finished version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phiên bản cuối cùng hoặc hoàn thiện của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Here is the finished version of the report, ready for submission."
"Đây là phiên bản cuối cùng của báo cáo, đã sẵn sàng để nộp."
-
"Please review the finished version of the manuscript."
"Vui lòng xem lại phiên bản cuối cùng của bản thảo."
-
"The finished version will be released next week."
"Phiên bản hoàn thiện sẽ được phát hành vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một sản phẩm, tài liệu, hoặc tác phẩm đã được chỉnh sửa và hoàn thiện đến mức có thể sử dụng hoặc xuất bản. Nó nhấn mạnh sự hoàn thành và sẵn sàng để sử dụng.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường được dùng để chỉ ra cái gì đang ở dạng phiên bản cuối cùng. Ví dụ: 'the finished version of the report'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
submit submit the finished version (nộp bản hoàn chỉnh)
-
deliver deliver the finished version (giao bản hoàn chỉnh)
-
approve approve the finished version (phê duyệt bản hoàn chỉnh)
-
the final the final finished version (phiên bản hoàn chỉnh cuối cùng (dùng để nhấn mạnh))
-
a polished a polished finished version (một phiên bản hoàn chỉnh đã được trau chuốt)
-
the official the official finished version (phiên bản hoàn chỉnh chính thức)
-
of the report the finished version of the report (phiên bản hoàn chỉnh của báo cáo)
-
from a draft to a from a draft to a finished version (từ bản nháp đến một phiên bản hoàn chỉnh)
Idioms
-
from start to a finished version
từ khởi đầu đến một phiên bản hoàn chỉnh
"It took months of effort to get the product from conception to a finished version ready for market."
(Phải mất hàng tháng nỗ lực để đưa sản phẩm từ khâu ý tưởng đến một phiên bản hoàn chỉnh sẵn sàng ra thị trường.)
-
not just a draft, but a finished version
không chỉ là bản nháp, mà là một phiên bản hoàn chỉnh
"We need to submit not just a draft, but a finished version of the report by Friday."
(Chúng ta cần nộp không chỉ là bản nháp, mà là một phiên bản hoàn chỉnh của báo cáo trước thứ Sáu.)
-
to finalize something into a finished version
hoàn thiện cái gì đó thành một phiên bản hoàn chỉnh
"The editor's job is to finalize the manuscript into a polished finished version."
(Công việc của biên tập viên là hoàn thiện bản thảo thành một phiên bản hoàn chỉnh được trau chuốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finished version
Danh từPhiên bản cuối cùng hoặc hoàn thiện của một cái gì đó.
"Here is the finished version of the report, ready for submission."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you finish the finished version of the report by Friday, I will submit it to the boss. |
Nếu bạn hoàn thành phiên bản cuối cùng của báo cáo trước thứ Sáu, tôi sẽ nộp nó cho sếp. |
| Phủ định | If she doesn't finish the finished version of the presentation, she won't be able to present it next week. |
Nếu cô ấy không hoàn thành phiên bản cuối cùng của bài thuyết trình, cô ấy sẽ không thể trình bày nó vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will you review the finished version if I send it to you? |
Bạn sẽ xem lại phiên bản đã hoàn thành nếu tôi gửi nó cho bạn chứ? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team had delivered the finished version on time, the project would have been a great success. |
Nếu đội đã giao phiên bản hoàn thiện đúng hạn, dự án đã có thể thành công rực rỡ. |
| Phủ định | If the developers had not finished the version with critical bugs, the customers would not have complained so much. |
Nếu các nhà phát triển không hoàn thành phiên bản có các lỗi nghiêm trọng, khách hàng đã không phàn nàn nhiều như vậy. |
| Nghi vấn | Would the company have released the finished version if the quality assurance team had identified more issues? |
Liệu công ty có phát hành phiên bản hoàn thiện nếu nhóm đảm bảo chất lượng đã xác định được nhiều vấn đề hơn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team finishes the first version of the software, they release it for initial testing. |
Nếu nhóm hoàn thành phiên bản đầu tiên của phần mềm, họ phát hành nó để thử nghiệm ban đầu. |
| Phủ định | When a developer doesn't finish a version on time, the project timeline suffers. |
Khi một nhà phát triển không hoàn thành một phiên bản đúng thời hạn, tiến độ dự án bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn | If you finish a version of the document, do you submit it to your manager? |
Nếu bạn hoàn thành một phiên bản của tài liệu, bạn có nộp nó cho quản lý của bạn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will be finishing the final version of the software by next week. |
Đội sẽ hoàn thành phiên bản cuối cùng của phần mềm vào tuần tới. |
| Phủ định | They won't be submitting the finished version until all the bugs are fixed. |
Họ sẽ không nộp phiên bản hoàn chỉnh cho đến khi tất cả các lỗi được sửa. |
| Nghi vấn | Will you be needing the finished version by Friday? |
Bạn có cần phiên bản hoàn chỉnh trước thứ Sáu không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team has finished the final version of the software. |
Đội đã hoàn thành phiên bản cuối cùng của phần mềm. |
| Phủ định | They haven't finished the latest version of the report yet. |
Họ vẫn chưa hoàn thành phiên bản mới nhất của báo cáo. |
| Nghi vấn | Has she finished reading the revised version of the manuscript? |
Cô ấy đã đọc xong phiên bản đã sửa đổi của bản thảo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finished version".
