healthcare access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability of individuals to obtain needed health services when needed.
Vietnamese Meaning
Khả năng của các cá nhân để tiếp cận các dịch vụ y tế cần thiết khi cần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Improving healthcare access is a major goal of many public health initiatives."
"Cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế là một mục tiêu chính của nhiều sáng kiến y tế công cộng."
-
"Many rural communities still struggle with limited healthcare access."
"Nhiều cộng đồng nông thôn vẫn đang phải vật lộn với khả năng tiếp cận dịch vụ y tế hạn chế."
-
"The government is working to expand healthcare access to underserved populations."
"Chính phủ đang nỗ lực mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho các nhóm dân cư chưa được phục vụ đầy đủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | health | sức khỏe |
| Adjective | healthy | khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe |
| Verb | care | chăm sóc, quan tâm |
| Noun | caregiver | người chăm sóc |
| Adjective | caring | chu đáo, ân cần |
| Noun | access | sự tiếp cận, quyền sử dụng |
| Verb | access | tiếp cận, truy cập |
| Adjective | accessible | có thể tiếp cận được, dễ dàng sử dụng |
| Adjective | inaccessible | không thể tiếp cận được, khó tiếp cận |
| Noun | accessibility | tính tiếp cận, khả năng tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến việc một người có thể dễ dàng (hoặc khó khăn) như thế nào để nhận được sự chăm sóc y tế. Các yếu tố ảnh hưởng đến healthcare access bao gồm: khả năng chi trả, vị trí địa lý, thời gian chờ đợi, bảo hiểm y tế, và sự sẵn có của các dịch vụ y tế. Healthcare access thường được xem là một chỉ số quan trọng về sức khỏe cộng đồng và sự công bằng trong hệ thống y tế.
Prepositions
Healthcare access *to* something: tiếp cận đến một dịch vụ y tế cụ thể. Healthcare access *for* someone: Tiếp cận dịch vụ y tế cho một đối tượng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
improve improve healthcare access (cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
-
ensure ensure healthcare access (đảm bảo khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
-
gain gain healthcare access (có được khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
-
limit limit healthcare access (hạn chế khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
-
provide provide healthcare access (cung cấp khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
-
equitable equitable healthcare access (tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe công bằng)
-
universal universal healthcare access (tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn dân)
-
affordable affordable healthcare access (tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe phải chăng (có giá hợp lý))
-
limited limited healthcare access (tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe hạn chế)
-
poor poor healthcare access (tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe kém)
-
barriers to barriers to healthcare access (các rào cản đối với việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
-
lack of lack of healthcare access (thiếu khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
-
right to right to healthcare access (quyền được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
-
disparities in disparities in healthcare access (sự khác biệt/chênh lệch trong khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
Idioms
-
universal healthcare access
tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn dân (mọi người đều có quyền tiếp cận dịch vụ y tế cần thiết)
"Many developed nations strive for universal healthcare access for all their citizens."
(Nhiều quốc gia phát triển nỗ lực để mọi công dân đều được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn dân.)
-
barriers to healthcare access
các rào cản đối với việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe (những yếu tố ngăn cản mọi người nhận được dịch vụ y tế)
"Financial constraints and geographical distance are common barriers to healthcare access in rural areas."
(Hạn chế về tài chính và khoảng cách địa lý là những rào cản phổ biến đối với việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở các vùng nông thôn.)
-
equitable healthcare access
tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe công bằng (đảm bảo mọi người có cơ hội tiếp cận như nhau, không phân biệt)
"The policy aims to achieve equitable healthcare access, ensuring everyone receives the care they need regardless of their socioeconomic status."
(Chính sách này nhằm mục tiêu đạt được sự tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe công bằng, đảm bảo mọi người đều nhận được sự chăm sóc cần thiết bất kể tình trạng kinh tế xã hội của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthcare access
Danh từKhả năng của các cá nhân để tiếp cận các dịch vụ y tế cần thiết khi cần.
"Improving healthcare access is a major goal of many public health initiatives."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthcare access".
