(Top Banner Ad)
common room
B1
danh từ B1 Giáo dục, Kiến trúc

common room

UK: /ˈkɒmən ruːm/ • US: /ˈkɑːmən ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng sinh hoạt chung phòng cộng đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a school, college, or other institution to which all the students or residents may come for relaxation.

Vietnamese Meaning

Một phòng trong trường học, cao đẳng hoặc tổ chức khác mà tất cả học sinh hoặc cư dân có thể đến để thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students often gather in the common room to socialize and study together."

    "Học sinh thường tụ tập ở phòng chung để giao lưu và học tập cùng nhau."

  • "The common room is equipped with comfortable sofas and a TV."

    "Phòng chung được trang bị những chiếc ghế sofa thoải mái và một TV."

  • "The residents decided to decorate the common room for the holidays."

    "Các cư dân quyết định trang trí phòng chung cho ngày lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common Chung, phổ biến, thông thường
Adverb commonly Thông thường, thường xuyên
Noun commoner Thường dân (người không thuộc giới quý tộc)
Noun roommate Bạn cùng phòng
Noun commonality Điểm chung, tính phổ biến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
Old English
rūm
Middle English
commune + roum
English (17th Century)
common room

Nguồn gốc của Không gian Chia sẻ

Cụm từ 'common room' là sự kết hợp của 'common' (chung, công cộng) và 'room' (phòng). Khái niệm này nổi lên mạnh mẽ trong các trường đại học và ký túc xá ở Anh quốc vào thế kỷ 17. Nó được tạo ra để định rõ một không gian chung, nơi sinh viên hoặc giảng viên có thể tạm gác công việc học tập/nghiên cứu để xã giao và thư giãn, nhấn mạnh tính cộng đồng và sự chia sẻ không gian.

Usage Note

Common room thường là một không gian chung được thiết kế để tạo sự thoải mái và khuyến khích giao tiếp giữa các thành viên của một cộng đồng. Nó khác với 'living room' (phòng khách) ở chỗ living room thường là không gian riêng tư trong một ngôi nhà, trong khi common room là không gian chung cho nhiều người sử dụng. Nó cũng khác với 'lounge' (phòng chờ) ở chỗ lounge thường mang tính chất trang trọng và yên tĩnh hơn.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' khi nói đến việc ở bên trong phòng chung (ví dụ: They are in the common room). Sử dụng 'at' khi nói về một hoạt động hoặc sự kiện diễn ra tại phòng chung (ví dụ: There's a meeting at the common room tonight).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common room
  • spacious spacious common room
    (phòng sinh hoạt chung rộng rãi)
  • dingy dingy common room
    (phòng sinh hoạt chung tồi tàn/ám đạm)
  • faculty faculty common room
    (phòng sinh hoạt chung của giảng viên)
Verb + common room
  • gather in gather in the common room
    (tụ tập/tập trung trong phòng sinh hoạt chung)
  • furnish furnish the common room
    (trang bị nội thất cho phòng sinh hoạt chung)
  • use use the common room facilities
    (sử dụng các tiện ích trong phòng sinh hoạt chung)
Prepositional Phrases
  • in a meeting in the common room
    (một cuộc họp trong phòng sinh hoạt chung)
  • by located by the common room
    (nằm cạnh phòng sinh hoạt chung)

Idioms

  • Senior Common Room (SCR)

    Phòng Sinh hoạt Chung Cao cấp (dành riêng cho giảng viên và nhân viên cấp cao tại các trường đại học Anh)

    "The professors retreated to the Senior Common Room after the lecture."

    (Các giáo sư rút lui về Phòng Sinh hoạt Chung Cao cấp sau buổi diễn thuyết.)

  • Common Room Committee

    Ủy ban/Ban quản lý Phòng Sinh hoạt Chung (thường là một nhóm sinh viên hoặc nhân viên chịu trách nhiệm)

    "The Common Room Committee voted to buy a new television."

    (Ủy ban Phòng Sinh hoạt Chung đã bỏ phiếu để mua một chiếc TV mới.)

  • Common Room Etiquette

    Quy tắc/Văn hóa ứng xử tại phòng sinh hoạt chung

    "We must observe common room etiquette, such as cleaning up our own mess."

    (Chúng ta phải tuân thủ văn hóa ứng xử tại phòng sinh hoạt chung, như tự dọn dẹp đồ đạc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common room

danh từ
Lật mặt

Một phòng trong trường học, cao đẳng hoặc tổ chức khác mà tất cả học sinh hoặc cư dân có thể đến để thư giãn.

"Students often gather in the common room to socialize and study together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students must use the common room for group discussions.
Học sinh phải sử dụng phòng sinh hoạt chung cho các buổi thảo luận nhóm.
Phủ định
Students should not leave their belongings unattended in the common room.
Học sinh không nên để đồ đạc của mình không có người trông coi trong phòng sinh hoạt chung.
Nghi vấn
Can we reserve the common room for our study group?
Chúng ta có thể đặt phòng sinh hoạt chung cho nhóm học tập của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common room".

Văn hóa Đại học Anh (Oxbridge)

Tại nhiều trường đại học cổ kính ở Anh (như Oxford và Cambridge), 'common room' không chỉ là nơi thư giãn mà còn là thuật ngữ hành chính. SCR (Senior Common Room) là không gian độc quyền dành cho giảng viên, tách biệt hoàn toàn với JCR (Junior Common Room) dành cho sinh viên đại học. Đây là một phần quan trọng thể hiện cấu trúc phân cấp trong đời sống học thuật.

Phòng Sinh hoạt Chung của Harry Potter

Khái niệm 'common room' được phổ biến rộng rãi trong văn hóa đại chúng nhờ series Harry Potter. Phòng Sinh hoạt Chung Gryffindor (Gryffindor Common Room) là không gian trung tâm nơi các học sinh gặp gỡ, học bài và tổ chức các cuộc họp bí mật, thể hiện chức năng cốt lõi của nó là trung tâm cộng đồng và tình bạn.