collapsing organization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Referring to an organization that is failing suddenly and completely; rapidly losing value, effectiveness, or structure.
Vietnamese Meaning
Chỉ một tổ chức đang thất bại một cách đột ngột và hoàn toàn; nhanh chóng mất giá trị, hiệu quả hoặc cấu trúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The collapsing organization was unable to meet its financial obligations."
"Tổ chức đang sụp đổ không thể đáp ứng các nghĩa vụ tài chính của mình."
-
"The report detailed the reasons for the organization's collapsing structure."
"Báo cáo chi tiết các lý do cho cấu trúc đang sụp đổ của tổ chức."
-
"Faced with a collapsing organization, the CEO resigned."
"Đối mặt với một tổ chức đang sụp đổ, CEO đã từ chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | collapse | sụp đổ, gục ngã |
| Noun | collapse | sự sụp đổ |
| Adjective | collapsible | có thể gập/xếp lại |
| Verb | organize | tổ chức, sắp xếp |
| Noun | organizer | người tổ chức, nhà tổ chức |
| Adjective | organizational | thuộc về tổ chức |
| Noun | reorganization | sự tái tổ chức, cải tổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống khủng hoảng, nơi mà tổ chức đang nhanh chóng suy yếu và có nguy cơ sụp đổ. Nó nhấn mạnh sự cấp bách và mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Khác với 'failing organization' (tổ chức đang gặp khó khăn), 'collapsing organization' cho thấy tình trạng tồi tệ hơn nhiều, gần như không thể cứu vãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
save a collapsing organization (cứu vãn một tổ chức đang sụp đổ)
-
prevent an organization from collapsing (ngăn chặn một tổ chức sụp đổ)
-
lead a collapsing organization (lãnh đạo một tổ chức đang trên đà sụp đổ)
-
the remnants of a collapsing organization (những tàn dư của một tổ chức đang sụp đổ)
-
the leader of a collapsing organization (người đứng đầu của một tổ chức đang sụp đổ)
-
the employees of a collapsing organization (nhân viên của một tổ chức đang sụp đổ)
-
from the ashes of a collapsing organization (từ đống tro tàn của một tổ chức sụp đổ)
-
amidst a collapsing organization (giữa lúc một tổ chức đang sụp đổ)
Idioms
-
a sinking ship
Một công ty, tổ chức hoặc dự án đang thất bại và không thể cứu vãn.
"Many talented employees are leaving the company. It's clear they don't want to be on a sinking ship."
(Nhiều nhân viên tài năng đang rời bỏ công ty. Rõ ràng là họ không muốn ở trên một con tàu đang chìm.)
-
a house of cards
Một kế hoạch, cấu trúc hoặc tổ chức rất mỏng manh và dễ dàng sụp đổ.
"The entire business was built on lies and debt; it was just a house of cards waiting to collapse."
(Toàn bộ doanh nghiệp được xây dựng trên sự dối trá và nợ nần; nó chỉ là một ngôi nhà bằng giấy mỏng manh chờ sụp đổ.)
-
go down in flames
Thất bại một cách thảm hại và ngoạn mục.
"Despite the huge investment, the startup went down in flames within a year."
(Bất chấp khoản đầu tư khổng lồ, công ty khởi nghiệp đó đã thất bại thảm hại trong vòng một năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
collapsing organization
Tính từChỉ một tổ chức đang thất bại một cách đột ngột và hoàn toàn; nhanh chóng mất giá trị, hiệu quả hoặc cấu trúc.
"The collapsing organization was unable to meet its financial obligations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collapsing organization".
