(Top Banner Ad)
going-out-of-business sale
B2
Noun B2 Kinh tế

going-out-of-business sale

UK: /ˌɡəʊɪŋ ˈaʊt əv ˈbɪznəs seɪl/ • US: /ˌɡoʊɪŋ ˈaʊt əv ˈbɪznəs seɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bán xả hàng đóng cửa bán thanh lý vì phá sản xả hàng dẹp tiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sale in which a business sells off its remaining inventory and assets before closing down permanently.

Vietnamese Meaning

Một đợt bán hàng mà một doanh nghiệp bán hết hàng tồn kho và tài sản còn lại trước khi đóng cửa vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The department store is having a going-out-of-business sale, with discounts of up to 90%."

    "Cửa hàng bách hóa đang có đợt bán hàng đóng cửa, với mức giảm giá lên đến 90%."

  • "We found a great deal on furniture at the going-out-of-business sale."

    "Chúng tôi đã tìm được một món hời lớn về đồ nội thất tại đợt bán hàng đóng cửa."

  • "Be careful, sometimes 'going-out-of-business sales' are just a marketing tactic."

    "Hãy cẩn thận, đôi khi 'bán hàng đóng cửa' chỉ là một chiêu trò tiếp thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sell bán
Noun seller người bán
Noun sales doanh số, doanh thu (thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ hoạt động bán hàng)
Noun business doanh nghiệp, công việc kinh doanh
Noun businessman/businesswoman doanh nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sala
Old English
sala
English
sale

Nguồn gốc của 'going-out-of-business sale'

Cụm từ 'going-out-of-business sale' là một cấu trúc ghép mô tả trong tiếng Anh hiện đại. 'Sale' (hạ giá, bán hàng) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'sala' và tiếng Anh cổ 'sala'. Phần 'going-out-of-business' (nghỉ kinh doanh, đóng cửa doanh nghiệp) là một cụm từ tính từ miêu tả hành động một doanh nghiệp đang ngừng hoạt động. Khi kết hợp lại, cụm từ này diễn tả một sự kiện bán hàng đặc biệt nhằm thanh lý hàng hóa trước khi đóng cửa vĩnh viễn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện bán hàng đặc biệt, nơi giá cả được giảm mạnh để thanh lý hàng tồn kho nhanh chóng. Nó nhấn mạnh rằng doanh nghiệp sẽ không còn hoạt động sau khi đợt bán hàng kết thúc. Cần phân biệt với 'clearance sale' hoặc 'inventory sale' có thể chỉ là bán hàng để giảm hàng tồn kho, không nhất thiết là đóng cửa doanh nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + going-out-of-business sale
  • massive a massive going-out-of-business sale
    (một đợt hạ giá thanh lý quy mô lớn)
  • final the final going-out-of-business sale
    (đợt hạ giá thanh lý cuối cùng)
  • fake a fake going-out-of-business sale
    (một đợt hạ giá thanh lý giả mạo)
Verb + going-out-of-business sale
  • hold hold a going-out-of-business sale
    (tổ chức một đợt hạ giá thanh lý)
  • announce announce a going-out-of-business sale
    (thông báo một đợt hạ giá thanh lý)
  • shop at shop at a going-out-of-business sale
    (mua sắm tại một đợt hạ giá thanh lý)

Idioms

  • They are holding a going-out-of-business sale.

    Họ đang tổ chức một đợt hạ giá thanh lý.

    "The electronics store down the street is holding a going-out-of-business sale next week."

    (Cửa hàng điện tử cuối phố sẽ tổ chức đợt hạ giá thanh lý vào tuần tới.)

  • Don't miss the going-out-of-business sale!

    Đừng bỏ lỡ đợt hạ giá thanh lý!

    "Prices are slashed up to 70%! Don't miss the going-out-of-business sale at Fashion Hub!"

    (Giá đã giảm tới 70%! Đừng bỏ lỡ đợt hạ giá thanh lý tại Fashion Hub!)

  • Is it a genuine going-out-of-business sale?

    Đây có phải là đợt hạ giá thanh lý thật không?

    "Some stores frequently advertise these sales; one has to wonder, is it a genuine going-out-of-business sale?"

    (Một số cửa hàng thường xuyên quảng cáo các đợt giảm giá này; người ta phải tự hỏi, đây có phải là đợt hạ giá thanh lý thật không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

going-out-of-business sale

Noun
Lật mặt

Một đợt bán hàng mà một doanh nghiệp bán hết hàng tồn kho và tài sản còn lại trước khi đóng cửa vĩnh viễn.

"The department store is having a going-out-of-business sale, with discounts of up to 90%."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going-out-of-business sale".

Cơ hội săn hàng giá rẻ

Các đợt 'going-out-of-business sale' thường được người tiêu dùng ở các nước phương Tây săn đón nhiệt tình. Đây được xem là cơ hội vàng để mua sắm hàng hóa chất lượng cao hoặc các mặt hàng độc đáo với giá giảm sâu, đôi khi lên tới 70-90% trước khi cửa hàng đóng cửa vĩnh viễn.

Thận trọng với chiêu trò marketing

Mặc dù nhiều đợt 'going-out-of-business sale' là thật, nhưng cũng có những trường hợp đây chỉ là chiêu trò marketing. Một số doanh nghiệp có thể thường xuyên thông báo 'đóng cửa' để thu hút khách hàng với mức giá 'giảm giá', nhưng thực tế họ vẫn tiếp tục hoạt động hoặc mở cửa lại dưới tên gọi khác. Người mua sắm cần cảnh giác và tìm hiểu kỹ thông tin.