(Top Banner Ad)
straightforward relationship
B2
Tính từ B2 Tổng quát

straightforward relationship

UK: /ˌstreɪtˈfɔːrwəd/ • US: /ˌstreɪtˈfɔːrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ thẳng thắn mối quan hệ minh bạch mối quan hệ rõ ràng mối quan hệ không phức tạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Direct and clear; easy to understand or deal with.

Vietnamese Meaning

Trực tiếp và rõ ràng; dễ hiểu hoặc dễ giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a straightforward relationship based on trust and honesty."

    "Chúng tôi có một mối quan hệ thẳng thắn dựa trên sự tin tưởng và trung thực."

  • "A straightforward relationship requires clear communication and mutual respect."

    "Một mối quan hệ thẳng thắn đòi hỏi giao tiếp rõ ràng và tôn trọng lẫn nhau."

  • "We aim for a straightforward relationship with all our clients."

    "Chúng tôi hướng đến một mối quan hệ thẳng thắn với tất cả khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb straightforwardly một cách thẳng thắn, rõ ràng
Noun straightforwardness sự thẳng thắn, rõ ràng
Verb relate liên hệ, liên quan
Noun relation mối liên hệ, quan hệ
Noun relative người thân, họ hàng
Adjective related có liên quan, có họ hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
streht (nghĩa: 'thẳng, duỗi thẳng')
Old English
foreweard (nghĩa: 'hướng về phía trước')
Latin
relatus (nghĩa: 'đã được mang lại, liên quan')
Old English
-scipe (nghĩa: 'trạng thái, tình trạng')
Modern English
straightforward relationship (cụm từ hình thành trong tiếng Anh hiện đại)

Con đường thẳng và mối liên kết

Cụm từ "straightforward relationship" kết hợp hai ý tưởng chính: sự "thẳng thắn" và "mối quan hệ". "Straightforward" gợi hình ảnh một con đường thẳng, không vòng vo, thể hiện sự rõ ràng, chân thật trong giao tiếp. "Relationship" (mối quan hệ) xuất phát từ một từ Latin cổ nghĩa là "liên kết lại" hoặc "mang về". Khi ghép lại, nó mô tả một mối quan hệ nơi mọi thứ được nói rõ ràng, minh bạch, không có sự phức tạp hay che giấu, giống như một con đường đi thẳng đến mục tiêu mà không có chướng ngại vật.

Usage Note

Tính từ 'straightforward' miêu tả điều gì đó không phức tạp, không vòng vo, dễ hiểu và dễ xử lý. Trong ngữ cảnh 'straightforward relationship', nó nhấn mạnh mối quan hệ trung thực, rõ ràng, không có mưu đồ hoặc bí mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + straightforward relationship
  • have to have a straightforward relationship
    (có một mối quan hệ thẳng thắn)
  • establish to establish a straightforward relationship
    (thiết lập một mối quan hệ thẳng thắn)
  • maintain to maintain a straightforward relationship
    (duy trì một mối quan hệ thẳng thắn)
Adjective + straightforward relationship
  • healthy a healthy straightforward relationship
    (một mối quan hệ thẳng thắn lành mạnh)
  • strong a strong straightforward relationship
    (một mối quan hệ thẳng thắn vững chắc)
  • open an open straightforward relationship
    (một mối quan hệ thẳng thắn và cởi mở)

Idioms

  • A straightforward relationship built on trust.

    Một mối quan hệ thẳng thắn được xây dựng trên sự tin tưởng.

    "Their partnership is a straightforward relationship built on trust."

    (Mối quan hệ đối tác của họ là một mối quan hệ thẳng thắn được xây dựng trên sự tin tưởng.)

  • Keep your relationships straightforward.

    Hãy giữ cho các mối quan hệ của bạn thẳng thắn.

    "My advice is to always keep your relationships straightforward to avoid misunderstandings."

    (Lời khuyên của tôi là hãy luôn giữ cho các mối quan hệ của bạn thẳng thắn để tránh hiểu lầm.)

  • Prefer a straightforward relationship.

    Thích một mối quan hệ thẳng thắn.

    "He prefers a straightforward relationship where communication is clear."

    (Anh ấy thích một mối quan hệ thẳng thắn nơi giao tiếp rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightforward relationship

Tính từ
Lật mặt

Trực tiếp và rõ ràng; dễ hiểu hoặc dễ giải quyết.

"We have a straightforward relationship based on trust and honesty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To have a straightforward relationship, you need to be honest.
Để có một mối quan hệ thẳng thắn, bạn cần phải trung thực.
Phủ định
Not to have a straightforward relationship often leads to misunderstandings.
Việc không có một mối quan hệ thẳng thắn thường dẫn đến những hiểu lầm.
Nghi vấn
Is it important to have a straightforward relationship with your colleagues?
Có quan trọng không khi có một mối quan hệ thẳng thắn với đồng nghiệp của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforward relationship".

Văn hóa giao tiếp trực tiếp ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thẳng thắn và trực tiếp trong giao tiếp được đánh giá cao, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân và công việc. Một "straightforward relationship" được coi là lành mạnh vì nó dựa trên sự trung thực, minh bạch và ít hiểu lầm. Điều này khác với một số nền văn hóa khác nơi sự gián tiếp và giữ thể diện có thể được ưu tiên hơn.

Niềm tin và sự minh bạch

Một mối quan hệ thẳng thắn thường gắn liền với sự tin tưởng và minh bạch. Khi mọi người cảm thấy thoải mái khi nói ra suy nghĩ và cảm xúc của mình một cách trực tiếp mà không sợ bị phán xét hay hiểu lầm, mối quan hệ đó sẽ vững chắc hơn. Đây là một giá trị cốt lõi trong việc xây dựng các mối quan hệ bền vững trong xã hội phương Tây.