(Top Banner Ad)
complex issue
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

complex issue

UK: /ˈkɒmˌplɛks ˈɪʃuː/ • US: /ˈkɑmˌplɛks ˈɪʃu/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề phức tạp vấn đề nan giải vấn đề hóc búa vấn đề rắc rối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Complex" means involving many different and connected parts in a way that is difficult to understand; "issue" means an important topic or problem for debate or discussion.

Vietnamese Meaning

"Complex" nghĩa là bao gồm nhiều phần khác nhau và liên kết với nhau theo cách khó hiểu; "issue" nghĩa là một chủ đề hoặc vấn đề quan trọng để tranh luận hoặc thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate change is a complex issue that requires global cooperation."

    "Biến đổi khí hậu là một vấn đề phức tạp đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu."

  • "The company is facing a complex issue regarding data privacy."

    "Công ty đang đối mặt với một vấn đề phức tạp liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu."

  • "The economic crisis is a complex issue with no easy solutions."

    "Khủng hoảng kinh tế là một vấn đề phức tạp không có giải pháp dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complexity sự phức tạp, tính phức tạp
Verb complicate làm phức tạp, làm rắc rối
Adjective complicated phức tạp, rắc rối (tương tự 'complex')
Noun complication sự phức tạp, sự rắc rối; biến chứng (trong y học)
Adverb complexly một cách phức tạp

Synonyms

complicated matter (vấn đề phức tạp)intricate problem (vấn đề rắc rối)difficult challenge (thử thách khó khăn)

Antonyms

simple issue (vấn đề đơn giản)straightforward matter (vấn đề dễ hiểu)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- ('together') + plectere ('to weave')
English
complex
Latin
exire ('to go out')
Old French
issue ('an exit')
English
issue

Vấn Đề Rối Như Tơ Vò

Cụm từ 'complex issue' kết hợp hai ý tưởng cổ xưa. 'Complex' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complectere', nghĩa là 'dệt lại với nhau', gợi hình ảnh nhiều sợi chỉ đan xen khó gỡ. 'Issue' đến từ tiếng Pháp cổ 'issue', có nghĩa là 'lối ra' hoặc 'kết quả'. Vì vậy, một 'complex issue' thực chất là một vấn đề có nhiều yếu tố 'dệt vào nhau', khiến việc tìm ra 'lối thoát' hay giải pháp trở nên vô cùng khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một vấn đề khó giải quyết do nhiều yếu tố liên quan và tác động lẫn nhau. Nó nhấn mạnh sự phức tạp và cần có sự phân tích kỹ lưỡng để hiểu rõ và tìm ra giải pháp. So với "problem" (vấn đề), "issue" thường mang tính chất trừu tượng và rộng lớn hơn, liên quan đến nhiều khía cạnh của xã hội hoặc tổ chức. Ví dụ, "unemployment" (thất nghiệp) là một issue, trong khi "a broken machine" (một chiếc máy bị hỏng) là một problem.

Prepositions

of in with

+"of": Thường dùng để chỉ bản chất của vấn đề phức tạp. Ví dụ: "The issue of climate change is complex." (Vấn đề biến đổi khí hậu là phức tạp).
+"in": Thường dùng để chỉ sự phức tạp trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "There are many complex issues in international relations." (Có nhiều vấn đề phức tạp trong quan hệ quốc tế).
+"with": Thường dùng để chỉ sự liên quan đến, hoặc gây ra khó khăn cho ai đó. Ví dụ: "He is dealing with a complex issue at work." (Anh ấy đang phải đối mặt với một vấn đề phức tạp tại nơi làm việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + complex issue
  • a highly complex issue
    (một vấn đề cực kỳ phức tạp)
  • an incredibly complex issue
    (một vấn đề phức tạp đến khó tin)
  • a morally complex issue
    (một vấn đề phức tạp về mặt đạo đức)
  • a politically complex issue
    (một vấn đề phức tạp về mặt chính trị)
  • a technically complex issue
    (một vấn đề phức tạp về mặt kỹ thuật)
Verb + complex issue
  • address a complex issue
    (giải quyết một vấn đề phức tạp)
  • tackle a complex issue
    (xử lý (một cách quyết liệt) một vấn đề phức tạp)
  • deal with a complex issue
    (đối phó với một vấn đề phức tạp)
  • understand a complex issue
    (hiểu một vấn đề phức tạp)
  • oversimplify a complex issue
    (đơn giản hóa quá mức một vấn đề phức tạp)
Noun + of + complex issue
  • the heart of a complex issue
    (cốt lõi của một vấn đề phức tạp)
  • the root of a complex issue
    (gốc rễ của một vấn đề phức tạp)
  • the nature of a complex issue
    (bản chất của một vấn đề phức tạp)

Idioms

  • There's no simple solution to this complex issue.

    Không có giải pháp đơn giản nào cho vấn đề phức tạp này. (Dùng để nhấn mạnh độ khó của vấn đề).

    "Everyone wants to fix climate change, but there's no simple solution to this complex issue."

    (Ai cũng muốn giải quyết biến đổi khí hậu, nhưng không có giải pháp đơn giản nào cho vấn đề phức tạp này.)

  • It's a complex issue with many moving parts.

    Đó là một vấn đề phức tạp với nhiều yếu tố liên quan và thay đổi liên tục.

    "Managing a global company is a complex issue with many moving parts, from supply chains to local regulations."

    (Quản lý một công ty toàn cầu là một vấn đề phức tạp với nhiều yếu tố liên quan, từ chuỗi cung ứng đến các quy định địa phương.)

  • to get to the bottom of a complex issue

    Tìm hiểu đến tận cùng/gốc rễ của một vấn đề phức tạp.

    "The detective was determined to get to the bottom of the complex issue of the city's corruption."

    (Vị thám tử quyết tâm tìm ra gốc rễ của vấn đề tham nhũng phức tạp trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex issue

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Complex" nghĩa là bao gồm nhiều phần khác nhau và liên kết với nhau theo cách khó hiểu; "issue" nghĩa là một chủ đề hoặc vấn đề quan trọng để tranh luận hoặc thảo luận.

"Climate change is a complex issue that requires global cooperation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex issue".

Wicked Problems: Những Vấn Đề 'Tai Quái'

Trong các lĩnh vực hoạch định chính sách ở phương Tây, người ta thường dùng thuật ngữ 'wicked problem' (vấn đề tai quái) để chỉ những vấn đề xã hội cực kỳ phức tạp. Giống như 'complex issue', chúng không có giải pháp đơn giản, và mỗi nỗ lực giải quyết lại có thể tạo ra những vấn đề mới. Ví dụ điển hình là biến đổi khí hậu hoặc đói nghèo.

Systems Thinking: Tư Duy Hệ Thống

Để đối phó với các vấn đề phức tạp, văn hóa giải quyết vấn đề ở phương Tây ngày càng ưa chuộng 'systems thinking'. Thay vì chỉ xem xét từng phần riêng lẻ, phương pháp này nhìn vào cách tất cả các bộ phận của một hệ thống tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau. Nó thừa nhận rằng một vấn đề phức tạp không thể được giải quyết bằng cách sửa một lỗi duy nhất.