(Top Banner Ad)
collector's item
B2
Danh từ B2 Thương mại, sưu tầm

collector's item

UK: /kəˈlektəz ˈaɪtəm/ • US: /kəˈlɛktərz ˈaɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

món đồ sưu tầm vật phẩm sưu tầm đồ sưu tầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object that is valued or sought after by collectors, usually because it is rare or of historical significance.

Vietnamese Meaning

Một vật phẩm có giá trị hoặc được những người sưu tầm săn lùng, thường là vì nó hiếm hoặc có ý nghĩa lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This vintage watch is a real collector's item."

    "Chiếc đồng hồ cổ điển này là một món đồ sưu tầm thực sự."

  • "The stamp is a collector's item because of its printing error."

    "Con tem này là một món đồ sưu tầm vì lỗi in ấn của nó."

  • "This comic book is a collector's item in mint condition."

    "Cuốn truyện tranh này là một món đồ sưu tầm ở tình trạng hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collect sưu tầm, thu gom
Noun collection bộ sưu tập
Noun collector người sưu tầm
Adjective collectible đáng để sưu tầm
Adjective collective tập thể, chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, sưu tầm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colligere (collect) + item (likewise)
Middle French
collecter
Modern English
collector's item

Sự kết hợp giữa sở hữu và giá trị

Cụm từ này bắt đầu phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 khi việc sưu tầm (collecting) trở thành một sở thích giải trí của giới trung lưu. Nó kết hợp danh từ 'collector' (người sưu tầm) với 'item' (món đồ) để chỉ những vật phẩm không còn giá trị sử dụng ban đầu nhưng lại có giá trị lịch sử hoặc độ hiếm cao.

Usage Note

Cụm từ 'collector's item' ám chỉ một món đồ cụ thể thu hút sự quan tâm của những người sưu tầm. Giá trị của món đồ này thường đến từ độ hiếm, tình trạng (condition), tầm quan trọng lịch sử, hoặc các yếu tố độc đáo khác. Cần phân biệt với 'collectible', một từ rộng hơn chỉ bất kỳ thứ gì có thể được sưu tầm.

Prepositions

of

The preposition 'of' is used to indicate the type or category of the collector's item. For example: 'a collector's item of sports memorabilia'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collector's item
  • rare a rare collector's item
    (một món đồ sưu tầm hiếm có)
  • valuable a valuable collector's item
    (một món đồ sưu tầm có giá trị cao)
  • prized a prized collector's item
    (một món đồ sưu tầm quý giá)
  • genuine a genuine collector's item
    (một món đồ sưu tầm chính hiệu/thật)
Verb + collector's item
  • become become a collector's item
    (trở thành một món đồ sưu tầm)
  • consider be considered a collector's item
    (được coi là một món đồ sưu tầm)
  • seek seek out collector's items
    (săn tìm những món đồ sưu tầm)

Idioms

  • one for the books

    một sự việc hoặc món đồ đáng ghi nhớ, đáng sưu tầm (thường dùng cho thành tích)

    "That classic car is definitely one for the books; it's a true collector's item."

    (Chiếc xe cổ đó chắc chắn là một thứ đáng ghi nhớ; nó là một món đồ sưu tầm thực thụ.)

  • mint condition

    trạng thái hoàn hảo như mới (thường dùng để mô tả giá trị của collector's item)

    "This first edition book is a collector's item because it's in mint condition."

    (Cuốn sách xuất bản lần đầu này là một món đồ sưu tầm vì nó còn mới nguyên bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collector's item

Danh từ
Lật mặt

Một vật phẩm có giá trị hoặc được những người sưu tầm săn lùng, thường là vì nó hiếm hoặc có ý nghĩa lịch sử.

"This vintage watch is a real collector's item."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collector's item".

Văn hóa Hobbyist tại phương Tây

Tại các nước phương Tây, việc sở hữu các 'collector's items' như tem, đồng xu, hay thẻ bóng chày không chỉ là sở thích mà còn được coi là một hình thức đầu tư tài chính. Có những thị trường đấu giá khổng lồ chỉ dành riêng cho các vật phẩm này.

Sự khan hiếm nhân tạo

Nhiều công ty hiện đại cố tình tạo ra các phiên bản giới hạn (Limited Edition) để biến sản phẩm của họ ngay lập tức thành 'collector's item', nhằm đánh vào tâm lý muốn sở hữu đồ độc bản của khách hàng.