intricate component
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very complicated or detailed.
Vietnamese Meaning
Rất phức tạp, rắc rối, tỉ mỉ và chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The watch has an intricate movement."
"Chiếc đồng hồ có bộ máy chuyển động phức tạp."
-
"The robot is made of intricate components."
"Robot được tạo thành từ các bộ phận phức tạp."
-
"The clock has an intricate design."
"Đồng hồ có một thiết kế phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | intricately | một cách phức tạp, tinh vi, rắc rối |
| Noun | intricacy | sự phức tạp, sự tinh xảo, sự rắc rối |
| Verb | compose | cấu thành, sáng tác, sắp đặt |
| Noun | composition | sự cấu tạo, tác phẩm, thành phần, hợp chất |
| Noun | composer | nhà soạn nhạc, người sáng tác |
| Adjective/Noun | composite | hỗn hợp, tổng hợp (adj); vật liệu tổng hợp (n) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'intricate' thường được dùng để mô tả những hệ thống, thiết kế hoặc các chi tiết có nhiều phần nhỏ liên kết với nhau một cách phức tạp. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự phức tạp tinh vi đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc để giải mã hoặc tạo ra. So với 'complex', 'intricate' thường ngụ ý sự phức tạp về mặt cấu trúc và thiết kế hơn là sự phức tạp về mặt khái niệm. Ví dụ, một chiếc đồng hồ có thể có 'intricate workings' (cơ chế hoạt động phức tạp), trong khi một vấn đề có thể là 'complex' (phức tạp).
Prepositions
'Intricate in' thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự phức tạp tồn tại. Ví dụ: 'The pattern is intricate in its details.' ('Mẫu hình này phức tạp trong các chi tiết của nó.') 'Intricate with' có thể được dùng để chỉ sự kết nối phức tạp với một cái gì đó. Ví dụ: 'The plot is intricate with historical events.' ('Cốt truyện phức tạp với các sự kiện lịch sử.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small intricate component (linh kiện phức tạp nhỏ)
-
crucial crucial intricate component (linh kiện phức tạp cốt yếu)
-
delicate delicate intricate component (linh kiện phức tạp tinh xảo/nhạy cảm)
-
vital vital intricate component (linh kiện phức tạp quan trọng)
-
key key intricate component (linh kiện phức tạp chủ chốt)
-
design design an intricate component (thiết kế một linh kiện phức tạp)
-
assemble assemble intricate components (lắp ráp các linh kiện phức tạp)
-
understand understand an intricate component (hiểu một linh kiện phức tạp)
-
repair repair an intricate component (sửa chữa một linh kiện phức tạp)
-
system's system's intricate component (linh kiện phức tạp của hệ thống)
-
machine's machine's intricate component (linh kiện phức tạp của máy móc)
Idioms
-
an intricate component of a larger system
một thành phần phức tạp của một hệ thống lớn hơn
"The human brain is an intricate component of the nervous system."
(Bộ não người là một thành phần phức tạp của hệ thần kinh.)
-
to master intricate components
thành thạo/làm chủ các linh kiện phức tạp (ám chỉ kỹ năng cao trong việc xử lý các bộ phận phức tạp)
"Only highly specialized technicians can master intricate components of quantum computers."
(Chỉ những kỹ thuật viên chuyên môn cao mới có thể thành thạo các linh kiện phức tạp của máy tính lượng tử.)
-
to troubleshoot intricate components
khắc phục sự cố các linh kiện phức tạp
"Engineers spent hours trying to troubleshoot intricate components in the new device."
(Các kỹ sư đã dành hàng giờ để cố gắng khắc phục sự cố các linh kiện phức tạp trong thiết bị mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intricate component
Tính từ (Adjective)Rất phức tạp, rắc rối, tỉ mỉ và chi tiết.
"The watch has an intricate movement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intricate component".
