(Top Banner Ad)
come true
B1
Verb phrase B1 Chung

come true

UK: /kʌm truː/ • US: /kʌm truː/

Nghĩa tiếng Việt

trở thành sự thật thành hiện thực ứng nghiệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become reality; to happen as wished or planned.

Vietnamese Meaning

Trở thành sự thật; xảy ra như mong muốn hoặc đã lên kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His dream finally came true."

    "Cuối cùng giấc mơ của anh ấy đã trở thành sự thật."

  • "I never thought my wishes would come true."

    "Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng những ước muốn của mình sẽ trở thành sự thật."

  • "The prophecy finally came true after many years."

    "Lời tiên tri cuối cùng cũng đã trở thành sự thật sau nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth sự thật, chân lý
Adjective true thật, đúng, chân thật
Adjective truthful thật thà, trung thực, đúng sự thật
Adverb truly thật sự, quả thật, đúng là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cuman
Old English
trēowe
English (c. 13th-14th century onwards)
come true

Sự kết hợp của 'đến' và 'thật'

Cụm từ 'come true' có nghĩa đen là 'đến thành sự thật'. Từ 'come' (đến) trong tiếng Anh cổ 'cuman' ban đầu chỉ sự di chuyển vật lý. Tuy nhiên, qua thời gian, nó phát triển thêm nghĩa 'trở thành' hoặc 'đạt đến một trạng thái nào đó'. Kết hợp với 'true' (thật, đúng) từ tiếng Anh cổ 'trēowe', 'come true' diễn tả ý tưởng một điều gì đó từ mong ước, hy vọng, hoặc dự đoán trở thành hiện thực, có thật. Nó thường dùng để nói về những ước mơ, hy vọng, lời tiên tri hay nỗi sợ hãi trở thành sự thật.

Usage Note

Cụm từ 'come true' thường được sử dụng để diễn tả những ước mơ, hy vọng, hay lời tiên tri đã thành hiện thực. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thành công và viên mãn. Khác với 'happen' (xảy ra) chỉ đơn thuần là một sự kiện diễn ra, 'come true' nhấn mạnh sự mong đợi và ước ao trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + come true
  • dream dream come true
    (giấc mơ trở thành sự thật)
  • wish wish come true
    (điều ước trở thành sự thật)
  • prophecy prophecy come true
    (lời tiên tri trở thành sự thật)
  • fear fear come true
    (nỗi sợ hãi trở thành sự thật)
Động từ + come true
  • make make (a dream/wish) come true
    (biến (giấc mơ/điều ước) thành hiện thực)
  • see see (one's dreams) come true
    (chứng kiến (ước mơ của ai đó) trở thành hiện thực)
  • watch watch (your wishes) come true
    (quan sát/chờ đợi (điều ước của bạn) trở thành hiện thực)

Idioms

  • a dream come true

    một giấc mơ có thật (diễn tả điều gì đó tuyệt vời đã trở thành hiện thực)

    "Winning the lottery was a dream come true for them."

    (Trúng số độc đắc là một giấc mơ có thật đối với họ.)

  • make a wish come true

    biến điều ước thành hiện thực

    "The fairy godmother made Cinderella's wish come true."

    (Bà tiên đỡ đầu đã biến điều ước của Lọ Lem thành hiện thực.)

  • see one's dreams come true

    chứng kiến ước mơ của mình trở thành hiện thực

    "After years of hard work, she finally saw her dreams come true."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã chứng kiến ước mơ của mình trở thành hiện thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come true

Verb phrase
Lật mặt

Trở thành sự thật; xảy ra như mong muốn hoặc đã lên kế hoạch.

"His dream finally came true."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come true".

Ước nguyện và niềm tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có truyền thống 'ước nguyện' (making a wish) vào những dịp đặc biệt như sinh nhật (khi thổi nến), khi thấy sao băng, hoặc khi tìm thấy cỏ bốn lá. Niềm tin rằng những điều ước này có thể 'come true' (trở thành hiện thực) là một phần của văn hóa dân gian và mang ý nghĩa hy vọng, may mắn.

Truyện cổ tích và giấc mơ

Khái niệm 'come true' thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích và thần thoại, nơi những điều không thể hoặc những ước mơ hão huyền bất ngờ trở thành hiện thực nhờ phép thuật hoặc sự can thiệp của thần linh (như câu chuyện về Lọ Lem và bà tiên đỡ đầu). Điều này phản ánh khao khát của con người về một thế giới nơi hy vọng và điều tốt đẹp luôn chiến thắng.