common members
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Individuals who share a typical or ordinary characteristic within a group or organization.
Vietnamese Meaning
Những cá nhân có chung một đặc điểm điển hình hoặc thông thường trong một nhóm hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The common members of the club organized a charity event."
"Các thành viên bình thường của câu lạc bộ đã tổ chức một sự kiện từ thiện."
-
"These are the common members of the community, they don't have any special powers."
"Đây là những thành viên bình thường của cộng đồng, họ không có bất kỳ quyền hạn đặc biệt nào."
-
"The common members voiced their concerns at the meeting."
"Các thành viên thông thường bày tỏ mối quan tâm của họ tại cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | commonality | Điểm chung, tính phổ biến |
| Adverb | commonly | Một cách phổ biến, thường xuyên |
| Noun | member | Thành viên, hội viên |
| Noun | membership | Tư cách thành viên, số lượng thành viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thành viên bình thường, không giữ chức vụ cao hoặc có vai trò đặc biệt trong một tổ chức. 'Common' ở đây mang nghĩa là phổ biến, thông thường, không có gì nổi bật. Nên phân biệt với 'ordinary members' có nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh sự bình thường hơn.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ ra nhóm hoặc tổ chức mà các thành viên này thuộc về. Ví dụ: 'common members of the committee'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical typical common members (Các thành viên chung tiêu biểu/điển hình)
-
ordinary ordinary common members (Các thành viên chung bình thường/thông thường)
-
rank-and-file rank-and-file common members (Các thành viên cơ sở/thành viên đại chúng)
-
consult consult the common members (Tham khảo ý kiến các thành viên chung)
-
represent represent the common members (Đại diện cho các thành viên chung)
-
listen to listen to the common members (Lắng nghe các thành viên chung)
Idioms
-
The common members of society
Những thành viên bình thường/đại đa số trong xã hội
"The policy was designed to benefit the common members of society, not just the elite."
(Chính sách này được thiết kế để mang lại lợi ích cho đại đa số thành viên trong xã hội, chứ không chỉ giới tinh hoa.)
-
To address the common members' needs
Giải quyết nhu cầu của các thành viên cơ sở
"The union leader promised to address the common members' needs during the negotiation."
(Lãnh đạo công đoàn hứa sẽ giải quyết các nhu cầu của thành viên cơ sở trong suốt cuộc đàm phán.)
-
Engaging with the common members
Tương tác/giao lưu với các thành viên bình thường
"Effective leaders spend time engaging with the common members of their organization."
(Các nhà lãnh đạo hiệu quả dành thời gian tương tác với các thành viên bình thường trong tổ chức của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common members
Noun PhraseNhững cá nhân có chung một đặc điểm điển hình hoặc thông thường trong một nhóm hoặc tổ chức.
"The common members of the club organized a charity event."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The common members had been complaining about the lack of transparency before the new regulations were implemented. |
Các thành viên thông thường đã phàn nàn về việc thiếu minh bạch trước khi các quy định mới được thực hiện. |
| Phủ định | The common members hadn't been participating actively in the discussions before the vote. |
Các thành viên thông thường đã không tham gia tích cực vào các cuộc thảo luận trước cuộc bỏ phiếu. |
| Nghi vấn | Had the common members been voicing their concerns about the budget allocation prior to the meeting? |
Các thành viên thông thường đã bày tỏ lo ngại về việc phân bổ ngân sách trước cuộc họp phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is one of the common members in the club. |
Anh ấy là một trong những thành viên bình thường trong câu lạc bộ. |
| Phủ định | They are not common members; they are the board. |
Họ không phải là thành viên bình thường; họ là ban điều hành. |
| Nghi vấn | Are you common members of this group? |
Các bạn có phải là những thành viên bình thường của nhóm này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common members".
