(Top Banner Ad)
community support
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Chính trị, Công tác xã hội

community support

UK: /kəˈmjuːnɪti səˈpɔːt/ • US: /kəˈmjuːnɪti səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

sự hỗ trợ của cộng đồng hỗ trợ cộng đồng sự giúp đỡ của cộng đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The help and resources provided to individuals or groups within a community to improve their well-being.

Vietnamese Meaning

Sự giúp đỡ và các nguồn lực được cung cấp cho các cá nhân hoặc nhóm trong một cộng đồng để cải thiện hạnh phúc của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project relies heavily on community support."

    "Dự án phụ thuộc rất nhiều vào sự hỗ trợ của cộng đồng."

  • "Community support is vital for the success of this program."

    "Sự hỗ trợ của cộng đồng là rất quan trọng cho sự thành công của chương trình này."

  • "We are working to build community support for the new initiative."

    "Chúng tôi đang nỗ lực xây dựng sự ủng hộ của cộng đồng cho sáng kiến mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community cộng đồng
Adjective communal thuộc về cộng đồng
Verb support hỗ trợ, ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ
Adjective supportive mang tính hỗ trợ, giúp đỡ

Synonyms

Antonyms

community neglect (sự bỏ mặc của cộng đồng)social isolation (sự cô lập xã hội)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Công tác xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commūnitās (community)
Latin
supportāre (support)
English
community support

Nguồn gốc của 'Community Support'

Cụm từ 'community support' bắt nguồn từ sự kết hợp giữa 'community' (cộng đồng), xuất phát từ tiếng Latinh 'commūnitās', nghĩa là 'sự chia sẻ, tình bằng hữu', và 'support' (hỗ trợ), cũng từ tiếng Latinh 'supportāre', nghĩa là 'nâng đỡ, chịu đựng'. Ban đầu, nó thể hiện ý tưởng về việc các thành viên trong một cộng đồng giúp đỡ lẫn nhau để vượt qua khó khăn và cùng nhau phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các dịch vụ, chương trình, hoặc sáng kiến được thiết kế để giải quyết các nhu cầu xã hội, kinh tế, hoặc sức khỏe của một cộng đồng. Nó nhấn mạnh vai trò của cộng đồng trong việc hỗ trợ các thành viên của mình, đặc biệt là những người dễ bị tổn thương hoặc có nhu cầu đặc biệt. Khác với 'social support' mang tính cá nhân hơn, 'community support' hướng đến phạm vi rộng hơn, mang tính hệ thống và tổ chức.

Prepositions

for in to

‘Community support for’ thường dùng để chỉ sự ủng hộ của cộng đồng dành cho một mục tiêu, vấn đề hoặc nhóm người cụ thể (ví dụ: community support for local businesses). ‘Community support in’ thường được dùng để chỉ sự hỗ trợ trong một lĩnh vực hoặc địa điểm cụ thể (ví dụ: community support in education). 'Community support to' thường dùng để chỉ sự hỗ trợ hướng trực tiếp đến một đối tượng (ví dụ: community support to refugees).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community support
  • strong community support
    (sự hỗ trợ cộng đồng mạnh mẽ)
  • local community support
    (sự hỗ trợ cộng đồng địa phương)
  • widespread community support
    (sự hỗ trợ cộng đồng rộng rãi)
Verb + community support
  • provide community support
    (cung cấp sự hỗ trợ cộng đồng)
  • receive community support
    (nhận được sự hỗ trợ cộng đồng)
  • garner community support
    (thu hút được sự hỗ trợ cộng đồng)

Idioms

  • to have the community's support

    nhận được sự ủng hộ của cộng đồng

    "The candidate needed to prove that he had the community's support."

    (Ứng cử viên cần chứng minh rằng anh ấy nhận được sự ủng hộ của cộng đồng.)

  • rally community support

    tập hợp sự ủng hộ từ cộng đồng

    "The organization is trying to rally community support for the new park."

    (Tổ chức đang cố gắng tập hợp sự ủng hộ từ cộng đồng cho công viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community support

Danh từ
Lật mặt

Sự giúp đỡ và các nguồn lực được cung cấp cho các cá nhân hoặc nhóm trong một cộng đồng để cải thiện hạnh phúc của họ.

"The project relies heavily on community support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community support".

Tầm quan trọng của sự hỗ trợ cộng đồng

Ở nhiều nước phương Tây, sự hỗ trợ cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề xã hội, từ thiện, và phát triển kinh tế địa phương. Các tổ chức phi lợi nhuận và các nhóm tình nguyện thường dựa vào sự đóng góp và tham gia của cộng đồng để thực hiện các dự án và chương trình của mình.

Quyên góp từ thiện

Văn hóa quyên góp từ thiện rất phổ biến ở phương Tây, nơi mọi người thường đóng góp tiền bạc, thời gian và nguồn lực cho các tổ chức từ thiện và các mục đích xã hội khác nhau. Hoạt động này thể hiện tinh thần trách nhiệm và sự quan tâm đến cộng đồng.