come true
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become reality; to happen as wished or planned.
Vietnamese Meaning
Trở thành sự thật; xảy ra như mong muốn hoặc đã lên kế hoạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His dream finally came true."
"Cuối cùng giấc mơ của anh ấy đã trở thành sự thật."
-
"I never thought my wishes would come true."
"Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng những ước muốn của mình sẽ trở thành sự thật."
-
"The prophecy finally came true after many years."
"Lời tiên tri cuối cùng cũng đã trở thành sự thật sau nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'come true' thường được sử dụng để diễn tả những ước mơ, hy vọng, hay lời tiên tri đã thành hiện thực. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thành công và viên mãn. Khác với 'happen' (xảy ra) chỉ đơn thuần là một sự kiện diễn ra, 'come true' nhấn mạnh sự mong đợi và ước ao trước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dream dream come true (giấc mơ trở thành sự thật)
-
wish wish come true (điều ước trở thành sự thật)
-
prophecy prophecy come true (lời tiên tri trở thành sự thật)
-
fear fear come true (nỗi sợ hãi trở thành sự thật)
-
make make (a dream/wish) come true (biến (giấc mơ/điều ước) thành hiện thực)
-
see see (one's dreams) come true (chứng kiến (ước mơ của ai đó) trở thành hiện thực)
-
watch watch (your wishes) come true (quan sát/chờ đợi (điều ước của bạn) trở thành hiện thực)
Idioms
-
a dream come true
một giấc mơ có thật (diễn tả điều gì đó tuyệt vời đã trở thành hiện thực)
"Winning the lottery was a dream come true for them."
(Trúng số độc đắc là một giấc mơ có thật đối với họ.)
-
make a wish come true
biến điều ước thành hiện thực
"The fairy godmother made Cinderella's wish come true."
(Bà tiên đỡ đầu đã biến điều ước của Lọ Lem thành hiện thực.)
-
see one's dreams come true
chứng kiến ước mơ của mình trở thành hiện thực
"After years of hard work, she finally saw her dreams come true."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã chứng kiến ước mơ của mình trở thành hiện thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
come true
Verb phraseTrở thành sự thật; xảy ra như mong muốn hoặc đã lên kế hoạch.
"His dream finally came true."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come true".
