(Top Banner Ad)
unreservedly open
C1
Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ C1 Chung

unreservedly open

UK: /ˌʌnrɪˈzɜːvdli ˈəʊpən/ • US: /ˌʌnrɪˈzɜːrvɪdli ˈoʊpən/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn cởi mở thẳng thắn không dè dặt rộng mở không giới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting or speaking with complete sincerity and frankness, without any hesitation or limitation, combined with a willingness to share information and be receptive to new ideas.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc nói chuyện với sự chân thành và thẳng thắn hoàn toàn, không chút do dự hoặc hạn chế, kết hợp với sự sẵn lòng chia sẻ thông tin và tiếp thu những ý tưởng mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is unreservedly open to suggestions from its employees."

    "Công ty hoàn toàn cởi mở với những đề xuất từ nhân viên."

  • "She was unreservedly open about her past mistakes."

    "Cô ấy hoàn toàn cởi mở về những sai lầm trong quá khứ."

  • "The project team needs to be unreservedly open with each other to ensure success."

    "Đội dự án cần hoàn toàn cởi mở với nhau để đảm bảo thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reserve sự dè dặt, sự đặt trước
Noun reservation sự đặt chỗ, sự dè dặt
Noun openness sự cởi mở, sự minh bạch
Verb reserve dè dặt, đặt trước, giữ lại
Verb open mở, khai trương
Adjective reserved kín đáo, dè dặt
Adjective unreserved không dè dặt, chân thành
Adjective open mở, cởi mở, thẳng thắn
Adverb reservedly một cách dè dặt
Adverb unreservedly một cách hoàn toàn, không dè dặt
Adverb openly một cách công khai, cởi mở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ser-
Latin
servare
Latin
reservare
Old French
reserver
English
reserve
Old English
un-
English
unreserved
English
unreservedly
Proto-Indo-European
*upo
Proto-Germanic
*upana
Old English
open
English
open

Nguồn gốc của 'Unreservedly'

Phần 'unreservedly' có nguồn gốc từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') kết hợp với động từ 'reserve'. Từ 'reserve' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'reservare', có nghĩa là 'giữ lại, để dành'. Khi thêm 'un-' vào, nó mang ý nghĩa 'không giữ lại gì, không dè dặt'. Tiếp theo, hậu tố '-ly' biến nó thành một trạng từ, nhấn mạnh cách thức hành động.

Nguồn gốc của 'Open'

Từ 'open' có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'open', với ý nghĩa 'không đóng, dễ tiếp cận'. Gốc rễ xa xưa của nó nằm trong tiếng Proto-Germanic '*upana' và thậm chí còn sâu hơn trong tiếng Proto-Indo-European '*upo', liên quan đến khái niệm 'dưới' hoặc 'từ dưới lên'. Khi kết hợp 'unreservedly' và 'open', chúng ta có một cụm từ diễn tả trạng thái hoàn toàn không giữ kẽ, minh bạch và dễ tiếp cận.

Usage Note

"Unreservedly" nhấn mạnh mức độ cao của sự cởi mở, không có bất kỳ sự che giấu hay dè dặt nào. Khác với "open" đơn thuần, "unreservedly open" thể hiện một thái độ chủ động và tích cực trong việc giao tiếp và chia sẻ. Nó mạnh hơn các cụm từ như "relatively open" (tương đối cởi mở) hay "somewhat open" (hơi cởi mở).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unreservedly open
  • be be unreservedly open
    (hoàn toàn cởi mở, minh bạch)
  • become become unreservedly open
    (trở nên hoàn toàn cởi mở)
  • remain remain unreservedly open
    (duy trì sự hoàn toàn cởi mở)
unreservedly open + Noun
  • discussion an unreservedly open discussion
    (một cuộc thảo luận hoàn toàn cởi mở)
  • dialogue an unreservedly open dialogue
    (một cuộc đối thoại hoàn toàn thẳng thắn)
  • approach an unreservedly open approach
    (một cách tiếp cận hoàn toàn cởi mở)
  • policy an unreservedly open policy
    (một chính sách hoàn toàn minh bạch)

Idioms

  • have an unreservedly open mind

    hoàn toàn cởi mở tư tưởng, sẵn sàng tiếp thu mọi thứ không định kiến

    "To truly learn and grow, one must have an unreservedly open mind and be willing to consider new perspectives."

    (Để thực sự học hỏi và phát triển, người ta phải có một tư tưởng hoàn toàn cởi mở và sẵn sàng xem xét các quan điểm mới.)

  • lay oneself unreservedly open

    hoàn toàn phơi bày bản thân, tiết lộ mọi thứ không giữ kẽ hay che giấu

    "During their therapy session, she decided to lay herself unreservedly open to her therapist about her deepest fears."

    (Trong buổi trị liệu, cô ấy quyết định hoàn toàn phơi bày bản thân với nhà trị liệu về những nỗi sợ hãi sâu sắc nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreservedly open

Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ
Lật mặt

Hành động hoặc nói chuyện với sự chân thành và thẳng thắn hoàn toàn, không chút do dự hoặc hạn chế, kết hợp với sự sẵn lòng chia sẻ thông tin và tiếp thu những ý tưởng mới.

"The company is unreservedly open to suggestions from its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreservedly open".

Minh bạch và Niềm tin trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong các nền dân chủ, sự minh bạch ('unreservedly open') được coi là một giá trị cốt lõi, đặc biệt trong quản trị công và đạo đức doanh nghiệp. Việc các tổ chức hoặc cá nhân cởi mở hoàn toàn về thông tin, ý định hoặc hành động của mình thường xây dựng niềm tin và sự tín nhiệm từ công chúng hoặc đối tác.

Tính Dễ Tổn Thương như một Sức Mạnh

Trạng thái 'unreservedly open' không chỉ là cởi mở mà còn bao hàm sự dễ tổn thương. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân hoặc trị liệu tâm lý, việc dám phơi bày sự yếu đuối, chia sẻ cảm xúc chân thật một cách không dè dặt thường được coi là dấu hiệu của sức mạnh và lòng dũng cảm. Nó giúp xây dựng các kết nối sâu sắc và chân thực hơn giữa người với người, mặc dù đôi khi cũng tiềm ẩn rủi ro bị lợi dụng.