(Top Banner Ad)
complex building
B2
Tính từ (adjective) B2 Kiến trúc, Xây dựng

complex building

UK: /ˈkɒmpleks/ • US: /ˈkɑːmpleks/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà phức tạp công trình phức tạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Composed of many interconnected parts; intricate.

Vietnamese Meaning

Bao gồm nhiều bộ phận kết nối với nhau; phức tạp, rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new research facility is a complex building with state-of-the-art laboratories."

    "Cơ sở nghiên cứu mới là một tòa nhà phức tạp với các phòng thí nghiệm hiện đại."

  • "Designing a complex building requires a multidisciplinary team."

    "Thiết kế một tòa nhà phức tạp đòi hỏi một đội ngũ đa ngành."

  • "The hospital is a complex building with various specialized departments."

    "Bệnh viện là một tòa nhà phức tạp với nhiều khoa chuyên biệt khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complexity Độ phức tạp
Adjective complex Phức tạp
Verb build Xây dựng
Noun builder Người xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complexus
English
complex
English
building

Nguồn gốc của 'Complex'

Từ 'complex' xuất phát từ tiếng Latin 'complexus', có nghĩa là 'bện lại với nhau' hoặc 'bao gồm'. Nó ám chỉ sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau, tạo nên một chỉnh thể phức tạp. Trong trường hợp 'complex building', nó nhấn mạnh rằng tòa nhà đó có cấu trúc và chức năng phức tạp, không đơn giản.

Nguồn gốc của 'Building'

Từ 'building' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bilding', có nghĩa là 'sự xây dựng' hoặc 'công trình'. Nó chỉ một cấu trúc được xây dựng để phục vụ một mục đích cụ thể, như nhà ở, văn phòng, hoặc nhà máy. Khi kết hợp với 'complex', nó mô tả một công trình xây dựng có độ phức tạp cao.

Usage Note

Từ 'complex' trong 'complex building' nhấn mạnh sự phức tạp trong thiết kế, cấu trúc, hoặc chức năng của tòa nhà. Nó không chỉ đơn thuần là một tòa nhà lớn mà còn có nhiều yếu tố tương tác phức tạp bên trong. So với 'large building' (tòa nhà lớn), 'complex building' chú trọng vào tính chất phức tạp hơn là kích thước.
Khi 'complex' là danh từ, nó thường chỉ một khu liên hợp các tòa nhà, ví dụ như khu liên hợp thể thao, khu liên hợp công nghiệp. Tuy nhiên, trong cụm 'complex building', 'building' là danh từ chính, và 'complex' đóng vai trò tính từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complex building
  • massive massive complex building
    (tòa nhà phức tạp đồ sộ)
  • modern modern complex building
    (tòa nhà phức tạp hiện đại)
  • large large complex building
    (tòa nhà phức tạp lớn)
Verb + complex building
  • design design a complex building
    (thiết kế một tòa nhà phức tạp)
  • construct construct a complex building
    (xây dựng một tòa nhà phức tạp)
  • manage manage a complex building
    (quản lý một tòa nhà phức tạp)

Idioms

  • brick by brick (building)

    từng bước một, dần dần (xây dựng)

    "The project was completed brick by brick."

    (Dự án được hoàn thành từng bước một.)

  • blueprint (for building)

    bản kế hoạch chi tiết (cho xây dựng)

    "The architect showed the blueprint for the new complex building."

    (Kiến trúc sư cho xem bản kế hoạch chi tiết cho tòa nhà phức tạp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex building

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Bao gồm nhiều bộ phận kết nối với nhau; phức tạp, rắc rối.

"The new research facility is a complex building with state-of-the-art laboratories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex building".

Skyscrapers and Urban Development

Các tòa nhà phức tạp, đặc biệt là các tòa nhà chọc trời, thường gắn liền với sự phát triển đô thị và hiện đại hóa. Chúng biểu thị sự tiến bộ kinh tế và kỹ thuật của một thành phố hoặc quốc gia. Ở Việt Nam, các tòa nhà Landmark 81 và Bitexco Financial Tower là những ví dụ điển hình.

Sustainability in Building Design

Ngày nay, việc thiết kế các tòa nhà phức tạp thường chú trọng đến tính bền vững và thân thiện với môi trường. Các yếu tố như sử dụng năng lượng hiệu quả, vật liệu tái chế và không gian xanh được tích hợp vào thiết kế để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Điều này ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu.