(Top Banner Ad)
common sentiment
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Chính trị học, Tâm lý học

common sentiment

UK: /ˈkɒmən ˈsentɪmənt/ • US: /ˈkɑːmən ˈsentɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm chung cảm xúc chung ý kiến phổ biến tâm lý chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A widely held opinion or feeling.

Vietnamese Meaning

Một ý kiến hoặc cảm xúc được nhiều người chia sẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a common sentiment among the population that the government should do more to address climate change."

    "Có một quan điểm chung trong dân chúng rằng chính phủ nên làm nhiều hơn để giải quyết biến đổi khí hậu."

  • "The common sentiment is that the new law is unfair."

    "Cảm nhận chung là luật mới không công bằng."

  • "The common sentiment in the town was one of grief after the tragedy."

    "Cảm xúc chung trong thị trấn là đau buồn sau thảm kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sentiment Tình cảm, ý kiến, quan điểm
Adjective sentimental Đa cảm, ủy mị (thường dùng để chỉ tính cách cá nhân)
Noun commonality Điểm chung, đặc điểm chung
Adverb commonly Thông thường, phổ biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis (source of 'common')
Latin
sentire (to feel, root of 'sentiment')
Middle English
comun
French
sentiment
English
common sentiment

Nguồn Gốc Của 'Cảm Nhận Chung'

Từ 'sentiment' (tình cảm, ý kiến) có nguồn gốc từ động từ Latin 'sentire', nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'cảm thấy'. Khi nó kết hợp với 'common' (chung, phổ biến), cụm từ này miêu tả một cảm xúc, quan điểm, hoặc tâm lý được đại đa số mọi người chia sẻ hoặc đồng tình trong một cộng đồng hoặc nhóm xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc hoặc quan điểm phổ biến trong một nhóm người, cộng đồng hoặc xã hội. Nó thường liên quan đến các vấn đề xã hội, chính trị hoặc đạo đức. 'Common sentiment' nhấn mạnh tính chất rộng rãi và được chấp nhận của cảm xúc đó, khác với 'individual opinion' (ý kiến cá nhân). So với 'public opinion' (dư luận), 'common sentiment' mang tính cảm xúc và cảm nhận cá nhân hơn, dù được chia sẻ rộng rãi.

Prepositions

on about regarding

'on', 'about', và 'regarding' được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà 'common sentiment' hướng đến. Ví dụ: 'There is a common sentiment on the need for education reform' (Có một ý kiến chung về sự cần thiết phải cải cách giáo dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common sentiment
  • prevailing the prevailing common sentiment
    (tâm lý chung đang thịnh hành)
  • widespread a widespread common sentiment
    (một ý kiến chung phổ biến rộng rãi)
  • general the general common sentiment
    (tình cảm chung tổng thể)
Verb + common sentiment
  • reflect reflect the common sentiment
    (phản ánh tâm lý chung)
  • echo echo the common sentiment
    (đồng tình/lặp lại ý kiến chung)
  • ignore ignore the common sentiment
    (phớt lờ ý kiến chung của cộng đồng)

Idioms

  • The common sentiment is that...

    Ý kiến/quan điểm chung là...

    "The common sentiment is that the new policy will not succeed."

    (Quan điểm chung là chính sách mới sẽ không thành công.)

  • run contrary to the common sentiment

    đi ngược lại với ý kiến/tâm lý chung

    "His vote ran contrary to the common sentiment of the party members."

    (Lá phiếu của anh ấy đi ngược lại với tâm lý chung của các thành viên trong đảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common sentiment

Danh từ
Lật mặt

Một ý kiến hoặc cảm xúc được nhiều người chia sẻ.

"There is a common sentiment among the population that the government should do more to address climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common sentiment".

Vai trò trong Chính trị Dân chủ

Trong các hệ thống dân chủ, việc đánh giá 'common sentiment' (tâm lý chung) là cốt lõi. Các chính trị gia thường sử dụng các cuộc thăm dò ý kiến (polling) để đo lường cảm xúc và quan điểm chung của công chúng, nhằm đảm bảo các quyết định chính trị không đi quá xa so với nguyện vọng của người dân.

Mạng Xã hội và Sự Lan Truyền

Sự phát triển của mạng xã hội đã thay đổi cách hình thành và lan truyền 'tâm lý chung'. Một cảm xúc hoặc quan điểm có thể nhanh chóng trở thành ý kiến đại chúng (common sentiment) chỉ trong vài giờ thông qua sự tương tác và chia sẻ trên các nền tảng kỹ thuật số.