(Top Banner Ad)
completed version
B1
Danh từ B1 Tổng quát

completed version

UK: /kəmˈpliːtɪd ˈvɜːʃən/ • US: /kəmˈpliːtɪd ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản hoàn chỉnh phiên bản đã hoàn thành bản hoàn thiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final and finished form of something, such as a document, project, or product.

Vietnamese Meaning

Phiên bản cuối cùng và hoàn thiện của một thứ gì đó, chẳng hạn như một tài liệu, dự án hoặc sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The completed version of the software is now available for download."

    "Phiên bản hoàn thiện của phần mềm hiện đã có sẵn để tải xuống."

  • "Please submit the completed version of your application by Friday."

    "Vui lòng nộp phiên bản hoàn chỉnh của đơn đăng ký của bạn trước thứ Sáu."

  • "We are proud to present the completed version of our research project."

    "Chúng tôi tự hào giới thiệu phiên bản hoàn thiện của dự án nghiên cứu của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complete hoàn thành
Adjective complete hoàn chỉnh, đầy đủ
Noun completion sự hoàn thành
Noun version phiên bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere (to fill up, finish)
English
complete
English
completed
English
version

Nguồn gốc của 'Complete'

Từ 'complete' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complere', có nghĩa là 'làm đầy' hoặc 'hoàn thành'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, như làm đầy một cái bình. Sau đó, nó mở rộng để chỉ sự hoàn thành một nhiệm vụ hoặc một dự án. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa hoàn thiện và đầy đủ.

Nguồn gốc của 'Version'

Từ 'version' xuất phát từ tiếng Latin 'versio', có nghĩa là 'sự xoay' hoặc 'sự chuyển đổi'. Nó ám chỉ một hình thức hoặc một cách diễn đạt cụ thể của một cái gì đó, có thể là một câu chuyện, một chương trình phần mềm, hoặc một bản dịch. Trong tiếng Anh, 'version' mang ý nghĩa một phiên bản cụ thể của một cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một công việc hoặc sản phẩm đã được đưa đến giai đoạn cuối cùng và sẵn sàng để sử dụng hoặc xuất bản. 'Completed' chỉ ra trạng thái đã hoàn thành, không còn cần chỉnh sửa hoặc bổ sung. So sánh với 'draft version' (bản nháp) để thấy rõ sự khác biệt.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ rõ cái gì đã được hoàn thành. Ví dụ: 'the completed version of the report' (phiên bản hoàn chỉnh của báo cáo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + completed version
  • final completed version
    (phiên bản hoàn chỉnh cuối cùng)
  • fully completed version
    (phiên bản đã hoàn thành đầy đủ)
  • revised completed version
    (phiên bản hoàn chỉnh đã được sửa đổi)
Verb + completed version
  • submit the completed version
    (nộp phiên bản đã hoàn thành)
  • review the completed version
    (xem xét phiên bản đã hoàn thành)
  • approve the completed version
    (phê duyệt phiên bản đã hoàn thành)

Idioms

  • get the completed version over the line

    hoàn thành phiên bản cuối cùng và đưa nó vào sử dụng/sản xuất

    "We need to get the completed version of the software over the line by the end of the month."

    (Chúng ta cần phải hoàn thành phiên bản cuối cùng của phần mềm và đưa nó vào sử dụng trước cuối tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completed version

Danh từ
Lật mặt

Phiên bản cuối cùng và hoàn thiện của một thứ gì đó, chẳng hạn như một tài liệu, dự án hoặc sản phẩm.

"The completed version of the software is now available for download."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project is finished: we have the completed version.
Dự án đã hoàn thành: chúng ta có phiên bản hoàn thiện.
Phủ định
This isn't the version we need: we require the completed version.
Đây không phải là phiên bản chúng ta cần: chúng ta cần phiên bản hoàn thiện.
Nghi vấn
Is this the final product: the completed version?
Đây có phải là sản phẩm cuối cùng không: phiên bản hoàn thiện?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team submitted the completed version of the report.
Nhóm đã nộp bản hoàn chỉnh của báo cáo.
Phủ định
We did not receive the completed version of the software.
Chúng tôi đã không nhận được phiên bản hoàn chỉnh của phần mềm.
Nghi vấn
Have you seen the completed version of the proposal?
Bạn đã xem bản hoàn chỉnh của đề xuất chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is the most completed version of the software we have ever tested.
Đây là phiên bản hoàn thiện nhất của phần mềm mà chúng tôi từng kiểm tra.
Phủ định
This version is less completed than the one released last month.
Phiên bản này ít hoàn thiện hơn so với phiên bản được phát hành tháng trước.
Nghi vấn
Is this version as completed as the previous one?
Phiên bản này có hoàn thiện bằng phiên bản trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completed version".

Tầm quan trọng của sự hoàn thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hoàn thành một dự án hoặc mục tiêu thường được coi là rất quan trọng. Nó tượng trưng cho sự cam kết, nỗ lực và thành công. Việc có một 'completed version' thường là mục tiêu cuối cùng.