(Top Banner Ad)
collective violence
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Khoa học chính trị, Tội phạm học

collective violence

UK: /kəˈlɛktɪv ˈvaɪələns/ • US: /kəˈlɛktɪv ˈvaɪələns/

Nghĩa tiếng Việt

bạo lực tập thể bạo lực có tổ chức bạo lực cộng đồng (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Violence committed by a group of people, often against another group or against property. It typically involves a shared sense of grievance or purpose.

Vietnamese Meaning

Bạo lực do một nhóm người gây ra, thường là chống lại một nhóm khác hoặc chống lại tài sản. Nó thường liên quan đến một cảm giác bất bình hoặc mục đích chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study examines the causes of collective violence in post-conflict societies."

    "Nghiên cứu này xem xét các nguyên nhân gây ra bạo lực tập thể ở các xã hội hậu xung đột."

  • "Collective violence erupted after the verdict was announced."

    "Bạo lực tập thể bùng nổ sau khi phán quyết được công bố."

  • "The government is trying to prevent collective violence by addressing the underlying social issues."

    "Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn bạo lực tập thể bằng cách giải quyết các vấn đề xã hội cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Collection Sự sưu tập, tập hợp
Noun Violence Sự bạo lực, bạo lực
Adjective Collective Mang tính tập thể, chung
Adjective Violent Hung hăng, bạo lực
Verb Collect Thu thập, tập hợp
Adverb Collectively Một cách tập thể

Synonyms

Antonyms

individual violence (bạo lực cá nhân)peace (hòa bình)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Khoa học chính trị, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leg- (to gather) / *wei- (force)
Latin
collectivus (gathered together) / violentia (vehemence)
Old French
collectif / violence
Middle English
collective violence

Sự kết hợp của đám đông và sức mạnh

Từ 'collective' bắt nguồn từ gốc Latin 'colligere' (gom lại), trong khi 'violence' đến từ 'violentia' (sức mạnh mãnh liệt). Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong xã hội học vào thế kỷ 20, đặc biệt là qua các nghiên cứu của Charles Tilly, để mô tả các hành vi bạo lực do một nhóm người thực hiện nhằm đạt được mục tiêu chung, thay vì hành động cá nhân lẻ tẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các nghiên cứu về xung đột xã hội, bạo loạn, khủng bố, và các hình thức khác của bạo lực nhóm. 'Collective' nhấn mạnh rằng bạo lực không phải là hành động đơn lẻ mà là hành vi có tổ chức hoặc có sự tham gia của nhiều người. Nó khác với bạo lực cá nhân (individual violence) ở quy mô và động cơ.

Prepositions

in against during

'in' dùng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh của bạo lực tập thể (ví dụ: 'collective violence in prisons'). 'against' dùng để chỉ mục tiêu của bạo lực tập thể (ví dụ: 'collective violence against minorities'). 'during' dùng để chỉ thời điểm xảy ra bạo lực tập thể (ví dụ: 'collective violence during protests').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collective violence
  • systemic systemic collective violence
    (bạo lực tập thể mang tính hệ thống)
  • ethnic ethnic collective violence
    (bạo lực tập thể sắc tộc)
  • political political collective violence
    (bạo lực tập thể vì mục đích chính trị)
Verb + collective violence
  • incite incite collective violence
    (kích động bạo lực tập thể)
  • prevent prevent collective violence
    (ngăn chặn bạo lực tập thể)
  • perpetrate perpetrate collective violence
    (thực hiện hành vi bạo lực tập thể)

Idioms

  • A spark to collective violence

    Ngòi nổ cho bạo lực tập thể

    "The arrest of the local leader served as a spark to collective violence in the city."

    (Việc bắt giữ nhà lãnh đạo địa phương đã trở thành ngòi nổ cho bạo lực tập thể trong thành phố.)

  • Victims of collective violence

    Nạn nhân của bạo lực tập thể

    "The government is providing aid to the victims of collective violence after the riots."

    (Chính phủ đang hỗ trợ cho các nạn nhân của bạo lực tập thể sau các cuộc bạo loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collective violence

Danh từ
Lật mặt

Bạo lực do một nhóm người gây ra, thường là chống lại một nhóm khác hoặc chống lại tài sản. Nó thường liên quan đến một cảm giác bất bình hoặc mục đích chung.

"The study examines the causes of collective violence in post-conflict societies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the economic collapse, collective violence erupted in the streets as people struggled for resources.
Sau sự sụp đổ kinh tế, bạo lực tập thể bùng nổ trên đường phố khi mọi người tranh giành tài nguyên.
Phủ định
Although the media sensationalized the event, collective violence did not actually occur at the protest.
Mặc dù giới truyền thông thổi phồng sự kiện, bạo lực tập thể đã không thực sự xảy ra tại cuộc biểu tình.
Nghi vấn
If the government fails to address social inequality, will collective violence become inevitable?
Nếu chính phủ không giải quyết bất bình đẳng xã hội, liệu bạo lực tập thể có trở nên không thể tránh khỏi?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish collective violence hadn't erupted after the election results.
Tôi ước bạo lực tập thể đã không bùng nổ sau kết quả bầu cử.
Phủ định
If only the government would address the root causes of collective violence.
Giá mà chính phủ giải quyết những nguyên nhân gốc rễ của bạo lực tập thể.
Nghi vấn
If only people could understand the impact of collective violence on society?
Giá mà mọi người có thể hiểu được tác động của bạo lực tập thể đối với xã hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collective violence".

Khía cạnh Xã hội học

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm này thường gắn liền với các cuộc bạo động (riots), chiến tranh hoặc các cuộc thanh trừng sắc tộc. Nó không chỉ đơn thuần là tội phạm mà còn là một hình thức biểu đạt sự bất mãn xã hội sâu sắc.

Vai trò của truyền thông

Trong kỷ nguyên số, bạo lực tập thể đôi khi được khuếch đại thông qua mạng xã hội, nơi các tin đồn có thể nhanh chóng tập hợp đám đông và dẫn đến các hành động bạo lực bộc phát.