(Top Banner Ad)
bear fruit
B2
Verb B2 Nông nghiệp, Kinh doanh, Tổng quát

bear fruit

UK: /beə fruːt/ • US: /bɛr fruːt/

Nghĩa tiếng Việt

đơm hoa kết trái mang lại thành quả kết trái ngọt thu được trái ngọt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To produce fruit; to yield results or success.

Vietnamese Meaning

Ra quả, kết trái; mang lại kết quả hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their efforts finally bore fruit after years of hard work."

    "Những nỗ lực của họ cuối cùng cũng đã đơm hoa kết trái sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."

  • "The research is beginning to bear fruit."

    "Nghiên cứu đang bắt đầu đơm hoa kết trái."

  • "Our investment in new technology is starting to bear fruit."

    "Sự đầu tư của chúng ta vào công nghệ mới đang bắt đầu mang lại thành quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fruitful sinh nhiều quả, sai quả; (nghĩa bóng) thành công, có kết quả tốt.
Adjective fruitless không ra quả; (nghĩa bóng) vô ích, không mang lại kết quả.
Noun fruition sự đơm hoa kết trái, sự hoàn thành, sự thành hiện thực.
Verb bear mang, vác, chịu đựng; sinh sản.
Noun bearer người mang, người cầm (thư, tin tức, v.v.).
Adjective unbearable không thể chịu đựng nổi, không thể tha thứ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (verb 'bear')
*bher- (to carry)
Old English (verb 'bear')
beran (to carry, bring forth)
Proto-Indo-European (noun 'fruit')
*bʰruHg- (to enjoy)
Latin (noun 'fruit')
fructus (enjoyment, produce, fruit)
Old French (noun 'fruit')
fruit
Middle English (phrase)
beren fruit

Từ Cây Cối Đến Thành Quả

Cụm từ 'bear fruit' ban đầu có nghĩa đen là một cái cây hoặc thực vật ra quả sau một thời gian chăm sóc. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng. Giống như người nông dân phải kiên nhẫn chờ đợi cây của mình lớn lên và kết trái, những nỗ lực, kế hoạch hay công việc của con người cũng cần thời gian để tạo ra kết quả tích cực. Vì vậy, 'bear fruit' đã trở thành một thành ngữ phổ biến để chỉ sự thành công sau một quá trình nỗ lực và kiên trì.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Nghĩa đen chỉ việc cây cối sinh ra quả. Nghĩa bóng chỉ việc một nỗ lực, hành động nào đó đem lại kết quả mong muốn, thường là sau một thời gian dài. So với các từ đồng nghĩa như 'succeed' hay 'achieve', 'bear fruit' nhấn mạnh vào quá trình và kết quả tự nhiên, bền vững.

Prepositions

from of

‘Bear fruit from’ thường được dùng khi muốn chỉ nguồn gốc của kết quả. Ví dụ: 'His hard work bore fruit from years of dedication.' (Sự chăm chỉ của anh ấy đã đơm hoa kết trái từ nhiều năm cống hiến.) ‘Bear fruit of’ nhấn mạnh kết quả là thành quả của cái gì. Ví dụ: 'The project bore fruit of careful planning.' (Dự án đã đơm hoa kết trái nhờ sự lập kế hoạch cẩn thận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bear fruit
  • finally bear fruit
    (cuối cùng cũng đơm hoa kết trái, cuối cùng cũng có kết quả tốt)
  • eventually bear fruit
    (rốt cuộc cũng mang lại thành quả)
  • soon bear fruit
    (sớm có kết quả, sớm gặt hái thành công)
Subject + bear fruit
  • efforts bear fruit
    (những nỗ lực được đền đáp, công sức mang lại kết quả)
  • plan bears fruit
    (kế hoạch mang lại hiệu quả, kế hoạch thành công)
  • investment bears fruit
    (sự đầu tư sinh lời, sự đầu tư mang lại kết quả tốt)
  • hard work bears fruit
    (sự chăm chỉ được đền đáp xứng đáng)

Idioms

  • the fruits of one's labor

    thành quả lao động, kết quả có được từ sự nỗ lực và cố gắng.

    "Winning the championship was the sweet fruit of their labor all season."

    (Giành chức vô địch là thành quả lao động ngọt ngào của họ trong cả mùa giải.)

  • to come to fruition

    trở thành hiện thực, được thực hiện thành công (thường dùng cho kế hoạch, hy vọng).

    "After months of planning, her dream of opening a bakery finally came to fruition."

    (Sau nhiều tháng lên kế hoạch, ước mơ mở một tiệm bánh của cô ấy cuối cùng đã thành hiện thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bear fruit

Verb
Lật mặt

Ra quả, kết trái; mang lại kết quả hoặc thành công.

"Their efforts finally bore fruit after years of hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear fruit".

Dụ Ngôn Trong Kinh Thánh

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh nông nghiệp thường được dùng làm ẩn dụ cho các bài học đạo đức, phần lớn do ảnh hưởng từ Kinh Thánh. Cụm từ 'bear fruit' gợi nhớ đến các dụ ngôn như 'Hoa quả của Thần Khí' (Fruit of the Spirit), trong đó 'fruit' (hoa quả) tượng trưng cho những đức tính tốt (tình yêu thương, sự vui mừng, bình an...). Điều này củng cố ý niệm rằng những hành động và phẩm chất tốt đẹp sẽ tạo ra kết quả tích cực.

Giấc Mơ Mỹ và Sự Kiên Trì

Cụm từ 'bear fruit' gắn liền với các giá trị cốt lõi như sự kiên trì và niềm tin vào thành quả của sự chăm chỉ, đặc biệt trong bối cảnh 'Giấc mơ Mỹ'. Nó thể hiện niềm tin rằng bất kỳ ai, nếu làm việc đủ chăm chỉ và kiên nhẫn, cuối cùng nỗ lực của họ sẽ 'đơm hoa kết trái' và họ sẽ đạt được thành công và thịnh vượng.