(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unreservedly open
C1

unreservedly open

Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn cởi mở thẳng thắn không dè dặt rộng mở không giới hạn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unreservedly open'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động hoặc nói chuyện với sự chân thành và thẳng thắn hoàn toàn, không chút do dự hoặc hạn chế, kết hợp với sự sẵn lòng chia sẻ thông tin và tiếp thu những ý tưởng mới.

Definition (English Meaning)

Acting or speaking with complete sincerity and frankness, without any hesitation or limitation, combined with a willingness to share information and be receptive to new ideas.

Ví dụ Thực tế với 'Unreservedly open'

  • "The company is unreservedly open to suggestions from its employees."

    "Công ty hoàn toàn cởi mở với những đề xuất từ nhân viên."

  • "She was unreservedly open about her past mistakes."

    "Cô ấy hoàn toàn cởi mở về những sai lầm trong quá khứ."

  • "The project team needs to be unreservedly open with each other to ensure success."

    "Đội dự án cần hoàn toàn cởi mở với nhau để đảm bảo thành công."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unreservedly open'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

completely open(hoàn toàn cởi mở)
totally open(cực kỳ cởi mở)
frank(thẳng thắn)
candid(chân thật)

Trái nghĩa (Antonyms)

reserved(kín đáo, dè dặt)
guarded(thận trọng, cảnh giác)
secretive(bí mật)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Unreservedly open'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Unreservedly" nhấn mạnh mức độ cao của sự cởi mở, không có bất kỳ sự che giấu hay dè dặt nào. Khác với "open" đơn thuần, "unreservedly open" thể hiện một thái độ chủ động và tích cực trong việc giao tiếp và chia sẻ. Nó mạnh hơn các cụm từ như "relatively open" (tương đối cởi mở) hay "somewhat open" (hơi cởi mở).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unreservedly open'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)