(Top Banner Ad)
agile person
B2
Tính từ B2 Tổng quát/Kinh doanh/Phát triển cá nhân

agile person

UK: /ˈædʒaɪl/ • US: /ˈædʒəl/

Nghĩa tiếng Việt

người nhanh nhẹn người linh hoạt người dễ thích nghi người tháo vát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Quick and well-coordinated in movement; nimble.

Vietnamese Meaning

Nhanh nhẹn và phối hợp tốt trong chuyển động; lanh lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An agile person can adapt to changing situations quickly."

    "Một người nhanh nhẹn có thể thích nghi với các tình huống thay đổi một cách nhanh chóng."

  • "He's a very agile person, both physically and mentally."

    "Anh ấy là một người rất nhanh nhẹn, cả về thể chất lẫn tinh thần."

  • "The company needs to be more agile to compete effectively."

    "Công ty cần linh hoạt hơn để cạnh tranh hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective agile nhanh nhẹn, lanh lợi
Noun agility sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi
Adverb agilely một cách nhanh nhẹn, một cách lanh lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kinh doanh/Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eǵ-
Latin
agere
Latin
agilis
Old French
agile
English
agile

Từ 'Hành Động' đến 'Nhanh Nhẹn'

Từ 'agile' có gốc từ chữ Latin 'agere', nghĩa là 'làm, hành động'. Từ đó phát triển thành 'agilis', miêu tả một thứ gì đó 'dễ dàng được đưa vào hành động' hoặc 'di chuyển dễ dàng'. Vì vậy, một 'agile person' (người nhanh nhẹn) về cơ bản là một người có thể hành động và di chuyển một cách nhanh chóng và dễ dàng, cả về thể chất lẫn trí tuệ.

Usage Note

Từ 'agile' nhấn mạnh khả năng di chuyển và phản ứng nhanh chóng, linh hoạt. Trong ngữ cảnh chỉ người, nó thường mang ý nghĩa thể chất hoặc trí tuệ nhanh nhạy, dễ dàng thích nghi và thay đổi. So sánh với 'nimble', 'agile' có thể ám chỉ khả năng thích ứng với những tình huống phức tạp hơn.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'agile' thường được dùng để mô tả khả năng của một tổ chức trong việc thích nghi nhanh chóng với thay đổi của thị trường, công nghệ hoặc nhu cầu của khách hàng. Nó liên quan đến việc sử dụng các phương pháp làm việc linh hoạt, chú trọng vào sự hợp tác và phản hồi liên tục.

Prepositions

in

'Agile in' được sử dụng để chỉ sự nhanh nhẹn, linh hoạt trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'He is agile in his thinking.' (Anh ấy nhanh nhạy trong tư duy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective / Adverb + agile person
  • physically agile person
    (một người nhanh nhẹn về thể chất)
  • mentally agile person
    (một người lanh lợi về trí tuệ)
  • remarkably agile person
    (một người nhanh nhẹn đáng kể)
Verb + agile person
  • to be an agile person
    (là một người nhanh nhẹn)
  • to require an agile person
    (đòi hỏi một người nhanh nhẹn)
  • to look for an agile person
    (tìm kiếm một người nhanh nhẹn)

Idioms

  • light on one's feet

    Chỉ một người di chuyển nhanh nhẹn, khéo léo và duyên dáng, đặc biệt là trong khiêu vũ hoặc thể thao.

    "Despite his size, the basketball player was surprisingly light on his feet."

    (Mặc dù có thân hình to lớn, cầu thủ bóng rổ đó lại nhanh nhẹn một cách đáng ngạc nhiên.)

  • quick on the uptake

    Chỉ một người thông minh, sáng dạ, có khả năng hiểu và học hỏi mọi thứ rất nhanh.

    "You only have to explain things to her once; she's very quick on the uptake."

    (Bạn chỉ cần giải thích mọi việc cho cô ấy một lần thôi; cô ấy rất sáng dạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agile person

Tính từ
Lật mặt

Nhanh nhẹn và phối hợp tốt trong chuyển động; lanh lợi.

"An agile person can adapt to changing situations quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agile person".

Phương pháp 'Agile' trong công việc

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, đặc biệt là trong ngành phát triển phần mềm, 'Agile' là một phương pháp quản lý dự án rất nổi tiếng. Một 'agile team' hay một 'agile person' trong bối cảnh này không chỉ nói về thể chất, mà là người có khả năng thích ứng linh hoạt, làm việc hiệu quả và phản ứng nhanh với những thay đổi. Điều này cho thấy ý nghĩa của từ đã được mở rộng từ thể chất sang cả trí tuệ và cách làm việc.

Hình mẫu trong Thể thao và Nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, việc trở thành một 'agile person' (người nhanh nhẹn) được đánh giá rất cao trong các lĩnh vực như thể dục dụng cụ, khiêu vũ, và các môn thể thao đòi hỏi tốc độ và sự khéo léo (bóng đá, bóng rổ). Hình ảnh người anh hùng hoặc vận động viên nhanh nhẹn, linh hoạt là một hình mẫu lý tưởng thường được tôn vinh trên phim ảnh và truyền thông.