(Top Banner Ad)
collate
B2
verb B2 Tổng quát/Văn phòng

collate

UK: /kɒˈleɪt/ • US: /kəˈleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sắp xếp đối chiếu tập hợp và sắp xếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To collect and combine (texts, information, or sets of figures) in proper order.

Vietnamese Meaning

Thu thập và sắp xếp (văn bản, thông tin hoặc bộ số liệu) theo đúng thứ tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The secretary had to collate all the reports before the meeting."

    "Thư ký phải sắp xếp tất cả các báo cáo trước cuộc họp."

  • "The computer program can collate data from various sources."

    "Chương trình máy tính có thể thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau."

  • "Please collate these pages in order."

    "Vui lòng sắp xếp các trang này theo thứ tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collate đối chiếu, tập hợp, sắp xếp (tài liệu, thông tin)
Noun collation sự đối chiếu, sự tập hợp, sự sắp xếp (tài liệu, thông tin)
Noun collator người/máy/chương trình thực hiện việc sắp xếp, đối chiếu
Adjective collated đã được đối chiếu/sắp xếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conferre
Latin
conlatum
Old French
collater
English
collate

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'collate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conferre', mang ý nghĩa 'mang lại với nhau' hoặc 'so sánh'. Dạng quá khứ phân từ của 'conferre' là 'conlatum'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'collater' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh với hình thức 'collate'. Ý nghĩa cốt lõi của việc thu thập, sắp xếp và so sánh các yếu tố để kiểm tra hoặc tạo ra một tổng thể có trật tự đã được giữ vững qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Từ "collate" thường được dùng trong ngữ cảnh sắp xếp tài liệu, giấy tờ, hoặc dữ liệu. Nó nhấn mạnh việc đưa các phần khác nhau lại với nhau một cách có trật tự và logic. Khác với "collect" (thu thập) chỉ đơn thuần là gom lại, "collate" bao hàm thêm quá trình sắp xếp để tạo thành một chỉnh thể hoàn chỉnh, dễ sử dụng.

Prepositions

with from

Khi sử dụng "collate with", nó thường ám chỉ việc so sánh và đối chiếu các nguồn khác nhau để tìm ra điểm tương đồng hoặc khác biệt. Ví dụ: "Collate the data with the previous report.". Khi sử dụng "collate from", nó thường ám chỉ việc thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Ví dụ: "Collate the information from different departments."

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Đối tượng
  • data collate data
    (tập hợp dữ liệu)
  • information collate information
    (tổng hợp thông tin)
  • documents collate documents
    (sắp xếp tài liệu)
  • reports collate reports
    (tổng hợp báo cáo)
  • pages collate pages
    (sắp xếp các trang (sách, tài liệu))
  • results collate results
    (tập hợp kết quả)
Collate + Liên từ/Trạng từ
  • and compare collate and compare
    (tập hợp và so sánh)
  • and analyze collate and analyze
    (tập hợp và phân tích)
  • for accuracy collate for accuracy
    (đối chiếu để kiểm tra độ chính xác)

Idioms

  • collate information from various sources

    tập hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau

    "The intelligence agency worked tirelessly to collate information from various sources."

    (Cơ quan tình báo đã làm việc không ngừng để tập hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.)

  • collate the pages of a manuscript

    sắp xếp các trang của bản thảo

    "The assistant's first task was to collate the pages of the bulky manuscript."

    (Nhiệm vụ đầu tiên của trợ lý là sắp xếp các trang của bản thảo dày cộp.)

  • collate findings into a coherent report

    tập hợp các phát hiện thành một báo cáo mạch lạc

    "Scientists need to collate their findings into a coherent report for publication."

    (Các nhà khoa học cần tập hợp các phát hiện của mình thành một báo cáo mạch lạc để xuất bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collate

verb
Lật mặt

Thu thập và sắp xếp (văn bản, thông tin hoặc bộ số liệu) theo đúng thứ tự.

"The secretary had to collate all the reports before the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The librarian should collate these research papers by subject.
Thủ thư nên đối chiếu các bài nghiên cứu này theo chủ đề.
Phủ định
You must not collate confidential documents without authorization.
Bạn không được phép đối chiếu các tài liệu mật mà không được phép.
Nghi vấn
Could you collate the data from these surveys for me?
Bạn có thể đối chiếu dữ liệu từ các cuộc khảo sát này cho tôi được không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They collate the data from various sources before presenting the final report.
Họ đối chiếu dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau trước khi trình bày báo cáo cuối cùng.
Phủ định
She does not collate the documents herself; her assistant handles that task.
Cô ấy không tự mình đối chiếu các tài liệu; trợ lý của cô ấy xử lý công việc đó.
Nghi vấn
Do you collate all the invoices before sending them to the accounting department?
Bạn có đối chiếu tất cả các hóa đơn trước khi gửi chúng cho bộ phận kế toán không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the data is not properly collated, the analysis is inaccurate.
Nếu dữ liệu không được đối chiếu đúng cách, phân tích sẽ không chính xác.
Phủ định
When you collate the documents carelessly, you don't see the discrepancies.
Khi bạn đối chiếu tài liệu một cách cẩu thả, bạn sẽ không thấy sự khác biệt.
Nghi vấn
If she has to collate all these reports, does she usually use a specific software?
Nếu cô ấy phải đối chiếu tất cả các báo cáo này, cô ấy có thường sử dụng phần mềm cụ thể nào không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had collated all the documents before the meeting.
Tôi ước tôi đã đối chiếu tất cả các tài liệu trước cuộc họp.
Phủ định
If only she hadn't collated the data incorrectly; the report would be accurate.
Giá mà cô ấy không đối chiếu dữ liệu sai thì báo cáo đã chính xác rồi.
Nghi vấn
I wish I could collate data faster; would that be possible?
Tôi ước tôi có thể đối chiếu dữ liệu nhanh hơn; điều đó có khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collate".

Tầm quan trọng trong Quản lý Thông tin và Nghiên cứu

'Collate' là một khái niệm cốt lõi trong quản lý thông tin, nghiên cứu học thuật và thư viện. Nó ám chỉ quá trình cẩn thận thu thập, sắp xếp và kiểm tra các mảnh dữ liệu, tài liệu hoặc thông tin từ nhiều nguồn để đảm bảo tính đầy đủ, chính xác và có hệ thống. Kỹ năng đối chiếu hiệu quả là rất quan trọng để đưa ra kết luận đáng tin cậy và tạo ra các bộ tài liệu có giá trị.

Quy trình In ấn và Xuất bản

Trong ngành in ấn và xuất bản, 'collate' là một bước không thể thiếu. Nó đề cập đến việc sắp xếp các trang đã in theo đúng thứ tự trước khi đóng gáy một cuốn sách, tạp chí hoặc tài liệu. Máy móc hiện đại thường có chức năng 'collate' tự động, nhưng việc kiểm tra thủ công vẫn cần thiết để đảm bảo chất lượng cuối cùng của sản phẩm in ấn, đặc biệt là với các tài liệu quan trọng hoặc số lượng lớn.