common sentiment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A widely held opinion or feeling.
Vietnamese Meaning
Một ý kiến hoặc cảm xúc được nhiều người chia sẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a common sentiment among the population that the government should do more to address climate change."
"Có một quan điểm chung trong dân chúng rằng chính phủ nên làm nhiều hơn để giải quyết biến đổi khí hậu."
-
"The common sentiment is that the new law is unfair."
"Cảm nhận chung là luật mới không công bằng."
-
"The common sentiment in the town was one of grief after the tragedy."
"Cảm xúc chung trong thị trấn là đau buồn sau thảm kịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sentiment | Tình cảm, ý kiến, quan điểm |
| Adjective | sentimental | Đa cảm, ủy mị (thường dùng để chỉ tính cách cá nhân) |
| Noun | commonality | Điểm chung, đặc điểm chung |
| Adverb | commonly | Thông thường, phổ biến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc hoặc quan điểm phổ biến trong một nhóm người, cộng đồng hoặc xã hội. Nó thường liên quan đến các vấn đề xã hội, chính trị hoặc đạo đức. 'Common sentiment' nhấn mạnh tính chất rộng rãi và được chấp nhận của cảm xúc đó, khác với 'individual opinion' (ý kiến cá nhân). So với 'public opinion' (dư luận), 'common sentiment' mang tính cảm xúc và cảm nhận cá nhân hơn, dù được chia sẻ rộng rãi.
Prepositions
'on', 'about', và 'regarding' được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà 'common sentiment' hướng đến. Ví dụ: 'There is a common sentiment on the need for education reform' (Có một ý kiến chung về sự cần thiết phải cải cách giáo dục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevailing the prevailing common sentiment (tâm lý chung đang thịnh hành)
-
widespread a widespread common sentiment (một ý kiến chung phổ biến rộng rãi)
-
general the general common sentiment (tình cảm chung tổng thể)
-
reflect reflect the common sentiment (phản ánh tâm lý chung)
-
echo echo the common sentiment (đồng tình/lặp lại ý kiến chung)
-
ignore ignore the common sentiment (phớt lờ ý kiến chung của cộng đồng)
Idioms
-
The common sentiment is that...
Ý kiến/quan điểm chung là...
"The common sentiment is that the new policy will not succeed."
(Quan điểm chung là chính sách mới sẽ không thành công.)
-
run contrary to the common sentiment
đi ngược lại với ý kiến/tâm lý chung
"His vote ran contrary to the common sentiment of the party members."
(Lá phiếu của anh ấy đi ngược lại với tâm lý chung của các thành viên trong đảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common sentiment
Danh từMột ý kiến hoặc cảm xúc được nhiều người chia sẻ.
"There is a common sentiment among the population that the government should do more to address climate change."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common sentiment".
