coming back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trở lại một nơi hoặc một trạng thái nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's coming back from her vacation next week."
"Cô ấy sẽ trở lại sau kỳ nghỉ vào tuần tới."
-
"After years of being away, he's finally coming back home."
"Sau nhiều năm xa cách, cuối cùng anh ấy cũng trở về nhà."
-
"Don't worry, your strength will come back after some rest."
"Đừng lo lắng, sức lực của bạn sẽ hồi phục sau khi nghỉ ngơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'come back' thường diễn tả sự trở lại sau một khoảng thời gian vắng mặt, một sự hồi phục từ bệnh tật, hoặc một sự tái diễn của một sự kiện. Nó khác với 'return' ở chỗ nó mang tính thân mật và thông dụng hơn. 'Come back' cũng có thể mang nghĩa 'phản hồi' hoặc 'trả lời'.
Prepositions
'Come back to' dùng để chỉ sự trở lại một địa điểm hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He came back to his hometown.' ('Anh ấy trở lại quê hương của mình'). 'Come back from' thường được dùng để chỉ sự hồi phục hoặc thoát khỏi một trạng thái tiêu cực. Ví dụ: 'She came back from a serious illness.' ('Cô ấy đã hồi phục sau một trận ốm nặng.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly The patient is slowly coming back to health. (Bệnh nhân đang dần dần hồi phục sức khỏe.)
-
never He said he was never coming back. (Anh ấy nói sẽ không bao giờ quay lại nữa.)
-
always That old song is always coming back. (Bài hát cũ đó luôn luôn tái xuất hiện.)
-
pain I feel the pain coming back. (Tôi cảm thấy cơn đau đang quay trở lại.)
-
memories Old memories coming back to me. (Những ký ức cũ ùa về trong tôi.)
-
trend This 90s trend is coming back. (Xu hướng thập niên 90 này đang trở lại.)
Idioms
-
coming back to haunt you
Những sai lầm trong quá khứ trở lại ám ảnh bạn (gây ra rắc rối cho hiện tại).
"His lies are now coming back to haunt him."
(Những lời nói dối của anh ta giờ đang quay lại ám ảnh anh ta.)
-
coming back down to earth
Quay về thực tế, trở lại trạng thái bình thường (sau khi hưng phấn hoặc ảo tưởng).
"After the big win, we are coming back down to earth to plan the next phase."
(Sau chiến thắng lớn, chúng tôi quay trở lại thực tế để lên kế hoạch cho giai đoạn tiếp theo.)
-
no coming back from that
Không thể cứu vãn được, không thể hồi phục được sau sự kiện đó.
"When he betrayed the company, there was no coming back from that."
(Khi anh ta phản bội công ty, không còn đường nào để quay lại (cứu vãn) nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coming back
Động từ (phrasal verb)Trở lại một nơi hoặc một trạng thái nào đó.
"She's coming back from her vacation next week."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is coming back soon. |
Cô ấy sẽ sớm quay lại. |
| Phủ định | He isn't coming back tomorrow. |
Anh ấy sẽ không quay lại vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Are they coming back here? |
Họ có quay lại đây không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was coming back the following day. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ quay lại vào ngày hôm sau. |
| Phủ định | He told me that he wasn't coming back after the vacation. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ không quay lại sau kỳ nghỉ. |
| Nghi vấn | She asked if he was coming back to the office. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có quay lại văn phòng không. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was coming back from her trip when the storm started. |
Cô ấy đang trên đường trở về từ chuyến đi thì cơn bão bắt đầu. |
| Phủ định | They were not coming back to the office after lunch because of the meeting online. |
Họ đã không trở lại văn phòng sau bữa trưa vì cuộc họp trực tuyến. |
| Nghi vấn | Were you coming back home late last night? |
Tối qua bạn có về nhà muộn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coming back".
