community support
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The help and resources provided to individuals or groups within a community to improve their well-being.
Vietnamese Meaning
Sự giúp đỡ và các nguồn lực được cung cấp cho các cá nhân hoặc nhóm trong một cộng đồng để cải thiện hạnh phúc của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project relies heavily on community support."
"Dự án phụ thuộc rất nhiều vào sự hỗ trợ của cộng đồng."
-
"Community support is vital for the success of this program."
"Sự hỗ trợ của cộng đồng là rất quan trọng cho sự thành công của chương trình này."
-
"We are working to build community support for the new initiative."
"Chúng tôi đang nỗ lực xây dựng sự ủng hộ của cộng đồng cho sáng kiến mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | community | cộng đồng |
| Adjective | communal | thuộc về cộng đồng |
| Verb | support | hỗ trợ, ủng hộ |
| Noun | supporter | người ủng hộ |
| Adjective | supportive | mang tính hỗ trợ, giúp đỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến các dịch vụ, chương trình, hoặc sáng kiến được thiết kế để giải quyết các nhu cầu xã hội, kinh tế, hoặc sức khỏe của một cộng đồng. Nó nhấn mạnh vai trò của cộng đồng trong việc hỗ trợ các thành viên của mình, đặc biệt là những người dễ bị tổn thương hoặc có nhu cầu đặc biệt. Khác với 'social support' mang tính cá nhân hơn, 'community support' hướng đến phạm vi rộng hơn, mang tính hệ thống và tổ chức.
Prepositions
‘Community support for’ thường dùng để chỉ sự ủng hộ của cộng đồng dành cho một mục tiêu, vấn đề hoặc nhóm người cụ thể (ví dụ: community support for local businesses). ‘Community support in’ thường được dùng để chỉ sự hỗ trợ trong một lĩnh vực hoặc địa điểm cụ thể (ví dụ: community support in education). 'Community support to' thường dùng để chỉ sự hỗ trợ hướng trực tiếp đến một đối tượng (ví dụ: community support to refugees).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong community support (sự hỗ trợ cộng đồng mạnh mẽ)
-
local community support (sự hỗ trợ cộng đồng địa phương)
-
widespread community support (sự hỗ trợ cộng đồng rộng rãi)
-
provide community support (cung cấp sự hỗ trợ cộng đồng)
-
receive community support (nhận được sự hỗ trợ cộng đồng)
-
garner community support (thu hút được sự hỗ trợ cộng đồng)
Idioms
-
to have the community's support
nhận được sự ủng hộ của cộng đồng
"The candidate needed to prove that he had the community's support."
(Ứng cử viên cần chứng minh rằng anh ấy nhận được sự ủng hộ của cộng đồng.)
-
rally community support
tập hợp sự ủng hộ từ cộng đồng
"The organization is trying to rally community support for the new park."
(Tổ chức đang cố gắng tập hợp sự ủng hộ từ cộng đồng cho công viên mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
community support
Danh từSự giúp đỡ và các nguồn lực được cung cấp cho các cá nhân hoặc nhóm trong một cộng đồng để cải thiện hạnh phúc của họ.
"The project relies heavily on community support."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community support".
