(Top Banner Ad)
combined metal
B1
Tính từ + Danh từ B1 Vật liệu học, Kỹ thuật

combined metal

UK: /kəmˈbaɪnd ˈmetl/ • US: /kəmˈbaɪnd ˈmetl/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại hợp kim hợp kim kim loại tổng hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Metal that has been mixed with other elements or metals to create an alloy or composite material.

Vietnamese Meaning

Kim loại đã được kết hợp với các nguyên tố hoặc kim loại khác để tạo ra hợp kim hoặc vật liệu composite.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aircraft frame is made of a combined metal that is both strong and lightweight."

    "Khung máy bay được làm từ một loại kim loại tổng hợp vừa chắc chắn vừa nhẹ."

  • "Combined metal is often used in the construction of bridges to improve their durability."

    "Kim loại tổng hợp thường được sử dụng trong xây dựng cầu để tăng độ bền."

  • "The properties of the combined metal depend on the specific elements used in its creation."

    "Tính chất của kim loại tổng hợp phụ thuộc vào các nguyên tố cụ thể được sử dụng trong quá trình tạo ra nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb combine Kết hợp, hợp nhất
Noun combination Sự kết hợp, sự phối hợp
Adjective metallic Thuộc về kim loại
Noun metallurgy Ngành luyện kim, khoa học về kim loại
Noun alloy Hợp kim (thường là kết quả của combined metal)

Synonyms

Antonyms

Related Words

steel (thép)aluminum alloy (hợp kim nhôm)titanium alloy (hợp kim titan)

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
metallon (mine, quarry)
Latin
metallum
Old French
metal (and combiner)
Latin
combinare (to join two by two)
English
combined metal (17th Century onwards)

Nguồn gốc của 'Kim loại'

Từ 'metal' (kim loại) có nguồn gốc từ từ Hy Lạp 'metallon', ban đầu có nghĩa là 'khai thác' hoặc 'mỏ đá'. Mãi sau này, nó mới được dùng để chỉ các chất rắn sáng bóng mà chúng ta khai thác từ lòng đất. Việc kết hợp các kim loại ('combined metal') đã tạo ra các hợp kim quan trọng, ví dụ như đồng thau (brass) và đồng điếu (bronze).

Sức mạnh của Sự Kết hợp

Phần 'combined' (kết hợp) bắt nguồn từ động từ Latin 'combinare', có nghĩa là 'kết nối từng cặp'. Khi kỹ thuật luyện kim phát triển, các kỹ sư nhận ra rằng việc 'kết hợp' các kim loại khác nhau có thể tạo ra vật liệu bền và nhẹ hơn nhiều so với kim loại nguyên chất. Đây là nền tảng của ngành công nghiệp hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu có đặc tính được cải thiện so với kim loại nguyên chất, chẳng hạn như độ bền cao hơn, khả năng chống ăn mòn tốt hơn hoặc trọng lượng nhẹ hơn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, sản xuất và khoa học vật liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + combined metal
  • durable durable combined metal
    (kim loại kết hợp bền bỉ)
  • high-strength high-strength combined metal
    (kim loại kết hợp có độ bền cao)
  • lightweight lightweight combined metal
    (kim loại kết hợp siêu nhẹ)
Verb + combined metal
  • utilize utilize combined metal
    (sử dụng kim loại kết hợp)
  • weld weld combined metal
    (hàn kim loại kết hợp (hàn hợp kim))
  • process process combined metal
    (gia công kim loại kết hợp)
Combined metal + Noun
  • structure combined metal structure
    (cấu trúc kim loại kết hợp)
  • component combined metal component
    (linh kiện làm từ kim loại kết hợp)

Idioms

  • Combined metal alloy

    Hợp kim kim loại kết hợp (Chỉ một loại hợp kim đặc biệt có nhiều hơn hai thành phần kim loại)

    "The turbine blade uses a specialized combined metal alloy for heat resistance."

    (Lưỡi tuốc bin sử dụng một hợp kim kim loại kết hợp chuyên dụng để chịu nhiệt.)

  • A fusion of combined metals

    Sự nóng chảy/hợp nhất của các kim loại kết hợp (Nhấn mạnh quá trình vật lý)

    "The final product requires a perfect fusion of combined metals under extreme pressure."

    (Sản phẩm cuối cùng yêu cầu sự hợp nhất hoàn hảo của các kim loại kết hợp dưới áp suất cực lớn.)

  • Combined metal composite

    Vật liệu composite kim loại kết hợp (Một vật liệu pha trộn giữa kim loại và phi kim để tận dụng các đặc tính tốt nhất)

    "Aerospace engineers often prefer combined metal composites due to their strength-to-weight ratio."

    (Các kỹ sư hàng không vũ trụ thường ưu tiên vật liệu composite kim loại kết hợp vì tỷ lệ độ bền trên trọng lượng của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combined metal

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Kim loại đã được kết hợp với các nguyên tố hoặc kim loại khác để tạo ra hợp kim hoặc vật liệu composite.

"The aircraft frame is made of a combined metal that is both strong and lightweight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the combined metal alloy is strong, engineers chose it for the bridge's support beams.
Bởi vì hợp kim kim loại kết hợp rất mạnh, các kỹ sư đã chọn nó cho dầm đỡ của cây cầu.
Phủ định
Even though the combined metal parts were available, the mechanic didn't use them because they were too expensive.
Mặc dù các bộ phận kim loại kết hợp có sẵn, nhưng thợ máy đã không sử dụng chúng vì chúng quá đắt.
Nghi vấn
If the combined metal sheets are properly treated, will they be resistant to corrosion?
Nếu các tấm kim loại kết hợp được xử lý đúng cách, chúng có chống ăn mòn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combined metal".

Thời đại Đồ Đồng và Đồ Sắt

Khái niệm 'combined metal' là nền tảng của các bước nhảy vọt trong lịch sử nhân loại. Thời đại Đồ Đồng (Bronze Age) bắt đầu khi con người học cách kết hợp đồng (copper) và thiếc (tin) để tạo ra đồng điếu (bronze) – một kim loại kết hợp cứng hơn và hữu dụng hơn. Sự phát minh này đã thay đổi hoàn toàn công cụ, vũ khí và kiến trúc, mở đường cho nền văn minh phát triển.

Kim loại trong Công nghệ Hàng không

Trong lĩnh vực hàng không và du hành vũ trụ hiện đại, 'combined metal' (thường là hợp kim titanium hoặc nhôm) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các kim loại này cần phải cực kỳ nhẹ để tiết kiệm nhiên liệu, nhưng đồng thời phải cực kỳ bền bỉ để chịu được áp suất, nhiệt độ và lực G cao. Sự thành công của các chuyến bay phụ thuộc vào khoa học về kim loại kết hợp.