(Top Banner Ad)
be realized
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Tổng quát

be realized

UK: /ˈrɪəˌlaɪz/ • US: /ˈriːəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

trở thành hiện thực được nhận ra được thực hiện được chuyển thành tiền mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become fully understood or recognized; to come into being; to happen; to be achieved.

Vietnamese Meaning

Được nhận ra, được hiểu rõ; trở thành hiện thực, xảy ra, được hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her dreams were finally realized after years of hard work."

    "Những giấc mơ của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."

  • "His worst fears were realized when he lost his job."

    "Những nỗi sợ hãi tồi tệ nhất của anh ấy đã trở thành hiện thực khi anh ấy mất việc."

  • "The company's vision was finally realized with the launch of the new product."

    "Tầm nhìn của công ty cuối cùng đã trở thành hiện thực với việc ra mắt sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun realization Sự nhận ra; Sự thực hiện; Sự hiện thực hóa
Noun realist Người theo chủ nghĩa hiện thực
Adjective realistic Thực tế, có tính khả thi
Adverb really Thật sự, quả thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res (thing, matter)
Medieval Latin
realis (relating to things)
Old French
réel (actual, true)
English (17th C.)
realize (to make real)

Gốc rễ từ 'Sự thật'

Từ 'realize' xuất phát từ tiếng Latin 'realis', có nghĩa là 'liên quan đến sự vật, sự thật'. Ban đầu, nó chỉ mang nghĩa 'thực hiện' hoặc 'biến thành hiện thực'. Mãi sau này, từ này mới phát triển thêm nghĩa 'nhận ra' hoặc 'hiểu rõ'. Khi dùng 'be realized' (thể bị động), ta nhấn mạnh kết quả: điều gì đó đã được *thực hiện* hoặc đã *trở thành sự thật*.

Usage Note

Cụm từ 'be realized' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã trở thành hiện thực sau một khoảng thời gian chờ đợi hoặc nỗ lực. Nó cũng có thể mang nghĩa là ai đó/cái gì đó được nhận biết hoặc hiểu rõ hơn. Khác với 'become true' chỉ đơn thuần là trở thành sự thật, 'be realized' mang sắc thái về sự nhận thức hoặc sự đạt được mục tiêu.

Prepositions

in through by

* **in**: Được nhận ra trong (một lĩnh vực, bối cảnh cụ thể).
* **through**: Được nhận ra thông qua (một phương tiện, cách thức).
* **by**: Được nhận ra bởi (ai đó, một nhóm người).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Subject) + be realized
  • potential The full potential needs to be realized.
    (Tiềm năng trọn vẹn cần được khai thác (thực hiện).)
  • dream The lifelong dream has finally been realized.
    (Giấc mơ trọn đời cuối cùng đã được hiện thực hóa.)
  • vision The company's vision must be realized soon.
    (Tầm nhìn của công ty phải được hiện thực hóa sớm.)
Adverb + be realized
  • fully The project was fully realized after five years.
    (Dự án đã được thực hiện trọn vẹn sau năm năm.)
  • eventually Their fears were eventually realized.
    (Nỗi sợ của họ cuối cùng đã trở thành sự thật.)

Idioms

  • A vision waiting to be realized

    Một tầm nhìn đang chờ được thực hiện/khai triển

    "The blueprints represent a vision waiting to be realized."

    (Các bản thiết kế này đại diện cho một tầm nhìn đang chờ được hiện thực hóa.)

  • Hopes and dreams be realized

    Hy vọng và ước mơ được thành sự thật

    "We wish all your hopes and dreams be realized in the New Year."

    (Chúng tôi chúc tất cả hy vọng và ước mơ của bạn thành hiện thực trong năm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be realized

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được nhận ra, được hiểu rõ; trở thành hiện thực, xảy ra, được hoàn thành.

"Her dreams were finally realized after years of hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be realized".

Tầm quan trọng của 'Manifestation' (Hiện thực hóa)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt trong các phong trào tự lực và phát triển cá nhân, việc 'hiện thực hóa' (manifesting) một mục tiêu là một khái niệm phổ biến. Người ta tin rằng việc hình dung rõ ràng và có hành động tích cực sẽ giúp ước mơ hoặc mục tiêu 'be realized' (trở thành hiện thực).

Đo lường thành công

Khái niệm 'be realized' thường được sử dụng khi nói về sự thành công trong công việc và cuộc sống cá nhân. Ví dụ, trong kinh doanh, khi một chiến lược được 'realized' (thực hiện thành công), nó có nghĩa là nó đã chuyển từ ý tưởng sang hành động và mang lại kết quả mong muốn.