(Top Banner Ad)
individual opinion
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội học, Giao tiếp

individual opinion

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl əˈpɪnjən/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl əˈpɪnjən/

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến cá nhân quan điểm cá nhân ý kiến riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A view or judgment formed about something, not necessarily based on fact or knowledge, and held by a single person.

Vietnamese Meaning

Quan điểm hoặc đánh giá về một điều gì đó, không nhất thiết dựa trên sự thật hoặc kiến thức, và được một người duy nhất giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone is entitled to their individual opinion."

    "Mọi người đều có quyền có ý kiến cá nhân của riêng mình."

  • "It's important to respect each other's individual opinions, even if we disagree."

    "Điều quan trọng là tôn trọng ý kiến cá nhân của nhau, ngay cả khi chúng ta không đồng ý."

  • "This is just my individual opinion, but I think the movie was overrated."

    "Đây chỉ là ý kiến cá nhân của tôi, nhưng tôi nghĩ bộ phim đã được đánh giá quá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân (một người riêng lẻ)
Adjective individual mang tính cá nhân, riêng lẻ
Adverb individually một cách riêng lẻ, cá nhân
Noun individuality tính cá nhân, bản sắc riêng
Verb individualize cá nhân hóa, làm cho độc đáo theo từng cá thể
Noun opinion ý kiến, quan điểm
Verb opine phát biểu ý kiến, bày tỏ quan điểm
Adjective opinionated cố chấp, khăng khăng giữ ý kiến của mình

Synonyms

personal view (quan điểm cá nhân)subjective opinion (ý kiến chủ quan)private opinion (ý kiến riêng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus (indivisible)
Old French
individuel
English
individual
Latin
opinio (belief, judgment)
Old French
opinion
English
opinion

Nguồn gốc của 'Individual'

Từ 'individual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'individuus', có nghĩa là 'không thể phân chia'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một thực thể đơn lẻ, không thể tách rời, sau này phát triển để nhấn mạnh sự độc lập và duy nhất của mỗi con người trong xã hội.

Sự ra đời của 'Opinion'

Từ 'opinion' có lịch sử từ tiếng Latin 'opinio', mang ý nghĩa 'niềm tin' hoặc 'sự phán đoán'. Nó được dùng để diễn tả một quan điểm, suy nghĩ riêng của một người, thường không dựa trên bằng chứng tuyệt đối mà là sự đánh giá cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng quan điểm là của một cá nhân, phân biệt nó với quan điểm chung hoặc quan điểm được chia sẻ bởi một nhóm. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh quyền tự do bày tỏ ý kiến của mỗi người và sự tôn trọng đối với các quan điểm khác nhau. Khác với 'public opinion' (ý kiến công chúng).

Prepositions

on about

Ví dụ: 'An individual opinion on climate change' (Ý kiến cá nhân về biến đổi khí hậu), 'An individual opinion about the new policy' (Ý kiến cá nhân về chính sách mới). Giới từ 'on' và 'about' có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng 'on' có thể trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + individual opinion
  • express express an individual opinion
    (bày tỏ một ý kiến cá nhân)
  • form form an individual opinion
    (hình thành một ý kiến cá nhân)
  • voice voice one's individual opinion
    (lên tiếng về ý kiến cá nhân của ai đó)
  • respect respect an individual opinion
    (tôn trọng một ý kiến cá nhân)
Adjective + individual opinion
  • strong a strong individual opinion
    (một ý kiến cá nhân mạnh mẽ)
  • personal a personal individual opinion
    (một ý kiến cá nhân riêng tư)
  • valid a valid individual opinion
    (một ý kiến cá nhân có giá trị)
Prepositional Phrase
  • in my in my individual opinion
    (theo ý kiến cá nhân của tôi)
  • according to according to one's individual opinion
    (theo ý kiến cá nhân của ai đó)

Idioms

  • It's just my individual opinion.

    Đó chỉ là ý kiến cá nhân của tôi thôi. (Dùng để thể hiện sự khiêm tốn hoặc thừa nhận rằng quan điểm có thể không khách quan)

    "I think the new design is too simple, but it's just my individual opinion."

    (Tôi nghĩ thiết kế mới quá đơn giản, nhưng đó chỉ là ý kiến cá nhân của tôi thôi.)

  • A matter of individual opinion.

    Một vấn đề thuộc về ý kiến cá nhân. (Có nghĩa là không có một câu trả lời đúng duy nhất, mà phụ thuộc vào quan điểm riêng của mỗi người)

    "Whether green tea tastes better than black tea is really a matter of individual opinion."

    (Việc trà xanh ngon hơn trà đen thực sự là một vấn đề thuộc về ý kiến cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual opinion

Danh từ
Lật mặt

Quan điểm hoặc đánh giá về một điều gì đó, không nhất thiết dựa trên sự thật hoặc kiến thức, và được một người duy nhất giữ.

"Everyone is entitled to their individual opinion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual opinion".

Tự do ngôn luận và Giá trị cá nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền được bày tỏ ý kiến cá nhân (freedom of speech) là một giá trị cốt lõi, được xem là nền tảng của dân chủ và tự do cá nhân. Việc tôn trọng và lắng nghe các ý kiến đa dạng, dù khác biệt, được khuyến khích để thúc đẩy sự phát triển và đổi mới trong xã hội.

Tư duy phản biện và Sự đa dạng

Trong môi trường giáo dục và làm việc ở phương Tây, việc khuyến khích cá nhân hình thành và bày tỏ ý kiến riêng giúp phát triển kỹ năng tư duy phản biện (critical thinking) và nhìn nhận vấn đề đa chiều. Sự đa dạng trong các quan điểm cá nhân thường là nguồn gốc của sự sáng tạo và tiến bộ.