be realized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become fully understood or recognized; to come into being; to happen; to be achieved.
Vietnamese Meaning
Được nhận ra, được hiểu rõ; trở thành hiện thực, xảy ra, được hoàn thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her dreams were finally realized after years of hard work."
"Những giấc mơ của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."
-
"His worst fears were realized when he lost his job."
"Những nỗi sợ hãi tồi tệ nhất của anh ấy đã trở thành hiện thực khi anh ấy mất việc."
-
"The company's vision was finally realized with the launch of the new product."
"Tầm nhìn của công ty cuối cùng đã trở thành hiện thực với việc ra mắt sản phẩm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | realization | Sự nhận ra; Sự thực hiện; Sự hiện thực hóa |
| Noun | realist | Người theo chủ nghĩa hiện thực |
| Adjective | realistic | Thực tế, có tính khả thi |
| Adverb | really | Thật sự, quả thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be realized' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã trở thành hiện thực sau một khoảng thời gian chờ đợi hoặc nỗ lực. Nó cũng có thể mang nghĩa là ai đó/cái gì đó được nhận biết hoặc hiểu rõ hơn. Khác với 'become true' chỉ đơn thuần là trở thành sự thật, 'be realized' mang sắc thái về sự nhận thức hoặc sự đạt được mục tiêu.
Prepositions
* **in**: Được nhận ra trong (một lĩnh vực, bối cảnh cụ thể).
* **through**: Được nhận ra thông qua (một phương tiện, cách thức).
* **by**: Được nhận ra bởi (ai đó, một nhóm người).
Collocations (Từ đi kèm)
-
potential The full potential needs to be realized. (Tiềm năng trọn vẹn cần được khai thác (thực hiện).)
-
dream The lifelong dream has finally been realized. (Giấc mơ trọn đời cuối cùng đã được hiện thực hóa.)
-
vision The company's vision must be realized soon. (Tầm nhìn của công ty phải được hiện thực hóa sớm.)
-
fully The project was fully realized after five years. (Dự án đã được thực hiện trọn vẹn sau năm năm.)
-
eventually Their fears were eventually realized. (Nỗi sợ của họ cuối cùng đã trở thành sự thật.)
Idioms
-
A vision waiting to be realized
Một tầm nhìn đang chờ được thực hiện/khai triển
"The blueprints represent a vision waiting to be realized."
(Các bản thiết kế này đại diện cho một tầm nhìn đang chờ được hiện thực hóa.)
-
Hopes and dreams be realized
Hy vọng và ước mơ được thành sự thật
"We wish all your hopes and dreams be realized in the New Year."
(Chúng tôi chúc tất cả hy vọng và ước mơ của bạn thành hiện thực trong năm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be realized
Động từ (dạng bị động)Được nhận ra, được hiểu rõ; trở thành hiện thực, xảy ra, được hoàn thành.
"Her dreams were finally realized after years of hard work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be realized".
