collective violence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Violence committed by a group of people, often against another group or against property. It typically involves a shared sense of grievance or purpose.
Vietnamese Meaning
Bạo lực do một nhóm người gây ra, thường là chống lại một nhóm khác hoặc chống lại tài sản. Nó thường liên quan đến một cảm giác bất bình hoặc mục đích chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study examines the causes of collective violence in post-conflict societies."
"Nghiên cứu này xem xét các nguyên nhân gây ra bạo lực tập thể ở các xã hội hậu xung đột."
-
"Collective violence erupted after the verdict was announced."
"Bạo lực tập thể bùng nổ sau khi phán quyết được công bố."
-
"The government is trying to prevent collective violence by addressing the underlying social issues."
"Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn bạo lực tập thể bằng cách giải quyết các vấn đề xã hội cơ bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Collection | Sự sưu tập, tập hợp |
| Noun | Violence | Sự bạo lực, bạo lực |
| Adjective | Collective | Mang tính tập thể, chung |
| Adjective | Violent | Hung hăng, bạo lực |
| Verb | Collect | Thu thập, tập hợp |
| Adverb | Collectively | Một cách tập thể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các nghiên cứu về xung đột xã hội, bạo loạn, khủng bố, và các hình thức khác của bạo lực nhóm. 'Collective' nhấn mạnh rằng bạo lực không phải là hành động đơn lẻ mà là hành vi có tổ chức hoặc có sự tham gia của nhiều người. Nó khác với bạo lực cá nhân (individual violence) ở quy mô và động cơ.
Prepositions
'in' dùng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh của bạo lực tập thể (ví dụ: 'collective violence in prisons'). 'against' dùng để chỉ mục tiêu của bạo lực tập thể (ví dụ: 'collective violence against minorities'). 'during' dùng để chỉ thời điểm xảy ra bạo lực tập thể (ví dụ: 'collective violence during protests').
Collocations (Từ đi kèm)
-
systemic systemic collective violence (bạo lực tập thể mang tính hệ thống)
-
ethnic ethnic collective violence (bạo lực tập thể sắc tộc)
-
political political collective violence (bạo lực tập thể vì mục đích chính trị)
-
incite incite collective violence (kích động bạo lực tập thể)
-
prevent prevent collective violence (ngăn chặn bạo lực tập thể)
-
perpetrate perpetrate collective violence (thực hiện hành vi bạo lực tập thể)
Idioms
-
A spark to collective violence
Ngòi nổ cho bạo lực tập thể
"The arrest of the local leader served as a spark to collective violence in the city."
(Việc bắt giữ nhà lãnh đạo địa phương đã trở thành ngòi nổ cho bạo lực tập thể trong thành phố.)
-
Victims of collective violence
Nạn nhân của bạo lực tập thể
"The government is providing aid to the victims of collective violence after the riots."
(Chính phủ đang hỗ trợ cho các nạn nhân của bạo lực tập thể sau các cuộc bạo loạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
collective violence
Danh từBạo lực do một nhóm người gây ra, thường là chống lại một nhóm khác hoặc chống lại tài sản. Nó thường liên quan đến một cảm giác bất bình hoặc mục đích chung.
"The study examines the causes of collective violence in post-conflict societies."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the economic collapse, collective violence erupted in the streets as people struggled for resources. |
Sau sự sụp đổ kinh tế, bạo lực tập thể bùng nổ trên đường phố khi mọi người tranh giành tài nguyên. |
| Phủ định | Although the media sensationalized the event, collective violence did not actually occur at the protest. |
Mặc dù giới truyền thông thổi phồng sự kiện, bạo lực tập thể đã không thực sự xảy ra tại cuộc biểu tình. |
| Nghi vấn | If the government fails to address social inequality, will collective violence become inevitable? |
Nếu chính phủ không giải quyết bất bình đẳng xã hội, liệu bạo lực tập thể có trở nên không thể tránh khỏi? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish collective violence hadn't erupted after the election results. |
Tôi ước bạo lực tập thể đã không bùng nổ sau kết quả bầu cử. |
| Phủ định | If only the government would address the root causes of collective violence. |
Giá mà chính phủ giải quyết những nguyên nhân gốc rễ của bạo lực tập thể. |
| Nghi vấn | If only people could understand the impact of collective violence on society? |
Giá mà mọi người có thể hiểu được tác động của bạo lực tập thể đối với xã hội? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collective violence".
