(Top Banner Ad)
group violence
B2
Noun B2 Xã hội học, Tội phạm học, Tâm lý học

group violence

UK: /ɡruːp ˈvaɪələns/ • US: /ɡruːp ˈvaɪələns/

Nghĩa tiếng Việt

bạo lực nhóm bạo lực tập thể hành hung tập thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Violence committed by a group of individuals, often against another group or individual.

Vietnamese Meaning

Bạo lực được thực hiện bởi một nhóm người, thường là chống lại một nhóm hoặc cá nhân khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Group violence is a serious problem in many urban areas."

    "Bạo lực nhóm là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực đô thị."

  • "The police were called to quell the group violence."

    "Cảnh sát đã được gọi đến để dập tắt bạo lực nhóm."

  • "Experts are studying the causes of group violence among young people."

    "Các chuyên gia đang nghiên cứu nguyên nhân của bạo lực nhóm trong giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun violence bạo lực
Adjective violent hung bạo, bạo lực
Adverb violently một cách bạo lực
Noun group nhóm, đội
Verb group tập hợp, xếp nhóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tội phạm học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōp
Old English
grēp
Old French
violence
English
group violence

Nguồn gốc của 'group'

Từ 'group' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *grōp, có nghĩa là 'hình dạng tròn, khối'. Nó tiến hóa qua tiếng Anh cổ 'grēp' và mang ý nghĩa là một tập hợp người hoặc vật thể. Câu chuyện này cho thấy từ 'group' đã trải qua một quá trình phát triển ý nghĩa thú vị từ hình dáng vật lý đến một khái niệm trừu tượng hơn.

Nguồn gốc của 'violence'

Từ 'violence' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'violence', có nghĩa là 'cường độ, bạo lực'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'violentia', từ 'violens', có nghĩa là 'mạnh mẽ, dữ dội'. Câu chuyện này cho thấy 'violence' luôn mang ý nghĩa về sức mạnh và sự hung hăng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành vi bạo lực có tổ chức hoặc có chủ đích, như bạo lực băng đảng, bạo loạn tập thể, hoặc các hành động khủng bố do một nhóm thực hiện. 'Group violence' nhấn mạnh tính chất tập thể của hành động, phân biệt nó với bạo lực cá nhân (individual violence). Nó có thể bao gồm nhiều hình thức bạo lực khác nhau, từ tấn công thể chất đến đe dọa và phá hoại tài sản.

Prepositions

in of against

* **In:** Được sử dụng khi nói về sự tham gia vào bạo lực nhóm (ví dụ: involvement *in* group violence). * **Of:** Thường dùng để chỉ bản chất của bạo lực (ví dụ: instances *of* group violence). * **Against:** Sử dụng để chỉ đối tượng bị bạo lực nhắm tới (ví dụ: group violence *against* minorities).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group violence
  • Organized group violence
    (bạo lực nhóm có tổ chức)
  • Random group violence
    (bạo lực nhóm ngẫu nhiên)
  • Political group violence
    (bạo lực nhóm mang tính chính trị)
Verb + group violence
  • Condemn group violence
    (lên án bạo lực nhóm)
  • Prevent group violence
    (ngăn chặn bạo lực nhóm)
  • Incite group violence
    (kích động bạo lực nhóm)

Idioms

  • turn a blind eye to group violence

    làm ngơ trước bạo lực nhóm

    "The authorities were accused of turning a blind eye to group violence."

    (Chính quyền bị cáo buộc làm ngơ trước bạo lực nhóm.)

  • nip group violence in the bud

    ngăn chặn bạo lực nhóm ngay từ đầu

    "It is important to nip group violence in the bud to prevent escalation."

    (Điều quan trọng là phải ngăn chặn bạo lực nhóm ngay từ đầu để tránh leo thang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group violence

Noun
Lật mặt

Bạo lực được thực hiện bởi một nhóm người, thường là chống lại một nhóm hoặc cá nhân khác.

"Group violence is a serious problem in many urban areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community witnessed group violence during the protest.
Cộng đồng đã chứng kiến bạo lực nhóm trong cuộc biểu tình.
Phủ định
Never before had the city experienced such blatant group violence.
Chưa bao giờ thành phố trải qua bạo lực nhóm trắng trợn như vậy.
Nghi vấn
Should group violence erupt again, the police will respond immediately.
Nếu bạo lực nhóm lại bùng phát, cảnh sát sẽ phản ứng ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group violence".

Hooliganism trong bóng đá

Hooliganism trong bóng đá, đặc biệt ở châu Âu và Nam Mỹ, thường dẫn đến bạo lực nhóm giữa các người hâm mộ đối địch. Hiện tượng này có thể liên quan đến lòng trung thành với câu lạc bộ, sự cạnh tranh địa phương, và đôi khi, các vấn đề xã hội rộng lớn hơn. Chính phủ và các câu lạc bộ bóng đá đã thực hiện nhiều biện pháp để giảm thiểu bạo lực này.

Bạo lực băng đảng

Bạo lực băng đảng là một vấn đề xã hội nghiêm trọng ở nhiều quốc gia. Các băng đảng thường tham gia vào các hoạt động tội phạm như buôn bán ma túy, trộm cắp, và bạo lực để bảo vệ lãnh thổ và quyền lực. Bạo lực băng đảng thường gây ra hậu quả nghiêm trọng cho cộng đồng, bao gồm thương tích, tử vong, và sự bất ổn xã hội.