(Top Banner Ad)
collapsing organization
C1
Tính từ C1 Kinh tế/Quản trị

collapsing organization

UK: /kəˈlæpsɪŋ/ • US: /kəˈlæpsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức đang sụp đổ tổ chức đang tan rã tổ chức đang trên bờ vực phá sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to an organization that is failing suddenly and completely; rapidly losing value, effectiveness, or structure.

Vietnamese Meaning

Chỉ một tổ chức đang thất bại một cách đột ngột và hoàn toàn; nhanh chóng mất giá trị, hiệu quả hoặc cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The collapsing organization was unable to meet its financial obligations."

    "Tổ chức đang sụp đổ không thể đáp ứng các nghĩa vụ tài chính của mình."

  • "The report detailed the reasons for the organization's collapsing structure."

    "Báo cáo chi tiết các lý do cho cấu trúc đang sụp đổ của tổ chức."

  • "Faced with a collapsing organization, the CEO resigned."

    "Đối mặt với một tổ chức đang sụp đổ, CEO đã từ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collapse sụp đổ, gục ngã
Noun collapse sự sụp đổ
Adjective collapsible có thể gập/xếp lại
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organizer người tổ chức, nhà tổ chức
Adjective organizational thuộc về tổ chức
Noun reorganization sự tái tổ chức, cải tổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collabi ('to fall together')
Latin
collapsus
English
collapse
Greek
organon ('tool, instrument')
Medieval Latin
organizare
Old French
organisation
English
organization

Nguồn gốc từ 'Collapse'

Từ 'collapse' (sụp đổ) trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'collabi', được ghép bởi 'col-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'labi' nghĩa là 'trượt, ngã'. Nó gợi lên một hình ảnh rất sống động về việc mọi thứ cùng nhau trượt ngã và đổ sập thành một đống hỗn độn.

Nguồn gốc từ 'Organization'

Từ 'organization' (tổ chức) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'organon', có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'nhạc cụ'. Điều này ám chỉ một tổ chức giống như một cơ thể sống hoặc một dàn nhạc, nơi mỗi bộ phận (hoặc thành viên) có một vai trò riêng và phải làm việc hài hòa cùng nhau để tạo ra kết quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống khủng hoảng, nơi mà tổ chức đang nhanh chóng suy yếu và có nguy cơ sụp đổ. Nó nhấn mạnh sự cấp bách và mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Khác với 'failing organization' (tổ chức đang gặp khó khăn), 'collapsing organization' cho thấy tình trạng tồi tệ hơn nhiều, gần như không thể cứu vãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ...
  • save a collapsing organization
    (cứu vãn một tổ chức đang sụp đổ)
  • prevent an organization from collapsing
    (ngăn chặn một tổ chức sụp đổ)
  • lead a collapsing organization
    (lãnh đạo một tổ chức đang trên đà sụp đổ)
Noun + of...
  • the remnants of a collapsing organization
    (những tàn dư của một tổ chức đang sụp đổ)
  • the leader of a collapsing organization
    (người đứng đầu của một tổ chức đang sụp đổ)
  • the employees of a collapsing organization
    (nhân viên của một tổ chức đang sụp đổ)
Prepositional Phrase
  • from the ashes of a collapsing organization
    (từ đống tro tàn của một tổ chức sụp đổ)
  • amidst a collapsing organization
    (giữa lúc một tổ chức đang sụp đổ)

Idioms

  • a sinking ship

    Một công ty, tổ chức hoặc dự án đang thất bại và không thể cứu vãn.

    "Many talented employees are leaving the company. It's clear they don't want to be on a sinking ship."

    (Nhiều nhân viên tài năng đang rời bỏ công ty. Rõ ràng là họ không muốn ở trên một con tàu đang chìm.)

  • a house of cards

    Một kế hoạch, cấu trúc hoặc tổ chức rất mỏng manh và dễ dàng sụp đổ.

    "The entire business was built on lies and debt; it was just a house of cards waiting to collapse."

    (Toàn bộ doanh nghiệp được xây dựng trên sự dối trá và nợ nần; nó chỉ là một ngôi nhà bằng giấy mỏng manh chờ sụp đổ.)

  • go down in flames

    Thất bại một cách thảm hại và ngoạn mục.

    "Despite the huge investment, the startup went down in flames within a year."

    (Bất chấp khoản đầu tư khổng lồ, công ty khởi nghiệp đó đã thất bại thảm hại trong vòng một năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collapsing organization

Tính từ
Lật mặt

Chỉ một tổ chức đang thất bại một cách đột ngột và hoàn toàn; nhanh chóng mất giá trị, hiệu quả hoặc cấu trúc.

"The collapsing organization was unable to meet its financial obligations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collapsing organization".

Khái niệm 'Too Big to Fail' (Quá lớn để sụp đổ)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, khái niệm 'Too Big to Fail' trở nên phổ biến. Nó mô tả các tổ chức tài chính hoặc tập đoàn lớn đến mức sự sụp đổ của họ có thể kéo theo cả nền kinh tế. Vì vậy, các chính phủ thường phải can thiệp để 'giải cứu' họ, gây ra nhiều tranh cãi về mặt đạo đức và kinh tế.

Sự phá hủy mang tính sáng tạo (Creative Destruction)

Đây là một lý thuyết kinh tế của nhà kinh tế học Joseph Schumpeter. Nó cho rằng sự sụp đổ của các tổ chức cũ, kém hiệu quả là một phần tất yếu và lành mạnh của chủ nghĩa tư bản. Quá trình này giải phóng nguồn lực (vốn, lao động) để các tổ chức mới, sáng tạo và hiệu quả hơn ra đời và phát triển, thúc đẩy sự tiến bộ chung của nền kinh tế.