(Top Banner Ad)
complicated relationship
B2
Cụm danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

complicated relationship

UK: /ˈkɒmplɪkeɪtɪd rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˈkɑːmplɪkeɪtɪd rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ phức tạp mối quan hệ rắc rối mối quan hệ có nhiều vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship characterized by difficulties, complexities, and emotional challenges.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ được đặc trưng bởi những khó khăn, sự phức tạp và những thử thách về mặt cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have a complicated relationship because of their conflicting personalities."

    "Họ có một mối quan hệ phức tạp vì tính cách xung khắc của họ."

  • "It's a complicated relationship, but they are trying to make it work."

    "Đó là một mối quan hệ phức tạp, nhưng họ đang cố gắng để nó thành công."

  • "She has a complicated relationship with her father due to past misunderstandings."

    "Cô ấy có một mối quan hệ phức tạp với cha của mình do những hiểu lầm trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complicate làm phức tạp, làm rắc rối
Noun complication sự phức tạp, sự rắc rối; (y học) biến chứng
Adjective complicated phức tạp, rắc rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complicāre
Late Latin
complicātus
English
complicate / complicated

Gấp lại cùng nhau

Từ 'complicate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'complicāre', có nghĩa là 'gấp lại cùng nhau' ('com-' là 'cùng nhau', 'plicāre' là 'gấp'). Hãy tưởng tượng bạn gấp một tờ giấy nhiều lần, nó sẽ trở nên rối và khó mở ra. Hình ảnh này giúp chúng ta hiểu tại sao 'complicated' lại mang ý nghĩa phức tạp, rắc rối, khó giải quyết.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các mối quan hệ tình cảm, gia đình, hoặc đồng nghiệp mà trong đó có nhiều vấn đề khúc mắc, mâu thuẫn hoặc không dễ dàng để duy trì sự ổn định và hòa hợp. Nó nhấn mạnh sự rắc rối và cần nhiều nỗ lực để giải quyết các vấn đề.

Prepositions

in with

'in' dùng để chỉ sự tồn tại của những phức tạp đó trong mối quan hệ (e.g., 'He's in a complicated relationship'). 'with' có thể dùng để chỉ người hoặc vấn đề gây ra sự phức tạp (e.g., 'She has a complicated relationship with her mother').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + complicated relationship
  • have a complicated relationship
    (có một mối quan hệ phức tạp)
  • navigate a complicated relationship
    (xoay xở/định hướng trong một mối quan hệ phức tạp)
  • describe a complicated relationship
    (mô tả một mối quan hệ phức tạp)
  • end a complicated relationship
    (chấm dứt một mối quan hệ phức tạp)
Adverb + complicated relationship
  • an emotionally complicated relationship
    (một mối quan hệ phức tạp về mặt cảm xúc)
  • a politically complicated relationship
    (một mối quan hệ phức tạp về mặt chính trị)
  • an incredibly complicated relationship
    (một mối quan hệ cực kỳ phức tạp)
  • a notoriously complicated relationship
    (một mối quan hệ phức tạp đầy tai tiếng)

Idioms

  • It's complicated.

    Một cụm từ dùng để mô tả một mối quan hệ (thường là lãng mạn) khó xác định hoặc đang gặp vấn đề, thường được dùng để tránh phải giải thích chi tiết.

    ""Are you two dating?" "Well... it's complicated.""

    ("Hai cậu đang hẹn hò à?" "Ừm... nó phức tạp lắm.")

  • to have a love-hate relationship

    Có cảm xúc mạnh mẽ vừa yêu vừa ghét đối với một người hoặc một sự vật nào đó.

    "She has a love-hate relationship with social media; she needs it for her job but hates the drama."

    (Cô ấy vừa yêu vừa ghét mạng xã hội; cô ấy cần nó cho công việc nhưng lại ghét những thị phi trên đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complicated relationship

Cụm danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ được đặc trưng bởi những khó khăn, sự phức tạp và những thử thách về mặt cảm xúc.

"They have a complicated relationship because of their conflicting personalities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't communicate openly, the relationship will become complicated.
Nếu bạn không giao tiếp cởi mở, mối quan hệ sẽ trở nên phức tạp.
Phủ định
If they don't address their issues, they will have a complicated relationship.
Nếu họ không giải quyết các vấn đề của mình, họ sẽ có một mối quan hệ phức tạp.
Nghi vấn
Will the relationship be complicated if they don't trust each other?
Liệu mối quan hệ có trở nên phức tạp nếu họ không tin tưởng nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complicated relationship".

Tình trạng mối quan hệ trên Facebook: "It's complicated"

Facebook đã phổ biến cụm từ "It's complicated" bằng cách biến nó thành một trong các lựa chọn chính thức cho tình trạng mối quan hệ. Nó nhanh chóng trở thành một thuật ngữ văn hóa để chỉ những mối quan hệ lấp lửng - không chính thức bên nhau, nhưng cũng không hoàn toàn xa cách. Đây là cách nói ngắn gọn cho một tình yêu đầy rắc rối.

Frenemies: Bạn hay Thù?

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "frenemy" (kết hợp giữa 'friend' - bạn và 'enemy' - kẻ thù) rất phổ biến. Nó mô tả một người giả vờ là bạn nhưng thực chất lại là đối thủ hoặc ngầm cạnh tranh. Đây là một ví dụ điển hình về một mối quan hệ xã hội phức tạp, thường được khai thác trong các bộ phim và chương trình truyền hình.