(Top Banner Ad)
serious relationship
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Tình cảm

serious relationship

UK: /ˈsɪəriəs rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ • US: /ˈsɪriəs rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ nghiêm túc quan hệ tình cảm nghiêm túc mối quan hệ yêu đương nghiêm túc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A committed and exclusive romantic partnership between two people.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ tình cảm cam kết và độc quyền giữa hai người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are in a serious relationship and are planning to get married."

    "Họ đang trong một mối quan hệ nghiêm túc và đang lên kế hoạch kết hôn."

  • "She's looking for a serious relationship, not just a one-night stand."

    "Cô ấy đang tìm kiếm một mối quan hệ nghiêm túc, không chỉ là một cuộc tình một đêm."

  • "After dating for five years, they decided to make their serious relationship official."

    "Sau khi hẹn hò được năm năm, họ quyết định chính thức hóa mối quan hệ nghiêm túc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective serious Nghiêm túc, quan trọng, trọng đại
Adverb seriously Một cách nghiêm túc, thực sự
Noun seriousness Sự nghiêm túc, sự quan trọng
Verb relate Liên hệ, kể lại, có quan hệ
Noun relationship Mối quan hệ
Noun relative Người thân
Adjective relative Tương đối, có liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serius
Old French
serieus
English
serious
Latin
relatio
Old French
relacion
English
relationship

Nguồn gốc của 'Serious Relationship'

Cụm từ 'serious relationship' được ghép từ 'serious' (nghiêm túc, quan trọng) và 'relationship' (mối quan hệ). 'Serious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'serius' có nghĩa là 'trọng đại, quan trọng', qua tiếng Pháp cổ 'serieus'. 'Relationship' đến từ tiếng Latin 'relatio', có nghĩa là 'mang lại, liên hệ'. Khi kết hợp, 'serious relationship' ám chỉ một mối quan hệ không phải tạm thời hay bình thường, mà là một sự gắn kết sâu sắc, lâu dài, có cam kết và thường hướng tới tương lai chung (như hôn nhân).

Usage Note

Cụm từ này ngụ ý một mức độ cam kết, sự tin tưởng và mong muốn xây dựng tương lai lâu dài cùng nhau. Nó khác với 'casual relationship' (mối quan hệ không ràng buộc) hoặc 'fling' (cuộc tình chóng vánh) ở chỗ nó có mục tiêu rõ ràng là sự bền vững và phát triển.

Prepositions

in with

'in a serious relationship': chỉ trạng thái đang ở trong một mối quan hệ nghiêm túc. 'with someone': chỉ rõ đối tượng của mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + serious relationship
  • have have a serious relationship
    (Có một mối quan hệ nghiêm túc)
  • be in be in a serious relationship
    (Đang trong một mối quan hệ nghiêm túc)
  • look for look for a serious relationship
    (Tìm kiếm một mối quan hệ nghiêm túc)
  • want want a serious relationship
    (Muốn một mối quan hệ nghiêm túc)
  • start start a serious relationship
    (Bắt đầu một mối quan hệ nghiêm túc)
  • develop develop a serious relationship
    (Phát triển một mối quan hệ nghiêm túc)
  • end end a serious relationship
    (Kết thúc một mối quan hệ nghiêm túc)
Tính từ + serious relationship
  • long-term long-term serious relationship
    (Mối quan hệ nghiêm túc lâu dài)
  • committed committed serious relationship
    (Mối quan hệ nghiêm túc có cam kết)
  • monogamous monogamous serious relationship
    (Mối quan hệ nghiêm túc một vợ một chồng)
  • exclusive exclusive serious relationship
    (Mối quan hệ nghiêm túc độc quyền)
Cụm giới từ với serious relationship
  • in a in a serious relationship
    (Trong một mối quan hệ nghiêm túc)
  • for a for a serious relationship
    (Dành cho một mối quan hệ nghiêm túc (kiếm tìm))

Idioms

  • Be in a serious relationship

    Đang trong một mối quan hệ nghiêm túc (thường ám chỉ độc quyền và lâu dài)

    "Are you single or are you in a serious relationship?"

