popular belief
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A widely held idea or opinion, often based on tradition, hearsay, or limited evidence.
Vietnamese Meaning
Một ý kiến hoặc quan điểm được nhiều người chấp nhận, thường dựa trên truyền thống, tin đồn hoặc bằng chứng hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's a popular belief that eating carrots improves your eyesight."
"Người ta thường tin rằng ăn cà rốt sẽ cải thiện thị lực."
-
"Despite the popular belief, coffee does not stunt your growth."
"Mặc dù có một niềm tin phổ biến, cà phê không làm chậm sự phát triển của bạn."
-
"It is a popular belief that Friday the 13th is unlucky."
"Người ta tin rằng thứ sáu ngày 13 là ngày xui xẻo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | popularity | Sự phổ biến, tính đại chúng |
| Verb | popularize | Làm cho phổ biến, đại chúng hóa |
| Adjective | unpopular | Không được ưa chuộng, không phổ biến |
| Adverb | popularly | Một cách phổ biến, được nhiều người biết đến |
| Verb | believe | Tin, tin tưởng |
| Noun | believer | Tín đồ, người tin |
| Noun | disbelief | Sự hoài nghi, sự không tin |
| Adjective | believable | Đáng tin, có thể tin được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'popular belief' thường ám chỉ một niềm tin phổ biến nhưng có thể không đúng sự thật hoặc không được chứng minh bằng khoa học. Nó khác với 'common knowledge' (kiến thức phổ thông) vì kiến thức phổ thông thường được chấp nhận rộng rãi và được chứng minh, trong khi niềm tin phổ biến có thể chỉ đơn giản là sự chấp nhận rộng rãi mà không có bằng chứng xác thực.
Prepositions
'In' thường được sử dụng khi niềm tin phổ biến là một phần của một hệ thống niềm tin lớn hơn. Ví dụ: 'There is a popular belief in ghosts.' ('About' và 'regarding' được dùng để chỉ chủ đề của niềm tin. Ví dụ: 'There is a popular belief about the benefits of vitamin C.' hoặc 'Regarding the myth of the Bermuda triangle, there is a popular belief among sailors that...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread popular belief (niềm tin phổ biến rộng rãi)
-
common common popular belief (niềm tin chung phổ biến)
-
prevailing prevailing popular belief (niềm tin phổ biến hiện hành)
-
deeply held deeply held popular belief (niềm tin phổ biến đã ăn sâu)
-
challenge challenge a popular belief (thách thức một niềm tin phổ biến)
-
question question a popular belief (nghi vấn một niềm tin phổ biến)
-
debunk debunk a popular belief (vạch trần, bóc trần một niềm tin phổ biến sai lầm)
-
go against go against popular belief (đi ngược lại niềm tin phổ biến)
-
contrary to contrary to popular belief (trái ngược với niềm tin phổ biến)
Idioms
-
Contrary to popular belief
Trái với niềm tin phổ biến (thường là để giới thiệu một sự thật bất ngờ hoặc ít người biết đến)
"Contrary to popular belief, coffee isn't always bad for your health; it has some benefits too."
(Trái với niềm tin phổ biến, cà phê không phải lúc nào cũng có hại cho sức khỏe; nó cũng có một số lợi ích.)
-
To challenge a popular belief
Thách thức/nghi ngờ một niềm tin phổ biến (thường đã được chấp nhận rộng rãi)
"Her new research aims to challenge the popular belief that money makes you happy."
(Nghiên cứu mới của cô ấy nhằm mục đích thách thức niềm tin phổ biến rằng tiền bạc làm cho bạn hạnh phúc.)
-
To dispel a popular belief
Xóa tan, làm tan biến một niềm tin phổ biến (thường là một niềm tin sai lầm)
"The documentary helped to dispel the popular belief that all sharks are dangerous to humans."
(Bộ phim tài liệu đã giúp xóa tan niềm tin phổ biến rằng tất cả cá mập đều nguy hiểm đối với con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
popular belief
Noun PhraseMột ý kiến hoặc quan điểm được nhiều người chấp nhận, thường dựa trên truyền thống, tin đồn hoặc bằng chứng hạn chế.
"It's a popular belief that eating carrots improves your eyesight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular belief".
