm lý FOMO (Fear Of Missing Out) cho người mua. Vì họ biết đây là cơ hội cuối cùng để mua hàng với giá ưu đãi từ cửa hàng đó, nên họ có xu hướng mua nhiều hơn và nhanh hơn.

Ý nghĩa của Closing Sale

Closing sale không chỉ là cơ hội mua sắm giá rẻ mà còn là dấu hiệu cho thấy sự thay đổi trong thị trường kinh doanh. Nó có thể phản ánh tình hình kinh tế hoặc sự thay đổi trong xu hướng tiêu dùng.