    (Bạn còn độc thân hay đang trong một mối quan hệ nghiêm túc?)

  • Take a relationship seriously

    Coi trọng/nghiêm túc với một mối quan hệ

    "He really wants to take their relationship seriously and plan for the future."

    (Anh ấy thực sự muốn coi trọng mối quan hệ của họ và lên kế hoạch cho tương lai.)

  • Ready for a serious relationship

    Sẵn sàng cho một mối quan hệ nghiêm túc

    "After her last breakup, she wasn't ready for a serious relationship."

    (Sau cuộc chia tay gần đây nhất, cô ấy chưa sẵn sàng cho một mối quan hệ nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serious relationship

Danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ tình cảm cam kết và độc quyền giữa hai người.

"They are in a serious relationship and are planning to get married."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they get married, they will have had a serious relationship for five years.
Vào thời điểm họ kết hôn, họ sẽ có một mối quan hệ nghiêm túc trong năm năm.
Phủ định
She won't have considered a serious relationship until she finishes her studies.
Cô ấy sẽ không cân nhắc một mối quan hệ nghiêm túc cho đến khi cô ấy học xong.
Nghi vấn
Will they have been in a serious relationship long enough to get engaged by next year?
Liệu họ đã ở trong một mối quan hệ nghiêm túc đủ lâu để đính hôn vào năm tới chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been avoiding serious relationships before she met him.
Cô ấy đã luôn tránh né những mối quan hệ nghiêm túc trước khi gặp anh ấy.
Phủ định
They hadn't been considering a serious relationship at that point in their lives.
Họ đã không cân nhắc một mối quan hệ nghiêm túc vào thời điểm đó trong cuộc đời họ.
Nghi vấn
Had he been pursuing a serious relationship with her before she moved away?
Có phải anh ấy đã theo đuổi một mối quan hệ nghiêm túc với cô ấy trước khi cô ấy chuyển đi không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are getting into a serious relationship.
Họ đang tiến tới một mối quan hệ nghiêm túc.
Phủ định
We are not considering a serious relationship right now.
Chúng tôi hiện không xem xét một mối quan hệ nghiêm túc.
Nghi vấn
Is she looking for a serious relationship?
Cô ấy có đang tìm kiếm một mối quan hệ nghiêm túc không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Finding a serious relationship is more important to her than having many casual dates.
Việc tìm kiếm một mối quan hệ nghiêm túc quan trọng với cô ấy hơn là có nhiều cuộc hẹn hò thoáng qua.
Phủ định
Having fun in college is not less serious than considering a serious relationship.
Việc vui chơi ở trường đại học không kém phần quan trọng so với việc cân nhắc một mối quan hệ nghiêm túc.
Nghi vấn
Is being in a serious relationship as fulfilling as traveling the world?
Việc ở trong một mối quan hệ nghiêm túc có thỏa mãn như đi du lịch vòng quanh thế giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious relationship".

Giai đoạn hẹn hò trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'serious relationship' thường là một giai đoạn quan trọng sau 'dating' (hẹn hò tìm hiểu) và 'exclusive' (độc quyền) nhưng trước 'engagement' (đính hôn) và 'marriage' (hôn nhân). Nó thể hiện sự cam kết sâu sắc hơn, mong muốn về một tương lai chung và thường liên quan đến việc gặp gỡ gia đình, bạn bè thân thiết của đối phương, và thảo luận về các kế hoạch dài hạn.

Cam kết và sự chung thủy

Một 'serious relationship' trong bối cảnh văn hóa phương Tây thường đi đôi với kỳ vọng về sự cam kết và chung thủy (monogamy). Điều này có nghĩa là cả hai đối tác đồng ý chỉ hẹn hò và có quan hệ tình cảm với nhau, không tìm kiếm các mối quan hệ lãng mạn khác. Đây là nền tảng để xây dựng lòng tin và sự ổn định trong mối quan hệ.