(Top Banner Ad)
simple relationship
B1
Tính từ + Danh từ B1 Xã hội học, Tâm lý học, Toán học (tùy ngữ cảnh)

simple relationship

UK: /ˈsɪmpl rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ • US: /ˈsɪmpəl rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ đơn giản quan hệ đơn giản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connection or association between two or more things that is easy to understand or not complex.

Vietnamese Meaning

Một mối liên hệ hoặc sự kết nối giữa hai hoặc nhiều thứ mà dễ hiểu hoặc không phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have a simple relationship based on mutual respect."

    "Họ có một mối quan hệ đơn giản dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau."

  • "The data revealed a simple relationship between exercise and weight loss."

    "Dữ liệu cho thấy một mối quan hệ đơn giản giữa tập thể dục và giảm cân."

  • "It's a simple relationship, I give you money, you give me goods."

    "Đó là một mối quan hệ đơn giản, tôi đưa bạn tiền, bạn đưa tôi hàng hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective simple đơn giản, dễ hiểu
Adverb simply một cách đơn giản, chỉ đơn thuần
Noun simplicity sự đơn giản, tính chất đơn giản
Verb simplify đơn giản hóa
Verb relate liên hệ, kể lại, có mối quan hệ
Adjective related có liên quan, có họ hàng
Noun relation mối quan hệ, người thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Toán học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplex ('một gấp', 'không phức tạp')
Old French
simple ('thẳng thắn', 'không giả dối')
Middle English
simple ('khiêm tốn', 'trong sáng')
Latin
relātus (từ referre 'mang trở lại', 'kể lại')
Old English
-scipe (hậu tố chỉ trạng thái, điều kiện)
Modern English
simple relationship

Nguồn gốc của 'Simple'

Từ 'simple' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'simplex', nghĩa là 'một gấp' hoặc 'không phức tạp'. Nó được dùng để chỉ những thứ không có nhiều phần, thẳng thắn, không cầu kỳ. Trải qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, 'simple' giữ nguyên ý nghĩa này và phát triển thêm để chỉ sự dễ hiểu, không khó khăn, không rắc rối.

Nguồn gốc của 'Relationship'

Từ 'relationship' được tạo thành từ động từ 'relate' (có liên quan) và hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái hoặc điều kiện). 'Relate' lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'relātus', nghĩa là 'mang trở lại' hoặc 'kể lại'. Vì vậy, 'relationship' có nghĩa là 'trạng thái có sự liên kết, kết nối' giữa hai hoặc nhiều người/vật. Khi ghép với 'simple', nó miêu tả một mối quan hệ không phức tạp, dễ dàng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các mối quan hệ ít phức tạp về mặt cảm xúc, cấu trúc hoặc logic. Nó trái ngược với các mối quan hệ 'phức tạp' (complex) hoặc 'rắc rối' (complicated). Trong toán học, nó có thể ám chỉ một mối quan hệ tuyến tính hoặc không có nhiều biến số ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simple relationship
  • healthy healthy simple relationship
    (mối quan hệ đơn giản lành mạnh)
  • casual casual simple relationship
    (mối quan hệ đơn giản, không ràng buộc/thoải mái)
  • direct direct simple relationship
    (mối quan hệ đơn giản, trực tiếp)
Verb + simple relationship
  • establish establish a simple relationship
    (thiết lập một mối quan hệ đơn giản)
  • maintain maintain a simple relationship
    (duy trì một mối quan hệ đơn giản)
  • seek seek a simple relationship
    (tìm kiếm một mối quan hệ đơn giản)
Preposition + simple relationship
  • in in a simple relationship
    (trong một mối quan hệ đơn giản)
  • for for a simple relationship
    (vì một mối quan hệ đơn giản (chọn một mối quan hệ đơn giản))
  • with with a simple relationship
    (với một mối quan hệ đơn giản)

Idioms

  • keep a simple relationship

    duy trì một mối quan hệ đơn giản (không phức tạp, không rắc rối)

    "They decided to keep a simple relationship to avoid drama."

    (Họ quyết định duy trì một mối quan hệ đơn giản để tránh rắc rối.)

  • a simple, straightforward relationship

    một mối quan hệ đơn giản, thẳng thắn (không có sự phức tạp hay hiểu lầm)

    "What I need is a simple, straightforward relationship with clear communication."

    (Những gì tôi cần là một mối quan hệ đơn giản, thẳng thắn với sự giao tiếp rõ ràng.)

  • opt for a simple relationship

    chọn một mối quan hệ đơn giản (thay vì phức tạp, đòi hỏi nhiều)

    "Many people nowadays opt for a simple relationship focused on mutual respect."

    (Nhiều người ngày nay chọn một mối quan hệ đơn giản tập trung vào sự tôn trọng lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple relationship

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mối liên hệ hoặc sự kết nối giữa hai hoặc nhiều thứ mà dễ hiểu hoặc không phức tạp.

"They have a simple relationship based on mutual respect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple relationship".

Khao khát sự Đơn giản trong Xã hội Hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là giới trẻ, có xu hướng khao khát các 'mối quan hệ đơn giản'. Điều này thường xuất phát từ mong muốn giảm bớt căng thẳng, áp lực và sự phức tạp thường đi kèm với các mối quan hệ truyền thống hoặc quá cam kết. Một 'simple relationship' thường được hiểu là một mối quan hệ ít đòi hỏi, ít kịch tính và dễ quản lý hơn.

Đối lập với 'Complicated' (Phức tạp)

Khái niệm 'simple relationship' thường được dùng để đối lập với 'complicated relationship' (mối quan hệ phức tạp), một thuật ngữ phổ biến trên mạng xã hội và trong văn hóa đại chúng phương Tây. Khi ai đó nói họ muốn một 'simple relationship', họ thường ám chỉ muốn tránh những hiểu lầm, tranh cãi, hoặc các vấn đề nan giải thường thấy trong các mối quan hệ 'complicated', ưu tiên sự rõ ràng và thoải mái.