(Top Banner Ad)
healthcare access
B2
Danh từ B2 Y tế

healthcare access

UK: /ˈhɛlθˌkeə ˈækses/ • US: /ˈhɛlθˌkɛər ˈæksɛs/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng tiếp cận dịch vụ y tế tiếp cận chăm sóc sức khỏe sự tiếp cận các dịch vụ y tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of individuals to obtain needed health services when needed.

Vietnamese Meaning

Khả năng của các cá nhân để tiếp cận các dịch vụ y tế cần thiết khi cần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving healthcare access is a major goal of many public health initiatives."

    "Cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế là một mục tiêu chính của nhiều sáng kiến y tế công cộng."

  • "Many rural communities still struggle with limited healthcare access."

    "Nhiều cộng đồng nông thôn vẫn đang phải vật lộn với khả năng tiếp cận dịch vụ y tế hạn chế."

  • "The government is working to expand healthcare access to underserved populations."

    "Chính phủ đang nỗ lực mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho các nhóm dân cư chưa được phục vụ đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe
Verb care chăm sóc, quan tâm
Noun caregiver người chăm sóc
Adjective caring chu đáo, ân cần
Noun access sự tiếp cận, quyền sử dụng
Verb access tiếp cận, truy cập
Adjective accessible có thể tiếp cận được, dễ dàng sử dụng
Adjective inaccessible không thể tiếp cận được, khó tiếp cận
Noun accessibility tính tiếp cận, khả năng tiếp cận

Synonyms

access to medical care (tiếp cận chăm sóc y tế)health service availability (sự sẵn có của dịch vụ y tế)

Antonyms

healthcare disparity (sự bất bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe)lack of access to healthcare (thiếu khả năng tiếp cận dịch vụ y tế)

Related Words

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kailo- (whole, uninjured) -> health
Proto-Germanic
*hailithō (wholeness) -> health
Old English
hælþ (health, soundness) -> health
Modern English
health
Old English
caru (sorrow, anxiety, burden, later care) -> care
Modern English
care
Latin
accessus (a coming to, an approach) -> access
Modern English
access
Modern English (Compound)
healthcare access (formed mid-20th century onwards)

Nguồn gốc của 'Healthcare Access'

Cụm từ 'healthcare access' (tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện khi các xã hội bắt đầu hệ thống hóa và tổ chức các dịch vụ y tế một cách rộng rãi. Từ 'health' (sức khỏe) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hælþ', ban đầu mang nghĩa là sự toàn vẹn, không bị tổn thương. 'Care' (chăm sóc) cũng từ tiếng Anh cổ 'caru', ban đầu dùng để chỉ sự lo lắng, gánh nặng, sau đó phát triển thành ý nghĩa quan tâm, chăm sóc chu đáo. 'Access' (tiếp cận) đến từ tiếng Latinh 'accessus', nghĩa là 'sự đến gần' hoặc 'lối vào'. Khi ba từ này kết hợp, 'healthcare access' nhấn mạnh rằng việc có sẵn dịch vụ y tế là chưa đủ, mà điều cốt lõi là mọi người phải có khả năng tiếp cận và sử dụng chúng một cách dễ dàng và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến việc một người có thể dễ dàng (hoặc khó khăn) như thế nào để nhận được sự chăm sóc y tế. Các yếu tố ảnh hưởng đến healthcare access bao gồm: khả năng chi trả, vị trí địa lý, thời gian chờ đợi, bảo hiểm y tế, và sự sẵn có của các dịch vụ y tế. Healthcare access thường được xem là một chỉ số quan trọng về sức khỏe cộng đồng và sự công bằng trong hệ thống y tế.

Prepositions

to for

Healthcare access *to* something: tiếp cận đến một dịch vụ y tế cụ thể. Healthcare access *for* someone: Tiếp cận dịch vụ y tế cho một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + healthcare access
  • improve improve healthcare access
    (cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
  • ensure ensure healthcare access
    (đảm bảo khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
  • gain gain healthcare access
    (có được khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
  • limit limit healthcare access
    (hạn chế khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
  • provide provide healthcare access
    (cung cấp khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
Adjective + healthcare access
  • equitable equitable healthcare access
    (tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe công bằng)
  • universal universal healthcare access
    (tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn dân)
  • affordable affordable healthcare access
    (tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe phải chăng (có giá hợp lý))
  • limited limited healthcare access
    (tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe hạn chế)
  • poor poor healthcare access
    (tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe kém)
Noun + healthcare access
  • barriers to barriers to healthcare access
    (các rào cản đối với việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
  • lack of lack of healthcare access
    (thiếu khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
  • right to right to healthcare access
    (quyền được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
  • disparities in disparities in healthcare access
    (sự khác biệt/chênh lệch trong khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)

Idioms

  • universal healthcare access

    tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn dân (mọi người đều có quyền tiếp cận dịch vụ y tế cần thiết)

    "Many developed nations strive for universal healthcare access for all their citizens."

    (Nhiều quốc gia phát triển nỗ lực để mọi công dân đều được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn dân.)

  • barriers to healthcare access

    các rào cản đối với việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe (những yếu tố ngăn cản mọi người nhận được dịch vụ y tế)

    "Financial constraints and geographical distance are common barriers to healthcare access in rural areas."

    (Hạn chế về tài chính và khoảng cách địa lý là những rào cản phổ biến đối với việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở các vùng nông thôn.)

  • equitable healthcare access

    tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe công bằng (đảm bảo mọi người có cơ hội tiếp cận như nhau, không phân biệt)

    "The policy aims to achieve equitable healthcare access, ensuring everyone receives the care they need regardless of their socioeconomic status."

    (Chính sách này nhằm mục tiêu đạt được sự tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe công bằng, đảm bảo mọi người đều nhận được sự chăm sóc cần thiết bất kể tình trạng kinh tế xã hội của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthcare access

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của các cá nhân để tiếp cận các dịch vụ y tế cần thiết khi cần.

"Improving healthcare access is a major goal of many public health initiatives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthcare access".

Chăm sóc sức khỏe là quyền cơ bản

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Châu Âu và Canada, việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe được coi là một quyền cơ bản của con người, không phải là một đặc quyền. Điều này thường dẫn đến việc hình thành các hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân (universal healthcare systems) do nhà nước tài trợ hoặc điều phối, nhằm mục đích đảm bảo mọi công dân đều có thể nhận được sự chăm sóc y tế cần thiết mà không phải chịu gánh nặng tài chính quá lớn.

Sự chênh lệch trong tiếp cận dịch vụ

Mặc dù có những nỗ lực đáng kể, nhưng ngay cả ở các nước phát triển, vẫn tồn tại những chênh lệch đáng kể trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Các yếu tố như tình trạng kinh tế xã hội, sắc tộc, vị trí địa lý (nông thôn so với thành thị), tình trạng nhập cư và bảo hiểm y tế có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng một người nhận được dịch vụ y tế chất lượng. Việc giải quyết những chênh lệch này là một thách thức xã hội và chính sách lớn trong nhiều xã hội.