(Top Banner Ad)
community health
B2
noun B2 Y học/Sức khỏe cộng đồng

community health

UK: /kəˈmjuːnɪti helθ/ • US: /kəˈmjuːnɪti helθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe cộng đồng y tế cộng đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The health status and health concerns of a defined community, including the activities directed toward protecting or improving the health of a population.

Vietnamese Meaning

Sức khỏe và các mối quan tâm về sức khỏe của một cộng đồng được xác định, bao gồm các hoạt động hướng tới việc bảo vệ hoặc cải thiện sức khỏe của một quần thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local government is investing heavily in community health programs."

    "Chính quyền địa phương đang đầu tư mạnh vào các chương trình sức khỏe cộng đồng."

  • "Community health workers play a vital role in reaching underserved populations."

    "Nhân viên sức khỏe cộng đồng đóng một vai trò quan trọng trong việc tiếp cận các nhóm dân cư chưa được phục vụ đầy đủ."

  • "The community health center provides affordable medical care to low-income families."

    "Trung tâm sức khỏe cộng đồng cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế giá cả phải chăng cho các gia đình có thu nhập thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, khu dân cư
Adjective healthy Khỏe mạnh, lành mạnh
Noun healthcare Chăm sóc sức khỏe (nói chung)
Noun public health Y tế công cộng (Phạm vi rộng hơn, thường do chính phủ quản lý)
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communitas
Old French
communité
Middle English
communité
Old English
hǣlþ
Modern English (20th Century)
community health

Sự ra đời của Khái niệm

Cụm từ 'sức khỏe cộng đồng' (community health) là một khái niệm khá hiện đại, phát triển mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20. Khác với 'sức khỏe cá nhân', khái niệm này tập trung vào việc bảo vệ và cải thiện sức khỏe cho một nhóm người cụ thể (như cư dân của một thị trấn hoặc một khu phố), thường thông qua các chương trình phòng ngừa và giáo dục.

Ý nghĩa Từng từ

Từ 'community' (cộng đồng) có nguồn gốc từ Latin 'communis' (chung, công cộng). Từ 'health' (sức khỏe) bắt nguồn từ gốc Germanic cổ 'hailitho', có nghĩa là toàn vẹn hoặc trọn vẹn. Khi kết hợp lại, chúng nhấn mạnh mục tiêu đạt được sự 'toàn vẹn' về sức khỏe cho toàn bộ cộng đồng.

Usage Note

Thuật ngữ 'community health' nhấn mạnh đến việc tiếp cận sức khỏe từ góc độ cộng đồng chứ không phải cá nhân. Nó bao gồm các nỗ lực phối hợp để giải quyết các vấn đề sức khỏe cộng đồng thông qua các chính sách, chương trình và dịch vụ y tế công cộng. Nó khác với 'public health' ở chỗ 'community health' thường tập trung vào các can thiệp địa phương và các nhu cầu cụ thể của cộng đồng, trong khi 'public health' có phạm vi rộng hơn, bao gồm các vấn đề sức khỏe ở cấp quốc gia hoặc quốc tế.

Prepositions

in of for

- 'in': Chỉ địa điểm hoặc môi trường: 'Working in community health'.
- 'of': Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về: 'The importance of community health'.
- 'for': Chỉ mục đích: 'Programs for community health'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community health
  • excellent excellent community health programs
    (Các chương trình sức khỏe cộng đồng xuất sắc)
  • comprehensive comprehensive community health services
    (Các dịch vụ sức khỏe cộng đồng toàn diện)
  • global global community health initiatives
    (Các sáng kiến sức khỏe cộng đồng toàn cầu)
Verb + community health
  • promote promote community health
    (Thúc đẩy/nâng cao sức khỏe cộng đồng)
  • address address community health issues
    (Giải quyết các vấn đề sức khỏe cộng đồng)
  • improve improve community health outcomes
    (Cải thiện kết quả sức khỏe cộng đồng)
Noun + community health
  • worker community health worker (CHW)
    (Nhân viên y tế cộng đồng)
  • center a community health center
    (Một trung tâm y tế cộng đồng)
  • disparities community health disparities
    (Sự chênh lệch/khác biệt về sức khỏe cộng đồng)

Idioms

  • community health assessment (CHA)

    Việc đánh giá tình trạng sức khỏe, nhu cầu, và nguồn lực của một cộng đồng.

    "The city council requested a new community health assessment."

    (Hội đồng thành phố yêu cầu một bản đánh giá sức khỏe cộng đồng mới.)

  • determinants of community health

    Các yếu tố xã hội, kinh tế, môi trường quyết định tình trạng sức khỏe của một cộng đồng.

    "Economic stability is a crucial determinant of community health."

    (Ổn định kinh tế là một yếu tố quyết định quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community health

noun
Lật mặt

Sức khỏe và các mối quan tâm về sức khỏe của một cộng đồng được xác định, bao gồm các hoạt động hướng tới việc bảo vệ hoặc cải thiện sức khỏe của một quần thể.

"The local government is investing heavily in community health programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community health".

Mô hình Y tế Tập trung vào Phòng ngừa

Ở các nước phát triển, khái niệm sức khỏe cộng đồng đại diện cho sự chuyển đổi tư duy từ việc chỉ chữa bệnh sang việc phòng ngừa (preventive care). Chính phủ và các tổ chức phi lợi nhuận đầu tư mạnh vào giáo dục sức khỏe, tiêm chủng và sàng lọc để giữ cho cộng đồng khỏe mạnh, thay vì chờ đợi người dân mắc bệnh.

Vai trò của Nhân viên Y tế Cộng đồng (CHW)

Nhân viên Y tế Cộng đồng (CHW) là một vai trò quan trọng ở Mỹ và châu Âu. Họ không nhất thiết là bác sĩ, mà thường là những người được đào tạo để làm cầu nối giữa hệ thống y tế phức tạp và những người dân địa phương gặp khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế, đặc biệt ở các khu vực kém phát triển hoặc các nhóm thiểu số.