straightforward relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Direct and clear; easy to understand or deal with.
Vietnamese Meaning
Trực tiếp và rõ ràng; dễ hiểu hoặc dễ giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have a straightforward relationship based on trust and honesty."
"Chúng tôi có một mối quan hệ thẳng thắn dựa trên sự tin tưởng và trung thực."
-
"A straightforward relationship requires clear communication and mutual respect."
"Một mối quan hệ thẳng thắn đòi hỏi giao tiếp rõ ràng và tôn trọng lẫn nhau."
-
"We aim for a straightforward relationship with all our clients."
"Chúng tôi hướng đến một mối quan hệ thẳng thắn với tất cả khách hàng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | straightforwardly | một cách thẳng thắn, rõ ràng |
| Noun | straightforwardness | sự thẳng thắn, rõ ràng |
| Verb | relate | liên hệ, liên quan |
| Noun | relation | mối liên hệ, quan hệ |
| Noun | relative | người thân, họ hàng |
| Adjective | related | có liên quan, có họ hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'straightforward' miêu tả điều gì đó không phức tạp, không vòng vo, dễ hiểu và dễ xử lý. Trong ngữ cảnh 'straightforward relationship', nó nhấn mạnh mối quan hệ trung thực, rõ ràng, không có mưu đồ hoặc bí mật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have to have a straightforward relationship (có một mối quan hệ thẳng thắn)
-
establish to establish a straightforward relationship (thiết lập một mối quan hệ thẳng thắn)
-
maintain to maintain a straightforward relationship (duy trì một mối quan hệ thẳng thắn)
-
healthy a healthy straightforward relationship (một mối quan hệ thẳng thắn lành mạnh)
-
strong a strong straightforward relationship (một mối quan hệ thẳng thắn vững chắc)
-
open an open straightforward relationship (một mối quan hệ thẳng thắn và cởi mở)
Idioms
-
A straightforward relationship built on trust.
Một mối quan hệ thẳng thắn được xây dựng trên sự tin tưởng.
"Their partnership is a straightforward relationship built on trust."
(Mối quan hệ đối tác của họ là một mối quan hệ thẳng thắn được xây dựng trên sự tin tưởng.)
-
Keep your relationships straightforward.
Hãy giữ cho các mối quan hệ của bạn thẳng thắn.
"My advice is to always keep your relationships straightforward to avoid misunderstandings."
(Lời khuyên của tôi là hãy luôn giữ cho các mối quan hệ của bạn thẳng thắn để tránh hiểu lầm.)
-
Prefer a straightforward relationship.
Thích một mối quan hệ thẳng thắn.
"He prefers a straightforward relationship where communication is clear."
(Anh ấy thích một mối quan hệ thẳng thắn nơi giao tiếp rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straightforward relationship
Tính từTrực tiếp và rõ ràng; dễ hiểu hoặc dễ giải quyết.
"We have a straightforward relationship based on trust and honesty."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To have a straightforward relationship, you need to be honest. |
Để có một mối quan hệ thẳng thắn, bạn cần phải trung thực. |
| Phủ định | Not to have a straightforward relationship often leads to misunderstandings. |
Việc không có một mối quan hệ thẳng thắn thường dẫn đến những hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Is it important to have a straightforward relationship with your colleagues? |
Có quan trọng không khi có một mối quan hệ thẳng thắn với đồng nghiệp của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforward relationship".
