(Top Banner Ad)
information system
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

information system

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈsɪstəm/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống thông tin hệ thống quản lý thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of interconnected components that collect, process, store, and distribute information to support decision-making, coordination, control, analysis, and visualization in an organization.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các thành phần liên kết với nhau để thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin nhằm hỗ trợ việc ra quyết định, điều phối, kiểm soát, phân tích và trực quan hóa trong một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a new information system to improve its supply chain management."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống thông tin mới để cải thiện việc quản lý chuỗi cung ứng của mình."

  • "A management information system provides reports to managers to help them make decisions."

    "Một hệ thống thông tin quản lý cung cấp các báo cáo cho các nhà quản lý để giúp họ đưa ra quyết định."

  • "The hospital uses an electronic health record system to manage patient information."

    "Bệnh viện sử dụng một hệ thống hồ sơ sức khỏe điện tử để quản lý thông tin bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information Thông tin
Noun system Hệ thống
Noun informant Người cung cấp thông tin, người tố giác
Noun systematization Sự hệ thống hóa
Verb inform Thông báo, cung cấp thông tin
Verb systematize Hệ thống hóa
Adjective informative Nhiều thông tin, có tính thông tin
Adjective informed Có đủ thông tin, hiểu biết
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Adjective systemic Mang tính hệ thống, toàn bộ (ảnh hưởng đến cả hệ thống)
Adverb informatively Một cách có thông tin
Adverb systematically Một cách có hệ thống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
information
Middle English
informacion
English
information
Ancient Greek
systēma
Latin
systēma
Old French
système
English
system

Nguồn gốc của 'information'

Từ 'information' bắt nguồn từ tiếng Latin 'informatio', có nghĩa là 'khái niệm' hoặc 'sự hình thành'. Nó gợi ý ý tưởng về việc 'định hình tâm trí' hoặc 'truyền đạt kiến thức để tạo ra hình ảnh tinh thần' cho người khác. Vì vậy, thông tin là những gì giúp chúng ta hình dung và hiểu thế giới.

Sự kết hợp của 'information system'

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể được tạo thành từ nhiều bộ phận'. Khi 'information' và 'system' kết hợp, chúng tạo thành 'information system' (hệ thống thông tin), một thuật ngữ hiện đại xuất hiện vào thế kỷ 20 để mô tả cấu trúc có tổ chức thu thập, xử lý và phân phối thông tin, phản ánh cách các bộ phận làm việc cùng nhau để quản lý dữ liệu.

Usage Note

Cụm từ 'information system' nhấn mạnh vào tính hệ thống của việc quản lý thông tin, bao gồm cả phần cứng, phần mềm, con người và quy trình. Nó khác với 'computer system' vì tập trung vào mục đích sử dụng thông tin hơn là chỉ các thiết bị máy tính. Nó cũng khác với 'data processing system' ở chỗ nó nhấn mạnh vào việc tạo ra thông tin hữu ích thay vì chỉ xử lý dữ liệu.

Prepositions

in for of

'+in': được sử dụng để chỉ môi trường hoặc lĩnh vực mà hệ thống thông tin được triển khai (ví dụ: 'information system in healthcare'). '+for': được sử dụng để chỉ mục đích của hệ thống thông tin (ví dụ: 'information system for customer management'). '+of': được sử dụng để chỉ thành phần hoặc đặc tính của hệ thống thông tin (ví dụ: 'elements of an information system')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information system
  • complex a complex information system
    (một hệ thống thông tin phức tạp)
  • integrated an integrated information system
    (một hệ thống thông tin tích hợp)
  • effective an effective information system
    (một hệ thống thông tin hiệu quả)
  • robust a robust information system
    (một hệ thống thông tin mạnh mẽ/ổn định)
  • secure a secure information system
    (một hệ thống thông tin an toàn)
  • digital a digital information system
    (một hệ thống thông tin kỹ thuật số)
Verb + information system
  • develop to develop an information system
    (phát triển một hệ thống thông tin)
  • implement to implement an information system
    (triển khai/thực hiện một hệ thống thông tin)
  • manage to manage an information system
    (quản lý một hệ thống thông tin)
  • design to design an information system
    (thiết kế một hệ thống thông tin)
  • utilize to utilize an information system
    (sử dụng/tận dụng một hệ thống thông tin)
  • upgrade to upgrade an information system
    (nâng cấp một hệ thống thông tin)
Types of information system
  • management management information system (MIS)
    (hệ thống thông tin quản lý)
  • geographic geographic information system (GIS)
    (hệ thống thông tin địa lý)
  • executive executive information system (EIS)
    (hệ thống thông tin điều hành)
  • healthcare healthcare information system
    (hệ thống thông tin y tế)
information system + Noun (aspect)
  • security information system security
    (bảo mật hệ thống thông tin)
  • user information system user
    (người dùng hệ thống thông tin)
  • architecture information system architecture
    (kiến trúc hệ thống thông tin)

Idioms

  • to implement an information system

    Triển khai/thực hiện một hệ thống thông tin

    "The company decided to implement a new information system to streamline its operations."

    (Công ty quyết định triển khai một hệ thống thông tin mới để hợp lý hóa các hoạt động của mình.)

  • to integrate information systems

    Tích hợp các hệ thống thông tin

    "Integrating disparate information systems can be a complex technical challenge."

    (Việc tích hợp các hệ thống thông tin rời rạc có thể là một thách thức kỹ thuật phức tạp.)

  • to leverage information systems for competitive advantage

    Tận dụng các hệ thống thông tin để tạo lợi thế cạnh tranh

    "Successful businesses often leverage information systems for competitive advantage."

    (Các doanh nghiệp thành công thường tận dụng các hệ thống thông tin để tạo lợi thế cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information system

noun
Lật mặt

Một tập hợp các thành phần liên kết với nhau để thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin nhằm hỗ trợ việc ra quyết định, điều phối, kiểm soát, phân tích và trực quan hóa trong một tổ chức.

"The company implemented a new information system to improve its supply chain management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Developing an information system is crucial for modern businesses.
Phát triển một hệ thống thông tin là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp hiện đại.
Phủ định
Not having an information system can severely hinder a company's efficiency.
Việc không có hệ thống thông tin có thể gây cản trở nghiêm trọng đến hiệu quả của một công ty.
Nghi vấn
Is implementing an information system the best solution for their data management problems?
Liệu việc triển khai một hệ thống thông tin có phải là giải pháp tốt nhất cho các vấn đề quản lý dữ liệu của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information system".

Vai trò trong Chuyển đổi số

Hệ thống thông tin là nền tảng của quá trình chuyển đổi số trên toàn cầu. Chúng cho phép các tổ chức và chính phủ tự động hóa quy trình, đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và tương tác hiệu quả hơn với khách hàng và công dân. Từ việc đặt vé trực tuyến đến quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu, các hệ thống thông tin định hình gần như mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại.

An toàn và Bảo mật Dữ liệu

Trong một thế giới ngày càng phụ thuộc vào hệ thống thông tin, các vấn đề về an toàn và bảo mật dữ liệu trở nên cực kỳ quan trọng. Các hệ thống này lưu trữ một lượng lớn thông tin cá nhân và nhạy cảm, làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư và nguy cơ bị tấn công mạng. Do đó, việc bảo vệ thông tin trong các hệ thống này là một ưu tiên hàng đầu trong cả lĩnh vực công nghệ và xã hội.