(Top Banner Ad)
clothes line
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình

clothes line

UK: /ˈkləʊz laɪn/ • US: /ˈkloʊz laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dây phơi quần áo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rope, cord, or wire stretched between two points (e.g., posts or trees) from which washed clothes are hung to dry.

Vietnamese Meaning

Một sợi dây, thừng hoặc dây kim loại được căng giữa hai điểm (ví dụ: cột hoặc cây) để treo quần áo đã giặt cho khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hung the wet laundry on the clothes line."

    "Cô ấy treo quần áo ướt lên dây phơi."

  • "The wind blew the clothes off the clothes line."

    "Gió thổi bay quần áo khỏi dây phơi."

  • "My grandmother always dried her clothes on the clothes line."

    "Bà tôi luôn phơi quần áo trên dây phơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clothes quần áo
Verb line xếp hàng, kẻ hàng
Verb hang (clothes) treo (quần áo)

Synonyms

washing line (dây phơi quần áo)drying line (dây phơi quần áo)

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Nguồn Gốc Đơn Giản

Từ 'clothes line' xuất phát một cách trực tiếp từ chức năng của nó: một sợi dây (line) được sử dụng để phơi quần áo (clothes). Nó phản ánh một phương pháp phơi quần áo truyền thống và đơn giản đã được sử dụng qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ 'clothes line' thường được dùng để chỉ một cách phơi quần áo truyền thống, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường so với máy sấy quần áo. Nó có thể mang ý nghĩa hoài cổ, hoặc liên quan đến việc nhà đơn giản. Đôi khi còn được viết liền thành 'clothesline'.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường đi kèm với động từ chỉ hành động đặt quần áo lên dây phơi. Ví dụ: 'hang the clothes on the clothes line'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clothes line
  • hang the washing on the clothes line
    (treo đồ giặt lên dây phơi)
  • peg the clothes to the clothes line
    (kẹp quần áo lên dây phơi)
  • take down the clothes from the clothes line
    (lấy quần áo xuống khỏi dây phơi)
Adjective + clothes line
  • long clothes line
    (dây phơi dài)
  • strong clothes line
    (dây phơi chắc chắn)
  • windy clothes line
    (dây phơi ngoài trời lộng gió)

Idioms

  • don't air your dirty laundry (in public)

    đừng vạch áo cho người xem lưng

    "They're having marital problems, but they don't air their dirty laundry in public."

    (Họ đang gặp vấn đề trong hôn nhân, nhưng họ không vạch áo cho người xem lưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clothes line

noun
Lật mặt

Một sợi dây, thừng hoặc dây kim loại được căng giữa hai điểm (ví dụ: cột hoặc cây) để treo quần áo đã giặt cho khô.

"She hung the wet laundry on the clothes line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clothes line".

Phơi Quần Áo Truyền Thống

Ở nhiều nền văn hóa, việc phơi quần áo ngoài trời là một hoạt động phổ biến và được coi là thân thiện với môi trường, giúp tiết kiệm năng lượng so với việc sử dụng máy sấy.