closing sale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sale in which a business sells off its remaining inventory, often at discounted prices, before closing down permanently.
Vietnamese Meaning
Một đợt giảm giá mà một doanh nghiệp bán hết hàng tồn kho còn lại của mình, thường với giá chiết khấu, trước khi đóng cửa vĩnh viễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store is having a closing sale this weekend to get rid of all its merchandise."
"Cửa hàng đang tổ chức một đợt giảm giá cuối cùng vào cuối tuần này để bán hết tất cả hàng hóa của mình."
-
"Everything must go! Huge discounts at our closing sale."
"Tất cả phải đi! Giảm giá lớn tại đợt bán hàng xả hàng cuối cùng của chúng tôi."
-
"Customers are flocking to the closing sale to take advantage of the low prices."
"Khách hàng đang đổ xô đến đợt giảm giá cuối cùng để tận dụng mức giá thấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'closing sale' thường mang ý nghĩa một sự kiện bán hàng đặc biệt, diễn ra trong một thời gian ngắn, nhằm mục đích thanh lý toàn bộ hàng hóa trước khi doanh nghiệp ngừng hoạt động. Nó khác với 'sale' (giảm giá) thông thường, vốn chỉ là giảm giá tạm thời cho một số mặt hàng nhất định. 'Liquidation sale' là một thuật ngữ tương tự, cũng chỉ việc bán thanh lý tài sản, nhưng có thể bao gồm cả tài sản khác ngoài hàng tồn kho.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Huge closing sale (Đợt giảm giá lớn khi đóng cửa)
-
Massive closing sale (Đợt giảm giá cực lớn khi đóng cửa)
-
Everything-must-go closing sale (Bán tống bán tháo khi đóng cửa)
-
Announce a closing sale (Thông báo về đợt giảm giá đóng cửa)
-
Hold a closing sale (Tổ chức đợt giảm giá đóng cửa)
-
Shop at a closing sale (Mua sắm tại đợt giảm giá đóng cửa)
Idioms
-
Everything must go
Bán tống bán tháo (thường dùng trong closing sale)
"The store is having a closing sale, so everything must go."
(Cửa hàng đang có đợt giảm giá đóng cửa, nên mọi thứ đều phải bán tống bán tháo.)
-
Going out of business sale
Đợt giảm giá thanh lý do phá sản/ngừng kinh doanh
"They are having a going out of business sale to clear out inventory."
(Họ đang có đợt giảm giá thanh lý do phá sản để giải phóng hàng tồn kho.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
closing sale
Danh từMột đợt giảm giá mà một doanh nghiệp bán hết hàng tồn kho còn lại của mình, thường với giá chiết khấu, trước khi đóng cửa vĩnh viễn.
"The store is having a closing sale this weekend to get rid of all its merchandise."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closing sale".
