bear fruit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ra quả, kết trái; mang lại kết quả hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their efforts finally bore fruit after years of hard work."
"Những nỗ lực của họ cuối cùng cũng đã đơm hoa kết trái sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."
-
"The research is beginning to bear fruit."
"Nghiên cứu đang bắt đầu đơm hoa kết trái."
-
"Our investment in new technology is starting to bear fruit."
"Sự đầu tư của chúng ta vào công nghệ mới đang bắt đầu mang lại thành quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fruitful | sinh nhiều quả, sai quả; (nghĩa bóng) thành công, có kết quả tốt. |
| Adjective | fruitless | không ra quả; (nghĩa bóng) vô ích, không mang lại kết quả. |
| Noun | fruition | sự đơm hoa kết trái, sự hoàn thành, sự thành hiện thực. |
| Verb | bear | mang, vác, chịu đựng; sinh sản. |
| Noun | bearer | người mang, người cầm (thư, tin tức, v.v.). |
| Adjective | unbearable | không thể chịu đựng nổi, không thể tha thứ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Nghĩa đen chỉ việc cây cối sinh ra quả. Nghĩa bóng chỉ việc một nỗ lực, hành động nào đó đem lại kết quả mong muốn, thường là sau một thời gian dài. So với các từ đồng nghĩa như 'succeed' hay 'achieve', 'bear fruit' nhấn mạnh vào quá trình và kết quả tự nhiên, bền vững.
Prepositions
‘Bear fruit from’ thường được dùng khi muốn chỉ nguồn gốc của kết quả. Ví dụ: 'His hard work bore fruit from years of dedication.' (Sự chăm chỉ của anh ấy đã đơm hoa kết trái từ nhiều năm cống hiến.) ‘Bear fruit of’ nhấn mạnh kết quả là thành quả của cái gì. Ví dụ: 'The project bore fruit of careful planning.' (Dự án đã đơm hoa kết trái nhờ sự lập kế hoạch cẩn thận.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally bear fruit (cuối cùng cũng đơm hoa kết trái, cuối cùng cũng có kết quả tốt)
-
eventually bear fruit (rốt cuộc cũng mang lại thành quả)
-
soon bear fruit (sớm có kết quả, sớm gặt hái thành công)
-
efforts bear fruit (những nỗ lực được đền đáp, công sức mang lại kết quả)
-
plan bears fruit (kế hoạch mang lại hiệu quả, kế hoạch thành công)
-
investment bears fruit (sự đầu tư sinh lời, sự đầu tư mang lại kết quả tốt)
-
hard work bears fruit (sự chăm chỉ được đền đáp xứng đáng)
Idioms
-
the fruits of one's labor
thành quả lao động, kết quả có được từ sự nỗ lực và cố gắng.
"Winning the championship was the sweet fruit of their labor all season."
(Giành chức vô địch là thành quả lao động ngọt ngào của họ trong cả mùa giải.)
-
to come to fruition
trở thành hiện thực, được thực hiện thành công (thường dùng cho kế hoạch, hy vọng).
"After months of planning, her dream of opening a bakery finally came to fruition."
(Sau nhiều tháng lên kế hoạch, ước mơ mở một tiệm bánh của cô ấy cuối cùng đã thành hiện thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bear fruit
VerbRa quả, kết trái; mang lại kết quả hoặc thành công.
"Their efforts finally bore fruit after years of hard work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear fruit".
