unreservedly open
Trạng từ bổ nghĩa cho tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unreservedly open'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động hoặc nói chuyện với sự chân thành và thẳng thắn hoàn toàn, không chút do dự hoặc hạn chế, kết hợp với sự sẵn lòng chia sẻ thông tin và tiếp thu những ý tưởng mới.
Definition (English Meaning)
Acting or speaking with complete sincerity and frankness, without any hesitation or limitation, combined with a willingness to share information and be receptive to new ideas.
Ví dụ Thực tế với 'Unreservedly open'
-
"The company is unreservedly open to suggestions from its employees."
"Công ty hoàn toàn cởi mở với những đề xuất từ nhân viên."
-
"She was unreservedly open about her past mistakes."
"Cô ấy hoàn toàn cởi mở về những sai lầm trong quá khứ."
-
"The project team needs to be unreservedly open with each other to ensure success."
"Đội dự án cần hoàn toàn cởi mở với nhau để đảm bảo thành công."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unreservedly open'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: open
- Adverb: unreservedly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unreservedly open'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Unreservedly" nhấn mạnh mức độ cao của sự cởi mở, không có bất kỳ sự che giấu hay dè dặt nào. Khác với "open" đơn thuần, "unreservedly open" thể hiện một thái độ chủ động và tích cực trong việc giao tiếp và chia sẻ. Nó mạnh hơn các cụm từ như "relatively open" (tương đối cởi mở) hay "somewhat open" (hơi cởi mở).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unreservedly open'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.