complex building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Composed of many interconnected parts; intricate.
Vietnamese Meaning
Bao gồm nhiều bộ phận kết nối với nhau; phức tạp, rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new research facility is a complex building with state-of-the-art laboratories."
"Cơ sở nghiên cứu mới là một tòa nhà phức tạp với các phòng thí nghiệm hiện đại."
-
"Designing a complex building requires a multidisciplinary team."
"Thiết kế một tòa nhà phức tạp đòi hỏi một đội ngũ đa ngành."
-
"The hospital is a complex building with various specialized departments."
"Bệnh viện là một tòa nhà phức tạp với nhiều khoa chuyên biệt khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | complexity | Độ phức tạp |
| Adjective | complex | Phức tạp |
| Verb | build | Xây dựng |
| Noun | builder | Người xây dựng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'complex' trong 'complex building' nhấn mạnh sự phức tạp trong thiết kế, cấu trúc, hoặc chức năng của tòa nhà. Nó không chỉ đơn thuần là một tòa nhà lớn mà còn có nhiều yếu tố tương tác phức tạp bên trong. So với 'large building' (tòa nhà lớn), 'complex building' chú trọng vào tính chất phức tạp hơn là kích thước.
Khi 'complex' là danh từ, nó thường chỉ một khu liên hợp các tòa nhà, ví dụ như khu liên hợp thể thao, khu liên hợp công nghiệp. Tuy nhiên, trong cụm 'complex building', 'building' là danh từ chính, và 'complex' đóng vai trò tính từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive complex building (tòa nhà phức tạp đồ sộ)
-
modern modern complex building (tòa nhà phức tạp hiện đại)
-
large large complex building (tòa nhà phức tạp lớn)
-
design design a complex building (thiết kế một tòa nhà phức tạp)
-
construct construct a complex building (xây dựng một tòa nhà phức tạp)
-
manage manage a complex building (quản lý một tòa nhà phức tạp)
Idioms
-
brick by brick (building)
từng bước một, dần dần (xây dựng)
"The project was completed brick by brick."
(Dự án được hoàn thành từng bước một.)
-
blueprint (for building)
bản kế hoạch chi tiết (cho xây dựng)
"The architect showed the blueprint for the new complex building."
(Kiến trúc sư cho xem bản kế hoạch chi tiết cho tòa nhà phức tạp mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complex building
Tính từ (adjective)Bao gồm nhiều bộ phận kết nối với nhau; phức tạp, rắc rối.
"The new research facility is a complex building with state-of-the-art laboratories."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex building".
