(Top Banner Ad)
complex relationship
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

complex relationship

UK: /ˈkɒm.pleks rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ • US: /ˈkɑːm.pleks rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ phức tạp quan hệ phức tạp mối liên hệ phức tạp tình cảm phức tạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connection or association between people or things that is not simple or easy to understand.

Vietnamese Meaning

Một mối liên hệ hoặc sự gắn kết giữa người hoặc vật không đơn giản hoặc dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their complex relationship was marked by both love and resentment."

    "Mối quan hệ phức tạp của họ được đánh dấu bằng cả tình yêu và sự oán giận."

  • "The novel explores the complex relationship between a mother and her daughter."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá mối quan hệ phức tạp giữa một người mẹ và con gái của cô."

  • "The two countries have a complex relationship, characterized by both cooperation and conflict."

    "Hai quốc gia có một mối quan hệ phức tạp, đặc trưng bởi cả sự hợp tác và xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complex phức tạp, rắc rối
Noun complexity sự phức tạp, độ phức tạp
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan
Adjective related có liên quan, liên hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complexus
English
complex
English
relationship

Nguồn gốc của 'Complex'

Từ 'complex' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complexus', có nghĩa là 'bện lại, kết hợp lại'. Nó ám chỉ sự phức tạp do nhiều yếu tố kết hợp với nhau. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'phức tạp' hoặc 'rắc rối'.

Nguồn gốc của 'Relationship'

Từ 'relationship' có nghĩa là mối quan hệ, sự liên hệ giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật. Nó thể hiện cách chúng ta tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau. Trong tiếng Việt, nó được dịch là 'mối quan hệ' hoặc 'sự liên quan'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các mối quan hệ phức tạp về mặt cảm xúc, xã hội, chính trị hoặc kinh tế. Mức độ phức tạp có thể đến từ nhiều yếu tố như lịch sử, văn hóa, cá tính, và mục tiêu khác nhau của các bên liên quan. 'Complex' ở đây nhấn mạnh đến sự rắc rối, khó giải quyết, và đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc để duy trì hoặc cải thiện.

Prepositions

in with between

in: Sử dụng khi nói về vai trò của một người hoặc vật trong một mối quan hệ phức tạp (e.g., 'He plays a key role in the complex relationship between the two companies.'). with: Sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc ảnh hưởng (e.g., 'She has a complex relationship with her mother.'). between: Sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người/vật (e.g., 'The complex relationship between politics and economics.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complex relationship
  • deeply deeply complex relationship
    (mối quan hệ phức tạp sâu sắc)
  • mutually mutually complex relationship
    (mối quan hệ phức tạp lẫn nhau)
  • inherently inherently complex relationship
    (mối quan hệ vốn dĩ phức tạp)
Verb + complex relationship
  • navigate navigate a complex relationship
    (điều hướng một mối quan hệ phức tạp)
  • understand understand a complex relationship
    (hiểu một mối quan hệ phức tạp)
  • maintain maintain a complex relationship
    (duy trì một mối quan hệ phức tạp)

Idioms

  • It's complicated

    Mọi chuyện phức tạp lắm.

    "When asked about their relationship status, she just said, 'It's complicated.'"

    (Khi được hỏi về tình trạng mối quan hệ của họ, cô ấy chỉ nói, 'Mọi chuyện phức tạp lắm.')

  • A tangled web

    Một mớ bòng bong, một tình huống rối rắm.

    "Their complex relationship became a tangled web of lies and deceit."

    (Mối quan hệ phức tạp của họ đã trở thành một mớ bòng bong của những lời dối trá và lừa lọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex relationship

Danh từ
Lật mặt

Một mối liên hệ hoặc sự gắn kết giữa người hoặc vật không đơn giản hoặc dễ hiểu.

"Their complex relationship was marked by both love and resentment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will have a complex relationship if they don't communicate openly.
Họ sẽ có một mối quan hệ phức tạp nếu họ không giao tiếp cởi mở.
Phủ định
I am not going to enter into a complex relationship with someone who is not trustworthy.
Tôi sẽ không bước vào một mối quan hệ phức tạp với một người không đáng tin cậy.
Nghi vấn
Will their complex relationship survive the distance?
Liệu mối quan hệ phức tạp của họ có thể vượt qua khoảng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex relationship".

Ảnh hưởng của mạng xã hội đến các mối quan hệ

Mạng xã hội có thể làm phức tạp thêm các mối quan hệ bằng cách tạo ra những kỳ vọng không thực tế, ghen tuông và hiểu lầm. Việc so sánh bản thân với người khác trên mạng có thể gây ra căng thẳng và bất an trong các mối quan hệ.

Cá nhân chủ nghĩa và các mối quan hệ

Trong các xã hội phương Tây, nơi chủ nghĩa cá nhân được đề cao, việc duy trì các mối quan hệ có thể trở nên phức tạp hơn do sự tập trung vào nhu cầu và mong muốn cá nhân. Cân bằng giữa sự độc lập và sự kết nối là một thách thức thường gặp.