complete work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To finish making or doing something.
Vietnamese Meaning
Hoàn thành việc tạo ra hoặc làm một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to complete this work by Friday."
"Tôi cần phải hoàn thành công việc này trước thứ Sáu."
-
"He completed the work ahead of schedule."
"Anh ấy đã hoàn thành công việc trước thời hạn."
-
"The complete work was reviewed by the manager."
"Công việc đã hoàn thành đã được quản lý xem xét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | complete | hoàn thành, làm cho xong |
| Adjective | complete | hoàn chỉnh, đầy đủ, trọn vẹn |
| Noun | completion | sự hoàn thành, sự làm xong |
| Adverb | completely | một cách hoàn toàn, trọn vẹn |
| Adjective | incomplete | chưa hoàn thành, còn dang dở, thiếu sót |
| Noun | incompleteness | sự không hoàn chỉnh, sự thiếu sót |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi "complete" là động từ, nó có nghĩa là kết thúc một hành động hoặc quá trình. Nó nhấn mạnh việc đưa một cái gì đó đến trạng thái cuối cùng của nó. So sánh với "finish," "complete" thường mang ý nghĩa về sự đầy đủ, không thiếu sót. Ví dụ, "complete the task" ngụ ý rằng tất cả các phần của nhiệm vụ đều đã được thực hiện.
Prepositions
"complete with": Có nghĩa là một cái gì đó đã được thêm vào để làm cho nó hoàn thiện. Ví dụ: "The package is complete with all necessary components."
Collocations (Từ đi kèm)
-
submit the complete work (nộp công trình/bài làm đã hoàn thành)
-
review the complete work (xem xét/đánh giá công trình đã hoàn thành)
-
present the complete work (trình bày công trình đã hoàn thành)
-
publish the complete works (of an author) (xuất bản toàn bộ tác phẩm (của một tác giả))
-
a review of the complete work (một bài đánh giá về công trình hoàn chỉnh)
-
an analysis of the complete work (một bài phân tích về công trình hoàn chỉnh)
-
the final version of the complete work (phiên bản cuối cùng của tác phẩm hoàn chỉnh)
-
the publication of the complete works (việc xuất bản toàn bộ tác phẩm)
Idioms
-
the complete works
Toàn bộ tác phẩm (thường nói về tất cả các tác phẩm của một nghệ sĩ, nhà văn hoặc nhạc sĩ).
"I received the complete works of Shakespeare as a birthday gift."
(Tôi đã nhận được toàn bộ tác phẩm của Shakespeare làm quà sinh nhật.)
-
a complete work of fiction
Một câu chuyện hoàn toàn bịa đặt, không đúng sự thật.
"His excuse for being late was a complete work of fiction."
(Lời giải thích cho việc đi trễ của anh ấy hoàn toàn là một câu chuyện bịa đặt.)
-
a complete work in itself
Một thứ gì đó tự nó đã rất đầy đủ, chi tiết và hoàn chỉnh, có thể đứng riêng như một tác phẩm độc lập.
"The first chapter of the book is so detailed, it's a complete work in itself."
(Chương đầu tiên của cuốn sách chi tiết đến nỗi bản thân nó đã là một tác phẩm hoàn chỉnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complete work
Động từHoàn thành việc tạo ra hoặc làm một việc gì đó.
"I need to complete this work by Friday."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should complete the work by tomorrow. |
Bạn nên hoàn thành công việc trước ngày mai. |
| Phủ định | He cannot completely complete the work without help. |
Anh ấy không thể hoàn thành công việc một cách hoàn toàn nếu không có sự giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Can she complete the work on time? |
Cô ấy có thể hoàn thành công việc đúng hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete work".
