clothes peg
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small clip, usually made of plastic or wood, used for fastening clothes to a clothes line to dry.
Vietnamese Meaning
Một cái kẹp nhỏ, thường làm bằng nhựa hoặc gỗ, được sử dụng để cố định quần áo vào dây phơi cho khô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used clothes pegs to hang the laundry on the line."
"Cô ấy dùng kẹp quần áo để phơi đồ giặt lên dây."
-
"We need more clothes pegs; most of ours are broken."
"Chúng ta cần thêm kẹp quần áo; hầu hết kẹp của chúng ta đều bị hỏng rồi."
-
"The wind blew the clothes off the line, but luckily, they were all held in place by clothes pegs."
"Gió thổi bay quần áo khỏi dây phơi, nhưng may mắn thay, tất cả chúng đều được giữ cố định bằng kẹp quần áo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Clothes peg là một danh từ chỉ vật dụng quen thuộc trong gia đình. Nó thường được dùng để chỉ chung các loại kẹp quần áo, không phân biệt chất liệu hay kiểu dáng. Có thể dùng 'clothespin' như một từ đồng nghĩa (thường dùng hơn ở Bắc Mỹ).
Prepositions
* **on the clothes line:** Kẹp quần áo lên dây phơi.
* **to hold something to something:** Kẹp cái gì vào cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong clothes peg (kẹp quần áo chắc chắn)
-
wooden wooden clothes peg (kẹp quần áo bằng gỗ)
-
plastic plastic clothes peg (kẹp quần áo bằng nhựa)
-
use use a clothes peg (sử dụng kẹp quần áo)
-
fasten fasten clothes with clothes pegs (kẹp quần áo bằng kẹp)
-
hang hang clothes with clothes pegs (phơi quần áo bằng kẹp)
-
bag bag of clothes pegs (túi kẹp quần áo)
Idioms
-
to put clothes pegs on the washing
gắn kẹp quần áo vào đồ giặt/đồ phơi
"Don't forget to put clothes pegs on the washing so it doesn't blow away."
(Đừng quên gắn kẹp quần áo vào đồ phơi để nó không bị bay đi.)
-
to secure clothes with clothes pegs
cố định quần áo bằng kẹp quần áo
"She used extra clothes pegs to secure the heavy blankets on the line."
(Cô ấy dùng thêm kẹp quần áo để cố định những chiếc chăn nặng trên dây phơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clothes peg
Danh từMột cái kẹp nhỏ, thường làm bằng nhựa hoặc gỗ, được sử dụng để cố định quần áo vào dây phơi cho khô.
"She used clothes pegs to hang the laundry on the line."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clothes pegs are usually stored in this box. |
Những chiếc kẹp quần áo thường được cất trong hộp này. |
| Phủ định | The clothes pegs were not properly stored after use. |
Những chiếc kẹp quần áo đã không được cất giữ đúng cách sau khi sử dụng. |
| Nghi vấn | Will the clothes pegs be needed for hanging the laundry? |
Liệu có cần kẹp quần áo để phơi quần áo không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she needed more clothes pegs to hang her laundry. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cần thêm kẹp phơi quần áo để treo đồ giặt. |
| Phủ định | He told me that he did not buy clothes pegs at the store. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không mua kẹp phơi quần áo ở cửa hàng. |
| Nghi vấn | She asked if I had seen her clothes pegs. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhìn thấy kẹp phơi quần áo của cô ấy không. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has used clothes pegs to hang her laundry outside. |
Cô ấy đã sử dụng kẹp quần áo để phơi quần áo ngoài trời. |
| Phủ định | They have not needed to buy any more clothes pegs this year. |
Họ đã không cần phải mua thêm bất kỳ kẹp quần áo nào trong năm nay. |
| Nghi vấn | Has he ever run out of clothes pegs when hanging the washing? |
Anh ấy đã bao giờ hết kẹp quần áo khi phơi quần áo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clothes peg".
