completed version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final and finished form of something, such as a document, project, or product.
Vietnamese Meaning
Phiên bản cuối cùng và hoàn thiện của một thứ gì đó, chẳng hạn như một tài liệu, dự án hoặc sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The completed version of the software is now available for download."
"Phiên bản hoàn thiện của phần mềm hiện đã có sẵn để tải xuống."
-
"Please submit the completed version of your application by Friday."
"Vui lòng nộp phiên bản hoàn chỉnh của đơn đăng ký của bạn trước thứ Sáu."
-
"We are proud to present the completed version of our research project."
"Chúng tôi tự hào giới thiệu phiên bản hoàn thiện của dự án nghiên cứu của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | complete | hoàn thành |
| Adjective | complete | hoàn chỉnh, đầy đủ |
| Noun | completion | sự hoàn thành |
| Noun | version | phiên bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một công việc hoặc sản phẩm đã được đưa đến giai đoạn cuối cùng và sẵn sàng để sử dụng hoặc xuất bản. 'Completed' chỉ ra trạng thái đã hoàn thành, không còn cần chỉnh sửa hoặc bổ sung. So sánh với 'draft version' (bản nháp) để thấy rõ sự khác biệt.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ rõ cái gì đã được hoàn thành. Ví dụ: 'the completed version of the report' (phiên bản hoàn chỉnh của báo cáo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
final completed version (phiên bản hoàn chỉnh cuối cùng)
-
fully completed version (phiên bản đã hoàn thành đầy đủ)
-
revised completed version (phiên bản hoàn chỉnh đã được sửa đổi)
-
submit the completed version (nộp phiên bản đã hoàn thành)
-
review the completed version (xem xét phiên bản đã hoàn thành)
-
approve the completed version (phê duyệt phiên bản đã hoàn thành)
Idioms
-
get the completed version over the line
hoàn thành phiên bản cuối cùng và đưa nó vào sử dụng/sản xuất
"We need to get the completed version of the software over the line by the end of the month."
(Chúng ta cần phải hoàn thành phiên bản cuối cùng của phần mềm và đưa nó vào sử dụng trước cuối tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
completed version
Danh từPhiên bản cuối cùng và hoàn thiện của một thứ gì đó, chẳng hạn như một tài liệu, dự án hoặc sản phẩm.
"The completed version of the software is now available for download."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project is finished: we have the completed version. |
Dự án đã hoàn thành: chúng ta có phiên bản hoàn thiện. |
| Phủ định | This isn't the version we need: we require the completed version. |
Đây không phải là phiên bản chúng ta cần: chúng ta cần phiên bản hoàn thiện. |
| Nghi vấn | Is this the final product: the completed version? |
Đây có phải là sản phẩm cuối cùng không: phiên bản hoàn thiện? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team submitted the completed version of the report. |
Nhóm đã nộp bản hoàn chỉnh của báo cáo. |
| Phủ định | We did not receive the completed version of the software. |
Chúng tôi đã không nhận được phiên bản hoàn chỉnh của phần mềm. |
| Nghi vấn | Have you seen the completed version of the proposal? |
Bạn đã xem bản hoàn chỉnh của đề xuất chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is the most completed version of the software we have ever tested. |
Đây là phiên bản hoàn thiện nhất của phần mềm mà chúng tôi từng kiểm tra. |
| Phủ định | This version is less completed than the one released last month. |
Phiên bản này ít hoàn thiện hơn so với phiên bản được phát hành tháng trước. |
| Nghi vấn | Is this version as completed as the previous one? |
Phiên bản này có hoàn thiện bằng phiên bản trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completed version".
