(Top Banner Ad)
unsuccessful venture
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Đầu tư

unsuccessful venture

UK: /ˌʌnsəkˈsesfəl ˈventʃər/ • US: /ˌʌnsəkˈsesfəl ˈventʃər/

Nghĩa tiếng Việt

dự án thất bại phi vụ làm ăn không thành công sự mạo hiểm thất bại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unsuccessful" means not achieving the desired aim or result. "Venture" means a risky or daring journey or undertaking.

Vietnamese Meaning

"Unsuccessful" nghĩa là không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn. "Venture" nghĩa là một hành trình hoặc dự án mạo hiểm hoặc táo bạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's attempt to expand into the Asian market proved to be an unsuccessful venture."

    "Nỗ lực mở rộng thị trường sang châu Á của công ty đã chứng tỏ là một dự án thất bại."

  • "Despite their best efforts, the new restaurant turned out to be an unsuccessful venture."

    "Mặc dù đã rất cố gắng, nhà hàng mới vẫn trở thành một dự án kinh doanh thất bại."

  • "He lost a lot of money in an unsuccessful venture to develop a new type of biofuel."

    "Anh ấy đã mất rất nhiều tiền trong một dự án thất bại để phát triển một loại nhiên liệu sinh học mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công
Adj successful thành công
Adv successfully một cách thành công
Verb succeed thành công
Adj unsuccessful không thành công
Adv unsuccessfully một cách không thành công
Noun venture dự án mạo hiểm, sự mạo hiểm
Verb venture dám làm, mạo hiểm
Noun venturer người mạo hiểm

Synonyms

failed business (doanh nghiệp thất bại)unprofitable enterprise (doanh nghiệp không sinh lợi)

Antonyms

successful venture (dự án thành công)profitable business (doanh nghiệp có lợi nhuận)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đầu tư

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
succedere ('to follow, to go up')
English
success
Old English
-ful ('full')
English
successful
Latin
adventura ('a thing about to happen')
Old French
aventure ('chance, enterprise')
Middle English
aventure
English
venture

Nguồn gốc của "unsuccessful venture"

"Unsuccessful venture" là một cụm từ ghép, mô tả một dự án hoặc nỗ lực không đạt được kết quả mong muốn. Phần "unsuccessful" được tạo thành từ tiền tố phủ định "un-" (không) có gốc từ tiếng Anh cổ, và tính từ "successful" (thành công). "Successful" có nguồn gốc từ tiếng Latin "succedere" (tiến lên, đạt được) kết hợp với hậu tố "-ful" (đầy đủ) từ tiếng Anh cổ. Còn "venture" (dự án mạo hiểm, cuộc phiêu lưu) bắt nguồn từ tiếng Latin "adventura" (một điều sắp xảy ra), qua tiếng Pháp cổ "aventure" mang nghĩa cơ hội, sự kiện mạo hiểm. Ghép lại, cụm từ này gợi tả một nỗ lực đầy rủi ro đã không mang lại thành quả như kỳ vọng.

Usage Note

Cụm từ "unsuccessful venture" thường được dùng để chỉ một dự án kinh doanh, đầu tư, hoặc một hoạt động nào đó đã thất bại, không mang lại lợi nhuận hoặc kết quả như kỳ vọng. Thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ ngữ thông thường chỉ sự thất bại.

Prepositions

in

"in" có thể được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể mà venture tham gia vào, ví dụ: 'an unsuccessful venture in real estate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsuccessful venture
  • costly a costly unsuccessful venture
    (một dự án mạo hiểm không thành công tốn kém)
  • major a major unsuccessful venture
    (một dự án mạo hiểm lớn không thành công)
  • risky a risky unsuccessful venture
    (một dự án mạo hiểm rủi ro không thành công)
  • commercial a commercial unsuccessful venture
    (một dự án kinh doanh không thành công)
Verb + unsuccessful venture
  • embark on embark on an unsuccessful venture
    (dấn thân vào một dự án mạo hiểm không thành công)
  • abandon abandon an unsuccessful venture
    (từ bỏ một dự án mạo hiểm không thành công)
  • recover from recover from an unsuccessful venture
    (phục hồi sau một dự án mạo hiểm không thành công)
  • lead to lead to an unsuccessful venture
    (dẫn đến một dự án mạo hiểm không thành công)

Idioms

  • write off an unsuccessful venture

    ghi nhận một dự án không thành công là thua lỗ; coi như bỏ đi một dự án không thành công

    "After years of losses, the company had to write off the overseas expansion as an unsuccessful venture."

    (Sau nhiều năm thua lỗ, công ty buộc phải coi việc mở rộng ra nước ngoài là một dự án không thành công và xóa bỏ nó khỏi sổ sách.)

  • chalk an unsuccessful venture up to experience

    coi một dự án không thành công là bài học kinh nghiệm

    "She decided to chalk her first startup's failure up to experience and started a new business."

    (Cô ấy quyết định coi thất bại của công ty khởi nghiệp đầu tiên là bài học kinh nghiệm và bắt đầu một công việc kinh doanh mới.)

  • cut one's losses on an unsuccessful venture

    ngừng đầu tư thêm để giảm thiểu thiệt hại từ một dự án không thành công

    "It's better to cut your losses on an unsuccessful venture than to keep pouring money into it."

    (Tốt hơn hết là nên cắt bỏ thua lỗ từ một dự án không thành công thay vì tiếp tục đổ tiền vào đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsuccessful venture

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Unsuccessful" nghĩa là không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn. "Venture" nghĩa là một hành trình hoặc dự án mạo hiểm hoặc táo bạo.

"The company's attempt to expand into the Asian market proved to be an unsuccessful venture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The business owner's venture was unsuccessful, leading to significant financial losses.
Việc kinh doanh của chủ doanh nghiệp đã không thành công, dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
Phủ định
Was the initial research thorough enough to prevent an unsuccessful venture?
Nghiên cứu ban đầu có đủ kỹ lưỡng để ngăn chặn một dự án kinh doanh không thành công không?
Nghi vấn
It is not unusual for a first venture to be unsuccessful.
Không có gì lạ khi một dự án đầu tiên không thành công.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuccessful venture".

Học hỏi từ thất bại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới khởi nghiệp ở Thung lũng Silicon, thất bại không được coi là dấu chấm hết mà là một phần không thể thiếu của quá trình học hỏi và đổi mới. Một 'unsuccessful venture' (dự án không thành công) thường được xem là một cơ hội để rút ra kinh nghiệm quý báu, điều chỉnh chiến lược và tiến về phía trước với sự khôn ngoan hơn.

Áp lực và kỳ vọng

Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, đặc biệt là ở châu Á, thất bại có thể mang nặng gánh nặng xã hội và áp lực từ gia đình, cộng đồng. Điều này đôi khi khiến người ta ngại mạo hiểm hoặc khó khăn hơn trong việc công khai thừa nhận một 'unsuccessful venture', dù việc đó có thể giúp họ tránh được những thiệt hại lớn hơn trong tương lai.