information system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of interconnected components that collect, process, store, and distribute information to support decision-making, coordination, control, analysis, and visualization in an organization.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các thành phần liên kết với nhau để thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin nhằm hỗ trợ việc ra quyết định, điều phối, kiểm soát, phân tích và trực quan hóa trong một tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented a new information system to improve its supply chain management."
"Công ty đã triển khai một hệ thống thông tin mới để cải thiện việc quản lý chuỗi cung ứng của mình."
-
"A management information system provides reports to managers to help them make decisions."
"Một hệ thống thông tin quản lý cung cấp các báo cáo cho các nhà quản lý để giúp họ đưa ra quyết định."
-
"The hospital uses an electronic health record system to manage patient information."
"Bệnh viện sử dụng một hệ thống hồ sơ sức khỏe điện tử để quản lý thông tin bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | information | Thông tin |
| Noun | system | Hệ thống |
| Noun | informant | Người cung cấp thông tin, người tố giác |
| Noun | systematization | Sự hệ thống hóa |
| Verb | inform | Thông báo, cung cấp thông tin |
| Verb | systematize | Hệ thống hóa |
| Adjective | informative | Nhiều thông tin, có tính thông tin |
| Adjective | informed | Có đủ thông tin, hiểu biết |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
| Adjective | systemic | Mang tính hệ thống, toàn bộ (ảnh hưởng đến cả hệ thống) |
| Adverb | informatively | Một cách có thông tin |
| Adverb | systematically | Một cách có hệ thống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'information system' nhấn mạnh vào tính hệ thống của việc quản lý thông tin, bao gồm cả phần cứng, phần mềm, con người và quy trình. Nó khác với 'computer system' vì tập trung vào mục đích sử dụng thông tin hơn là chỉ các thiết bị máy tính. Nó cũng khác với 'data processing system' ở chỗ nó nhấn mạnh vào việc tạo ra thông tin hữu ích thay vì chỉ xử lý dữ liệu.
Prepositions
'+in': được sử dụng để chỉ môi trường hoặc lĩnh vực mà hệ thống thông tin được triển khai (ví dụ: 'information system in healthcare'). '+for': được sử dụng để chỉ mục đích của hệ thống thông tin (ví dụ: 'information system for customer management'). '+of': được sử dụng để chỉ thành phần hoặc đặc tính của hệ thống thông tin (ví dụ: 'elements of an information system')
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex a complex information system (một hệ thống thông tin phức tạp)
-
integrated an integrated information system (một hệ thống thông tin tích hợp)
-
effective an effective information system (một hệ thống thông tin hiệu quả)
-
robust a robust information system (một hệ thống thông tin mạnh mẽ/ổn định)
-
secure a secure information system (một hệ thống thông tin an toàn)
-
digital a digital information system (một hệ thống thông tin kỹ thuật số)
-
develop to develop an information system (phát triển một hệ thống thông tin)
-
implement to implement an information system (triển khai/thực hiện một hệ thống thông tin)
-
manage to manage an information system (quản lý một hệ thống thông tin)
-
design to design an information system (thiết kế một hệ thống thông tin)
-
utilize to utilize an information system (sử dụng/tận dụng một hệ thống thông tin)
-
upgrade to upgrade an information system (nâng cấp một hệ thống thông tin)
-
management management information system (MIS) (hệ thống thông tin quản lý)
-
geographic geographic information system (GIS) (hệ thống thông tin địa lý)
-
executive executive information system (EIS) (hệ thống thông tin điều hành)
-
healthcare healthcare information system (hệ thống thông tin y tế)
-
security information system security (bảo mật hệ thống thông tin)
-
user information system user (người dùng hệ thống thông tin)
-
architecture information system architecture (kiến trúc hệ thống thông tin)
Idioms
-
to implement an information system
Triển khai/thực hiện một hệ thống thông tin
"The company decided to implement a new information system to streamline its operations."
(Công ty quyết định triển khai một hệ thống thông tin mới để hợp lý hóa các hoạt động của mình.)
-
to integrate information systems
Tích hợp các hệ thống thông tin
"Integrating disparate information systems can be a complex technical challenge."
(Việc tích hợp các hệ thống thông tin rời rạc có thể là một thách thức kỹ thuật phức tạp.)
-
to leverage information systems for competitive advantage
Tận dụng các hệ thống thông tin để tạo lợi thế cạnh tranh
"Successful businesses often leverage information systems for competitive advantage."
(Các doanh nghiệp thành công thường tận dụng các hệ thống thông tin để tạo lợi thế cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
information system
nounMột tập hợp các thành phần liên kết với nhau để thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin nhằm hỗ trợ việc ra quyết định, điều phối, kiểm soát, phân tích và trực quan hóa trong một tổ chức.
"The company implemented a new information system to improve its supply chain management."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Developing an information system is crucial for modern businesses. |
Phát triển một hệ thống thông tin là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp hiện đại. |
| Phủ định | Not having an information system can severely hinder a company's efficiency. |
Việc không có hệ thống thông tin có thể gây cản trở nghiêm trọng đến hiệu quả của một công ty. |
| Nghi vấn | Is implementing an information system the best solution for their data management problems? |
Liệu việc triển khai một hệ thống thông tin có phải là giải pháp tốt nhất cho các vấn đề quản lý dữ liệu của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information system".
