(Top Banner Ad)
comfortable existence
B2
Danh từ + Tính từ B2 Chung

comfortable existence

UK: /ˈkʌm.fə.tə.bəl ɪɡˈzɪs.təns/ • US: /ˈkʌm.fɚ.t̬ə.bəl ɪɡˈzɪs.təns/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống thoải mái cuộc sống sung túc cuộc sống đủ đầy một cuộc sống dễ chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of living where one has enough money for basic needs and is free from pain or trouble; a life of ease and contentment.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái sống mà một người có đủ tiền cho các nhu cầu cơ bản và không bị đau đớn hay rắc rối; một cuộc sống dễ dàng và mãn nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of hard work, they finally achieved a comfortable existence."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ đã đạt được một cuộc sống thoải mái."

  • "Many people aspire to a comfortable existence in their retirement years."

    "Nhiều người mong muốn có một cuộc sống thoải mái trong những năm nghỉ hưu."

  • "The government aims to provide a comfortable existence for all its citizens."

    "Chính phủ đặt mục tiêu cung cấp một cuộc sống thoải mái cho tất cả công dân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comfort an ủi, dỗ dành
Adverb comfortably một cách thoải mái, sung túc
Verb exist tồn tại, sống
Adjective existent đang tồn tại
Noun discomfort sự khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confortare (con- + fortis)
Old French
conforter
Latin
exsistere (ex- + sistere)
English
comfortable existence

Nguồn gốc của sự vững chãi

Từ 'comfortable' có gốc từ 'fortis' trong tiếng Latin nghĩa là 'mạnh mẽ'. Ban đầu, nó có nghĩa là làm cho ai đó mạnh mẽ hơn (an ủi). Trong khi đó, 'existence' đến từ 'exsistere' nghĩa là 'đứng ra ngoài' hoặc 'xuất hiện'. Khi kết hợp lại, cụm từ này không chỉ nói về việc tồn tại, mà là sống một cách vững chãi và không lo âu.

Usage Note

Cụm từ 'comfortable existence' thường được dùng để mô tả một cuộc sống mà ở đó người ta có đủ điều kiện vật chất và tinh thần để sống một cách thoải mái. Nó hàm ý sự ổn định, an toàn và tự do khỏi những lo lắng về tài chính và những khó khăn khác. Khác với 'luxury existence' (cuộc sống xa hoa) nhấn mạnh sự giàu có vượt trội, 'comfortable existence' tập trung vào sự vừa đủ và dễ chịu.

Prepositions

in of

'in a comfortable existence' nhấn mạnh việc sống trong một trạng thái thoải mái. 'of a comfortable existence' thường dùng để chỉ đặc điểm hoặc bản chất của một cuộc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + comfortable existence
  • lead lead a comfortable existence
    (sống một cuộc đời sung túc)
  • enjoy enjoy a comfortable existence
    (tận hưởng một cuộc sống đầy đủ)
  • ensure ensure a comfortable existence
    (đảm bảo một cuộc sống an nhàn)
Adjective + comfortable existence
  • secure a secure and comfortable existence
    (một cuộc sống ổn định và sung túc)
  • modest a modest but comfortable existence
    (một cuộc sống khiêm tốn nhưng đầy đủ)

Idioms

  • lead a comfortable existence

    có mức sống cao, không lo nghĩ về tài chính

    "After years of hard work, they finally lead a comfortable existence in the countryside."

    (Sau nhiều năm làm việc vất vả, cuối cùng họ cũng có một cuộc sống sung túc ở vùng nông thôn.)

  • guarantee a comfortable existence

    bảo chứng cho một cuộc sống an nhàn

    "Winning the lottery would guarantee a comfortable existence for his family."

    (Trúng số sẽ đảm bảo một cuộc sống sung túc cho gia đình anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comfortable existence

Danh từ + Tính từ
Lật mặt

Một trạng thái sống mà một người có đủ tiền cho các nhu cầu cơ bản và không bị đau đớn hay rắc rối; một cuộc sống dễ dàng và mãn nguyện.

"After years of hard work, they finally achieved a comfortable existence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfortable existence".

Giấc mơ trung lưu (Middle-class Dream)

Trong văn hóa phương Tây, 'comfortable existence' thường gắn liền với tầng lớp trung lưu, nơi một gia đình có đủ khả năng chi trả cho nhà cửa, xe hơi, các kỳ nghỉ và giáo dục mà không gặp áp lực tài chính nặng nề.

Sự khác biệt giữa 'Survive' và 'Exist'

Người bản ngữ thường dùng 'comfortable existence' để phân biệt với việc chỉ đơn thuần là 'tồn tại' (bare existence). Nó nhấn mạnh vào chất lượng sống và sự thỏa mãn về tinh thần lẫn vật chất.