common room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room in a school, college, or other institution to which all the students or residents may come for relaxation.
Vietnamese Meaning
Một phòng trong trường học, cao đẳng hoặc tổ chức khác mà tất cả học sinh hoặc cư dân có thể đến để thư giãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Students often gather in the common room to socialize and study together."
"Học sinh thường tụ tập ở phòng chung để giao lưu và học tập cùng nhau."
-
"The common room is equipped with comfortable sofas and a TV."
"Phòng chung được trang bị những chiếc ghế sofa thoải mái và một TV."
-
"The residents decided to decorate the common room for the holidays."
"Các cư dân quyết định trang trí phòng chung cho ngày lễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | common | Chung, phổ biến, thông thường |
| Adverb | commonly | Thông thường, thường xuyên |
| Noun | commoner | Thường dân (người không thuộc giới quý tộc) |
| Noun | roommate | Bạn cùng phòng |
| Noun | commonality | Điểm chung, tính phổ biến |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Common room thường là một không gian chung được thiết kế để tạo sự thoải mái và khuyến khích giao tiếp giữa các thành viên của một cộng đồng. Nó khác với 'living room' (phòng khách) ở chỗ living room thường là không gian riêng tư trong một ngôi nhà, trong khi common room là không gian chung cho nhiều người sử dụng. Nó cũng khác với 'lounge' (phòng chờ) ở chỗ lounge thường mang tính chất trang trọng và yên tĩnh hơn.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói đến việc ở bên trong phòng chung (ví dụ: They are in the common room). Sử dụng 'at' khi nói về một hoạt động hoặc sự kiện diễn ra tại phòng chung (ví dụ: There's a meeting at the common room tonight).
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious spacious common room (phòng sinh hoạt chung rộng rãi)
-
dingy dingy common room (phòng sinh hoạt chung tồi tàn/ám đạm)
-
faculty faculty common room (phòng sinh hoạt chung của giảng viên)
-
gather in gather in the common room (tụ tập/tập trung trong phòng sinh hoạt chung)
-
furnish furnish the common room (trang bị nội thất cho phòng sinh hoạt chung)
-
use use the common room facilities (sử dụng các tiện ích trong phòng sinh hoạt chung)
-
in a meeting in the common room (một cuộc họp trong phòng sinh hoạt chung)
-
by located by the common room (nằm cạnh phòng sinh hoạt chung)
Idioms
-
Senior Common Room (SCR)
Phòng Sinh hoạt Chung Cao cấp (dành riêng cho giảng viên và nhân viên cấp cao tại các trường đại học Anh)
"The professors retreated to the Senior Common Room after the lecture."
(Các giáo sư rút lui về Phòng Sinh hoạt Chung Cao cấp sau buổi diễn thuyết.)
-
Common Room Committee
Ủy ban/Ban quản lý Phòng Sinh hoạt Chung (thường là một nhóm sinh viên hoặc nhân viên chịu trách nhiệm)
"The Common Room Committee voted to buy a new television."
(Ủy ban Phòng Sinh hoạt Chung đã bỏ phiếu để mua một chiếc TV mới.)
-
Common Room Etiquette
Quy tắc/Văn hóa ứng xử tại phòng sinh hoạt chung
"We must observe common room etiquette, such as cleaning up our own mess."
(Chúng ta phải tuân thủ văn hóa ứng xử tại phòng sinh hoạt chung, như tự dọn dẹp đồ đạc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common room
danh từMột phòng trong trường học, cao đẳng hoặc tổ chức khác mà tất cả học sinh hoặc cư dân có thể đến để thư giãn.
"Students often gather in the common room to socialize and study together."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students must use the common room for group discussions. |
Học sinh phải sử dụng phòng sinh hoạt chung cho các buổi thảo luận nhóm. |
| Phủ định | Students should not leave their belongings unattended in the common room. |
Học sinh không nên để đồ đạc của mình không có người trông coi trong phòng sinh hoạt chung. |
| Nghi vấn | Can we reserve the common room for our study group? |
Chúng ta có thể đặt phòng sinh hoạt chung cho nhóm học tập của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common room".
