complex relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A connection or association between people or things that is not simple or easy to understand.
Vietnamese Meaning
Một mối liên hệ hoặc sự gắn kết giữa người hoặc vật không đơn giản hoặc dễ hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their complex relationship was marked by both love and resentment."
"Mối quan hệ phức tạp của họ được đánh dấu bằng cả tình yêu và sự oán giận."
-
"The novel explores the complex relationship between a mother and her daughter."
"Cuốn tiểu thuyết khám phá mối quan hệ phức tạp giữa một người mẹ và con gái của cô."
-
"The two countries have a complex relationship, characterized by both cooperation and conflict."
"Hai quốc gia có một mối quan hệ phức tạp, đặc trưng bởi cả sự hợp tác và xung đột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | complex | phức tạp, rắc rối |
| Noun | complexity | sự phức tạp, độ phức tạp |
| Noun | relation | mối quan hệ, sự liên quan |
| Adjective | related | có liên quan, liên hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các mối quan hệ phức tạp về mặt cảm xúc, xã hội, chính trị hoặc kinh tế. Mức độ phức tạp có thể đến từ nhiều yếu tố như lịch sử, văn hóa, cá tính, và mục tiêu khác nhau của các bên liên quan. 'Complex' ở đây nhấn mạnh đến sự rắc rối, khó giải quyết, và đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc để duy trì hoặc cải thiện.
Prepositions
in: Sử dụng khi nói về vai trò của một người hoặc vật trong một mối quan hệ phức tạp (e.g., 'He plays a key role in the complex relationship between the two companies.'). with: Sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc ảnh hưởng (e.g., 'She has a complex relationship with her mother.'). between: Sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người/vật (e.g., 'The complex relationship between politics and economics.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply complex relationship (mối quan hệ phức tạp sâu sắc)
-
mutually mutually complex relationship (mối quan hệ phức tạp lẫn nhau)
-
inherently inherently complex relationship (mối quan hệ vốn dĩ phức tạp)
-
navigate navigate a complex relationship (điều hướng một mối quan hệ phức tạp)
-
understand understand a complex relationship (hiểu một mối quan hệ phức tạp)
-
maintain maintain a complex relationship (duy trì một mối quan hệ phức tạp)
Idioms
-
It's complicated
Mọi chuyện phức tạp lắm.
"When asked about their relationship status, she just said, 'It's complicated.'"
(Khi được hỏi về tình trạng mối quan hệ của họ, cô ấy chỉ nói, 'Mọi chuyện phức tạp lắm.')
-
A tangled web
Một mớ bòng bong, một tình huống rối rắm.
"Their complex relationship became a tangled web of lies and deceit."
(Mối quan hệ phức tạp của họ đã trở thành một mớ bòng bong của những lời dối trá và lừa lọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complex relationship
Danh từMột mối liên hệ hoặc sự gắn kết giữa người hoặc vật không đơn giản hoặc dễ hiểu.
"Their complex relationship was marked by both love and resentment."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will have a complex relationship if they don't communicate openly. |
Họ sẽ có một mối quan hệ phức tạp nếu họ không giao tiếp cởi mở. |
| Phủ định | I am not going to enter into a complex relationship with someone who is not trustworthy. |
Tôi sẽ không bước vào một mối quan hệ phức tạp với một người không đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Will their complex relationship survive the distance? |
Liệu mối quan hệ phức tạp của họ có thể vượt qua khoảng cách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex relationship".
