(Top Banner Ad)
common members
B1
Noun Phrase B1 Xã hội học, Tổ chức, Quản lý

common members

UK: /ˈkɒmən ˈmembəz/ • US: /ˈkɑːmən ˈmembərz/

Nghĩa tiếng Việt

các thành viên bình thường thành viên phổ thông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Individuals who share a typical or ordinary characteristic within a group or organization.

Vietnamese Meaning

Những cá nhân có chung một đặc điểm điển hình hoặc thông thường trong một nhóm hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The common members of the club organized a charity event."

    "Các thành viên bình thường của câu lạc bộ đã tổ chức một sự kiện từ thiện."

  • "These are the common members of the community, they don't have any special powers."

    "Đây là những thành viên bình thường của cộng đồng, họ không có bất kỳ quyền hạn đặc biệt nào."

  • "The common members voiced their concerns at the meeting."

    "Các thành viên thông thường bày tỏ mối quan tâm của họ tại cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commonality Điểm chung, tính phổ biến
Adverb commonly Một cách phổ biến, thường xuyên
Noun member Thành viên, hội viên
Noun membership Tư cách thành viên, số lượng thành viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tổ chức, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kom- (for 'common') & *mem- (for 'member')
Latin
communis ('common') & membrum ('limb, part')
Old French
commun & membre
Middle English
comune & membre
Modern English
common members

Nguồn gốc của 'Common'

Từ 'common' (chung, phổ biến) bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis,' có nghĩa là 'chia sẻ với nhau' hoặc 'thuộc về nhiều người.' Nó nhấn mạnh tính phổ quát và sự kết nối trong cộng đồng.

Ý nghĩa ban đầu của 'Member'

Từ 'member' (thành viên) ban đầu xuất phát từ 'membrum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chi' hoặc 'bộ phận cơ thể.' Sự chuyển đổi này phản ánh ý tưởng rằng mỗi thành viên là một bộ phận thiết yếu tạo nên một cơ thể hoặc tổ chức lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thành viên bình thường, không giữ chức vụ cao hoặc có vai trò đặc biệt trong một tổ chức. 'Common' ở đây mang nghĩa là phổ biến, thông thường, không có gì nổi bật. Nên phân biệt với 'ordinary members' có nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh sự bình thường hơn.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ ra nhóm hoặc tổ chức mà các thành viên này thuộc về. Ví dụ: 'common members of the committee'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common members
  • typical typical common members
    (Các thành viên chung tiêu biểu/điển hình)
  • ordinary ordinary common members
    (Các thành viên chung bình thường/thông thường)
  • rank-and-file rank-and-file common members
    (Các thành viên cơ sở/thành viên đại chúng)
Verb + common members
  • consult consult the common members
    (Tham khảo ý kiến các thành viên chung)
  • represent represent the common members
    (Đại diện cho các thành viên chung)
  • listen to listen to the common members
    (Lắng nghe các thành viên chung)

Idioms

  • The common members of society

    Những thành viên bình thường/đại đa số trong xã hội

    "The policy was designed to benefit the common members of society, not just the elite."

    (Chính sách này được thiết kế để mang lại lợi ích cho đại đa số thành viên trong xã hội, chứ không chỉ giới tinh hoa.)

  • To address the common members' needs

    Giải quyết nhu cầu của các thành viên cơ sở

    "The union leader promised to address the common members' needs during the negotiation."

    (Lãnh đạo công đoàn hứa sẽ giải quyết các nhu cầu của thành viên cơ sở trong suốt cuộc đàm phán.)

  • Engaging with the common members

    Tương tác/giao lưu với các thành viên bình thường

    "Effective leaders spend time engaging with the common members of their organization."

    (Các nhà lãnh đạo hiệu quả dành thời gian tương tác với các thành viên bình thường trong tổ chức của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common members

Noun Phrase
Lật mặt

Những cá nhân có chung một đặc điểm điển hình hoặc thông thường trong một nhóm hoặc tổ chức.

"The common members of the club organized a charity event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The common members had been complaining about the lack of transparency before the new regulations were implemented.
Các thành viên thông thường đã phàn nàn về việc thiếu minh bạch trước khi các quy định mới được thực hiện.
Phủ định
The common members hadn't been participating actively in the discussions before the vote.
Các thành viên thông thường đã không tham gia tích cực vào các cuộc thảo luận trước cuộc bỏ phiếu.
Nghi vấn
Had the common members been voicing their concerns about the budget allocation prior to the meeting?
Các thành viên thông thường đã bày tỏ lo ngại về việc phân bổ ngân sách trước cuộc họp phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is one of the common members in the club.
Anh ấy là một trong những thành viên bình thường trong câu lạc bộ.
Phủ định
They are not common members; they are the board.
Họ không phải là thành viên bình thường; họ là ban điều hành.
Nghi vấn
Are you common members of this group?
Các bạn có phải là những thành viên bình thường của nhóm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common members".

Tầm quan trọng của 'Thành viên cơ sở'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các tổ chức dân chủ, 'common members' (thường được gọi là 'rank and file') đại diện cho sức mạnh và nền tảng của tổ chức. Quyền lợi và tiếng nói của họ thường là trung tâm trong các cuộc tranh luận về chính sách hoặc quyền công đoàn. Họ được xem là 'xương sống' của bất kỳ hiệp hội nào.

Khái niệm về 'The Commons'

Khái niệm 'The Commons' (Tài sản chung) là một truyền thống lâu đời ở phương Tây, đề cập đến những tài nguyên (như đất đai, không khí, nước) mà mọi thành viên trong cộng đồng đều có quyền sử dụng và chia sẻ. Đây là hình ảnh lớn hơn về ý nghĩa của 'common' – những thứ thuộc về tất cả mọi người.