(Top Banner Ad)
cognitive independence
C1
Noun C1 Giáo dục, Tâm lý học

cognitive independence

UK: /ˈkɒɡnətɪv ˌɪndɪˈpendəns/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv ˌɪndɪˈpendəns/

Nghĩa tiếng Việt

tính độc lập trong nhận thức khả năng tư duy độc lập sự tự chủ trong tư duy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to think for oneself and form one's own judgments, based on reason and evidence, without being unduly influenced by others.

Vietnamese Meaning

Khả năng tự tư duy và đưa ra những đánh giá của riêng mình, dựa trên lý lẽ và bằng chứng, mà không bị ảnh hưởng quá mức bởi người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cultivating cognitive independence is essential for critical thinking and problem-solving."

    "Nuôi dưỡng sự độc lập về nhận thức là điều cần thiết cho tư duy phản biện và giải quyết vấn đề."

  • "The curriculum aims to foster cognitive independence in students, enabling them to learn effectively on their own."

    "Chương trình giảng dạy nhằm mục đích thúc đẩy sự độc lập về nhận thức ở học sinh, cho phép các em tự học một cách hiệu quả."

  • "The therapist encouraged her client to develop cognitive independence to overcome her reliance on others' opinions."

    "Nhà trị liệu khuyến khích khách hàng của mình phát triển sự độc lập về nhận thức để vượt qua sự phụ thuộc vào ý kiến của người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cognitive liên quan đến nhận thức
Noun cognition nhận thức
Adjective independent độc lập
Noun independence sự độc lập
Adverb independently một cách độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognoscere (to get to know)
English
cognitive
English
independence
English
cognitive independence

Nguồn gốc của 'cognitive'

Từ 'cognitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cognoscere', có nghĩa là 'tìm hiểu' hoặc 'biết đến'. Nó phản ánh khả năng của tâm trí trong việc thu thập và xử lý thông tin.

Sự hình thành của 'independence'

Từ 'independence' thể hiện trạng thái tự do, không bị kiểm soát hoặc phụ thuộc vào người khác. Trong bối cảnh nhận thức, nó ám chỉ khả năng suy nghĩ và đưa ra quyết định một cách độc lập.

Usage Note

Cognitive independence nhấn mạnh khả năng suy nghĩ độc lập, phân tích thông tin một cách khách quan và hình thành quan điểm riêng. Nó bao hàm sự tự tin vào khả năng tư duy của bản thân và sự sẵn sàng thách thức những quan điểm phổ biến nếu cần thiết. Khác với 'intellectual autonomy' có thể tập trung vào quyền tự do học thuật, cognitive independence nghiêng về khả năng áp dụng tư duy phản biện trong nhiều tình huống khác nhau. Nó không có nghĩa là bác bỏ hoàn toàn ý kiến của người khác, mà là đánh giá chúng một cách cẩn thận trước khi chấp nhận.

Prepositions

in of

‘in cognitive independence’ nhấn mạnh vai trò hoặc yếu tố chứa đựng trong sự độc lập về nhận thức. Ví dụ: 'Investing in cognitive independence is crucial for success'. 'of cognitive independence' thường dùng để mô tả đặc điểm hoặc tính chất thuộc về sự độc lập về nhận thức. Ví dụ: 'The development of cognitive independence'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognitive independence
  • fostering cognitive independence
    (thúc đẩy sự độc lập về nhận thức)
  • achieving cognitive independence
    (đạt được sự độc lập về nhận thức)
  • promoting cognitive independence
    (quảng bá sự độc lập về nhận thức)
Verb + cognitive independence
  • develop cognitive independence
    (phát triển sự độc lập về nhận thức)
  • encourage cognitive independence
    (khuyến khích sự độc lập về nhận thức)
  • value cognitive independence
    (đánh giá cao sự độc lập về nhận thức)

Idioms

  • think outside the box to achieve cognitive independence

    suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ để đạt được sự độc lập trong tư duy

    "To truly innovate, you need to think outside the box to achieve cognitive independence and challenge conventional wisdom."

    (Để thực sự đổi mới, bạn cần suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ để đạt được sự độc lập trong tư duy và thách thức những quan niệm truyền thống.)

  • cultivate cognitive independence

    trau dồi sự độc lập về nhận thức

    "Education should cultivate cognitive independence so students can form their own opinions."

    (Giáo dục nên trau dồi sự độc lập về nhận thức để học sinh có thể hình thành ý kiến riêng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive independence

Noun
Lật mặt

Khả năng tự tư duy và đưa ra những đánh giá của riêng mình, dựa trên lý lẽ và bằng chứng, mà không bị ảnh hưởng quá mức bởi người khác.

"Cultivating cognitive independence is essential for critical thinking and problem-solving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students achieve greater academic success when they develop cognitive independence.
Học sinh đạt được thành công học tập lớn hơn khi họ phát triển tính độc lập về nhận thức.
Phủ định
Many educational systems do not foster cognitive independence effectively.
Nhiều hệ thống giáo dục không thúc đẩy tính độc lập về nhận thức một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Does fostering cognitive independence lead to more innovative problem-solving?
Việc thúc đẩy tính độc lập về nhận thức có dẫn đến khả năng giải quyết vấn đề sáng tạo hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, students will be developing cognitive independence through self-directed projects.
Vào năm tới, học sinh sẽ phát triển sự độc lập trong nhận thức thông qua các dự án tự định hướng.
Phủ định
The education system won't be fostering cognitive independence if it continues to rely solely on standardized testing.
Hệ thống giáo dục sẽ không khuyến khích sự độc lập trong nhận thức nếu nó tiếp tục chỉ dựa vào các bài kiểm tra tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Will the new curriculum be promoting cognitive independence among younger learners?
Liệu chương trình học mới có đang thúc đẩy sự độc lập trong nhận thức ở những người học trẻ tuổi hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is cognitively independent in her learning approach.
Cô ấy độc lập về mặt nhận thức trong cách tiếp cận học tập của mình.
Phủ định
He does not value cognitive independence in his students.
Anh ấy không coi trọng sự độc lập về nhận thức ở học sinh của mình.
Nghi vấn
Are they cognitively independent enough to solve the problem?
Liệu họ có đủ độc lập về nhận thức để giải quyết vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive independence".

Giá trị của tư duy phản biện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tư duy phản biện và khả năng đưa ra quyết định độc lập được đánh giá cao. Điều này có liên quan đến khái niệm 'cognitive independence' vì nó khuyến khích cá nhân tự suy nghĩ và không chấp nhận mọi thứ một cách mù quáng.

Giáo dục khai phóng

Giáo dục khai phóng (liberal arts education) nhấn mạnh sự phát triển tư duy toàn diện và khả năng tự học. Nó nhằm mục đích tạo ra những cá nhân có khả năng suy nghĩ độc lập và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo, từ đó thúc đẩy 'cognitive independence'.