going-out-of-business sale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sale in which a business sells off its remaining inventory and assets before closing down permanently.
Vietnamese Meaning
Một đợt bán hàng mà một doanh nghiệp bán hết hàng tồn kho và tài sản còn lại trước khi đóng cửa vĩnh viễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The department store is having a going-out-of-business sale, with discounts of up to 90%."
"Cửa hàng bách hóa đang có đợt bán hàng đóng cửa, với mức giảm giá lên đến 90%."
-
"We found a great deal on furniture at the going-out-of-business sale."
"Chúng tôi đã tìm được một món hời lớn về đồ nội thất tại đợt bán hàng đóng cửa."
-
"Be careful, sometimes 'going-out-of-business sales' are just a marketing tactic."
"Hãy cẩn thận, đôi khi 'bán hàng đóng cửa' chỉ là một chiêu trò tiếp thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sell | bán |
| Noun | seller | người bán |
| Noun | sales | doanh số, doanh thu (thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ hoạt động bán hàng) |
| Noun | business | doanh nghiệp, công việc kinh doanh |
| Noun | businessman/businesswoman | doanh nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện bán hàng đặc biệt, nơi giá cả được giảm mạnh để thanh lý hàng tồn kho nhanh chóng. Nó nhấn mạnh rằng doanh nghiệp sẽ không còn hoạt động sau khi đợt bán hàng kết thúc. Cần phân biệt với 'clearance sale' hoặc 'inventory sale' có thể chỉ là bán hàng để giảm hàng tồn kho, không nhất thiết là đóng cửa doanh nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive a massive going-out-of-business sale (một đợt hạ giá thanh lý quy mô lớn)
-
final the final going-out-of-business sale (đợt hạ giá thanh lý cuối cùng)
-
fake a fake going-out-of-business sale (một đợt hạ giá thanh lý giả mạo)
-
hold hold a going-out-of-business sale (tổ chức một đợt hạ giá thanh lý)
-
announce announce a going-out-of-business sale (thông báo một đợt hạ giá thanh lý)
-
shop at shop at a going-out-of-business sale (mua sắm tại một đợt hạ giá thanh lý)
Idioms
-
They are holding a going-out-of-business sale.
Họ đang tổ chức một đợt hạ giá thanh lý.
"The electronics store down the street is holding a going-out-of-business sale next week."
(Cửa hàng điện tử cuối phố sẽ tổ chức đợt hạ giá thanh lý vào tuần tới.)
-
Don't miss the going-out-of-business sale!
Đừng bỏ lỡ đợt hạ giá thanh lý!
"Prices are slashed up to 70%! Don't miss the going-out-of-business sale at Fashion Hub!"
(Giá đã giảm tới 70%! Đừng bỏ lỡ đợt hạ giá thanh lý tại Fashion Hub!)
-
Is it a genuine going-out-of-business sale?
Đây có phải là đợt hạ giá thanh lý thật không?
"Some stores frequently advertise these sales; one has to wonder, is it a genuine going-out-of-business sale?"
(Một số cửa hàng thường xuyên quảng cáo các đợt giảm giá này; người ta phải tự hỏi, đây có phải là đợt hạ giá thanh lý thật không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
going-out-of-business sale
NounMột đợt bán hàng mà một doanh nghiệp bán hết hàng tồn kho và tài sản còn lại trước khi đóng cửa vĩnh viễn.
"The department store is having a going-out-of-business sale, with discounts of up to 90%."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going-out-of-business sale".
