(Top Banner Ad)
coming back
A2
Động từ (phrasal verb) A2 Tổng quát

coming back

UK: /ˈkʌmɪŋ bæk/ • US: /ˈkʌmɪŋ bæk/

Nghĩa tiếng Việt

trở lại quay lại hồi phục tái xuất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To return to a place or condition.

Vietnamese Meaning

Trở lại một nơi hoặc một trạng thái nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's coming back from her vacation next week."

    "Cô ấy sẽ trở lại sau kỳ nghỉ vào tuần tới."

  • "After years of being away, he's finally coming back home."

    "Sau nhiều năm xa cách, cuối cùng anh ấy cũng trở về nhà."

  • "Don't worry, your strength will come back after some rest."

    "Đừng lo lắng, sức lực của bạn sẽ hồi phục sau khi nghỉ ngơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comeback Sự trở lại, sự tái xuất (sau thất bại hoặc vắng mặt)
Verb (Base) come Đến, tới
Adverb/Adjective back Ở phía sau, quay trở lại
Noun incoming Đến, sắp tới (thu nhập, thư đến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*gʷem-
Old English (OE)
cuman (come) / bæc (back)
Middle English (ME)
comynge backe
Modern English (ModE)
coming back

Nguồn gốc của sự 'Trở lại'

Cụm từ 'coming back' là sự kết hợp rõ ràng giữa động từ 'come' (di chuyển tới) và trạng từ 'back' (quay trở lại trạng thái hoặc vị trí ban đầu). 'Come' có nguồn gốc từ gốc PIE '*gʷem-', nghĩa là 'bước đi' hoặc 'đi'. Khi kết hợp với 'back', nó tạo ra ý nghĩa chính xác là hành động di chuyển ngược lại, trở về.

Diễn đạt Sự Tái Xuất

Ngày nay, 'coming back' không chỉ dùng cho địa lý (quay về nhà) mà còn dùng để chỉ sự tái xuất hiện của các xu hướng, cơn đau, hoặc cảm xúc. Ví dụ, 'fashion is coming back' (thời trang đang quay trở lại) nhấn mạnh sự lặp lại của chu kỳ.

Usage Note

Cụm động từ 'come back' thường diễn tả sự trở lại sau một khoảng thời gian vắng mặt, một sự hồi phục từ bệnh tật, hoặc một sự tái diễn của một sự kiện. Nó khác với 'return' ở chỗ nó mang tính thân mật và thông dụng hơn. 'Come back' cũng có thể mang nghĩa 'phản hồi' hoặc 'trả lời'.

Prepositions

to from

'Come back to' dùng để chỉ sự trở lại một địa điểm hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He came back to his hometown.' ('Anh ấy trở lại quê hương của mình'). 'Come back from' thường được dùng để chỉ sự hồi phục hoặc thoát khỏi một trạng thái tiêu cực. Ví dụ: 'She came back from a serious illness.' ('Cô ấy đã hồi phục sau một trận ốm nặng.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + coming back
  • slowly The patient is slowly coming back to health.
    (Bệnh nhân đang dần dần hồi phục sức khỏe.)
  • never He said he was never coming back.
    (Anh ấy nói sẽ không bao giờ quay lại nữa.)
  • always That old song is always coming back.
    (Bài hát cũ đó luôn luôn tái xuất hiện.)
Noun (Subject) + coming back
  • pain I feel the pain coming back.
    (Tôi cảm thấy cơn đau đang quay trở lại.)
  • memories Old memories coming back to me.
    (Những ký ức cũ ùa về trong tôi.)
  • trend This 90s trend is coming back.
    (Xu hướng thập niên 90 này đang trở lại.)

Idioms

  • coming back to haunt you

    Những sai lầm trong quá khứ trở lại ám ảnh bạn (gây ra rắc rối cho hiện tại).

    "His lies are now coming back to haunt him."

    (Những lời nói dối của anh ta giờ đang quay lại ám ảnh anh ta.)

  • coming back down to earth

    Quay về thực tế, trở lại trạng thái bình thường (sau khi hưng phấn hoặc ảo tưởng).

    "After the big win, we are coming back down to earth to plan the next phase."

    (Sau chiến thắng lớn, chúng tôi quay trở lại thực tế để lên kế hoạch cho giai đoạn tiếp theo.)

  • no coming back from that

    Không thể cứu vãn được, không thể hồi phục được sau sự kiện đó.

    "When he betrayed the company, there was no coming back from that."

    (Khi anh ta phản bội công ty, không còn đường nào để quay lại (cứu vãn) nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coming back

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Trở lại một nơi hoặc một trạng thái nào đó.

"She's coming back from her vacation next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is coming back soon.
Cô ấy sẽ sớm quay lại.
Phủ định
He isn't coming back tomorrow.
Anh ấy sẽ không quay lại vào ngày mai.
Nghi vấn
Are they coming back here?
Họ có quay lại đây không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was coming back the following day.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ quay lại vào ngày hôm sau.
Phủ định
He told me that he wasn't coming back after the vacation.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ không quay lại sau kỳ nghỉ.
Nghi vấn
She asked if he was coming back to the office.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có quay lại văn phòng không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was coming back from her trip when the storm started.
Cô ấy đang trên đường trở về từ chuyến đi thì cơn bão bắt đầu.
Phủ định
They were not coming back to the office after lunch because of the meeting online.
Họ đã không trở lại văn phòng sau bữa trưa vì cuộc họp trực tuyến.
Nghi vấn
Were you coming back home late last night?
Tối qua bạn có về nhà muộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coming back".

Văn hóa 'Comeback' trong giải trí

'Coming back' được sử dụng rộng rãi trong văn hóa đại chúng (đặc biệt ở Mỹ và Hàn Quốc) để mô tả sự trở lại ngoạn mục của một người nổi tiếng, ca sĩ, hoặc vận động viên sau một thời gian dài vắng bóng hoặc thất bại. Khái niệm 'comeback' thường gắn liền với ý chí kiên cường và khả năng vượt qua nghịch cảnh.

Sự hồi sinh của Thời trang Vintage

Trong văn hóa phương Tây, xu hướng thời trang luôn theo chu kỳ. Cụm từ 'coming back' thường được dùng để chỉ việc các phong cách thời trang cũ (như thời trang thập niên 80, 90) trở nên phổ biến và được ưa chuộng trở lại, chứng tỏ không có gì là hoàn toàn lỗi thời.