(Top Banner Ad)
frozen water
A2
Danh từ (cụm danh từ) A2 Khoa học tự nhiên, Vật lý

frozen water

UK: /ˈfrəʊzən ˈwɔːtə/ • US: /ˈfroʊzən ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước đá băng nước đóng băng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that has been turned into ice by being subjected to temperatures below its freezing point.

Vietnamese Meaning

Nước đã chuyển thành đá do tiếp xúc với nhiệt độ dưới điểm đóng băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lake was covered in frozen water."

    "Hồ được bao phủ bởi nước đóng băng."

  • "Frozen water can be very slippery."

    "Nước đóng băng có thể rất trơn."

  • "They used frozen water to keep the drinks cold."

    "Họ đã dùng nước đá để giữ cho đồ uống lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb freeze đóng băng, làm đông cứng
Noun freezer tủ đông, ngăn đông lạnh
Adjective freezing đang đóng băng, rất lạnh
Noun freeze-up thời kỳ đóng băng, sự đông cứng
Noun water nước; sự tưới nước
Verb water tưới nước; làm chảy nước (mắt, miệng)
Adjective watery loãng như nước, nhạt nhẽo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preus- (to freeze, burn)
Proto-Germanic
*freusaną (to freeze)
Old English
frēosan (to freeze)
Middle English
fresen (to freeze)
Modern English
freeze (verb, origin of 'frozen')
Proto-Indo-European
*wed- (water, wet)
Proto-Germanic
*watar (water)
Old English
wæter (water)
Middle English
water (water)
Modern English
water (noun)

Nguồn gốc của các thành tố

Cụm từ 'frozen water' là sự kết hợp của tính từ 'frozen' và danh từ 'water'. 'Frozen' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'freeze' (đóng băng), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēosan'. Còn 'water' (nước) cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'wæter'. Cả hai từ này đều có lịch sử phát triển lâu dài từ các ngôn ngữ German và Ấn-Âu cổ, phản ánh sự quan trọng của cả hiện tượng đông lạnh và nước trong lịch sử ngôn ngữ.

Cụm từ mô tả

'Frozen water' không phải là một từ đơn có lịch sử từ nguyên phức tạp, mà là một cụm từ mô tả trực tiếp được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó dùng để chỉ nước ở trạng thái rắn, thường được gọi ngắn gọn là 'ice' (băng). Việc sử dụng 'frozen water' thường nhằm mục đích nhấn mạnh tính chất vật lý hoặc thành phần của băng, hoặc khi cần sự diễn đạt chính xác hơn về mặt khoa học.

Usage Note

Cụm từ này mô tả trạng thái vật lý của nước khi ở dạng rắn (đá). Nó thường được sử dụng để chỉ băng, tuyết, hoặc các dạng nước đóng băng khác. Không nên nhầm lẫn với 'ice water' (nước đá), là nước có chứa đá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frozen water
  • solid solid frozen water
    (nước đóng băng rắn chắc)
  • pure pure frozen water
    (nước đóng băng tinh khiết)
  • slippery slippery frozen water
    (nước đóng băng trơn trượt)
Noun + of frozen water
  • a block of a block of frozen water
    (một khối nước đóng băng)
  • a sheet of a sheet of frozen water
    (một tảng nước đóng băng mỏng)
  • a layer of a layer of frozen water
    (một lớp nước đóng băng)
Verb + frozen water
  • turn into turn into frozen water
    (biến thành nước đóng băng)
  • examine examine frozen water
    (kiểm tra nước đóng băng)
  • break up break up frozen water
    (phá vỡ nước đóng băng)

Idioms

  • turn to frozen water

    biến thành nước đóng băng (chỉ sự đóng băng của nước, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vật lý)

    "At zero degrees Celsius, water will turn to frozen water."

    (Ở 0 độ C, nước sẽ biến thành nước đóng băng.)

  • solid frozen water

    nước đóng băng rắn chắc (một cụm từ mô tả để nhấn mạnh tính chất rắn của băng)

    "The Arctic is covered in vast areas of solid frozen water."

    (Bắc Cực được bao phủ bởi những vùng rộng lớn của nước đóng băng rắn chắc.)

  • melted frozen water

    nước đóng băng đã tan chảy (mô tả nước ở dạng lỏng sau khi tan từ băng)

    "The puddles were just melted frozen water from the overnight frost."

    (Những vũng nước chỉ là nước đóng băng đã tan chảy từ sương giá đêm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frozen water

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Nước đã chuyển thành đá do tiếp xúc với nhiệt độ dưới điểm đóng băng.

"The lake was covered in frozen water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frozen water".

Thể thao mùa đông và giải trí

Nước đóng băng (băng) là nền tảng cho nhiều môn thể thao và hoạt động giải trí mùa đông phổ biến ở các nước phương Tây và xứ lạnh. Các hoạt động như trượt băng nghệ thuật (figure skating), khúc côn cầu trên băng (ice hockey), trượt tuyết (skiing) và trượt ván trên tuyết (snowboarding) đều phụ thuộc vào sự tồn tại của nước ở thể rắn. Băng cũng được dùng để tạo ra các công trình nghệ thuật như điêu khắc băng và khách sạn băng độc đáo.

Băng trong bảo quản và làm mát

Trong lịch sử, nước đóng băng đã được sử dụng rộng rãi để bảo quản thực phẩm, đặc biệt là trước khi tủ lạnh ra đời. Ngày nay, đá viên (viên nước đóng băng) là một phần không thể thiếu trong nhiều đồ uống để làm mát. Nó cũng được sử dụng trong y tế để giảm sưng tấy hoặc gây tê cục bộ.