(Top Banner Ad)
involved relationship
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

involved relationship

UK: /ɪnˈvɒlvd rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ɪnˈvɑːlvd rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ sâu sắc mối quan hệ gắn bó mối quan hệ tình cảm sâu đậm mối quan hệ nghiêm túc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A romantic relationship that is serious and committed, often with a high level of emotional investment and shared experiences.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ tình cảm nghiêm túc và gắn bó, thường có mức độ đầu tư cảm xúc cao và nhiều trải nghiệm chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have an involved relationship and have been together for over ten years."

    "Họ có một mối quan hệ gắn bó và đã ở bên nhau hơn mười năm."

  • "After years of dating, they finally decided to commit to an involved relationship."

    "Sau nhiều năm hẹn hò, cuối cùng họ quyết định cam kết vào một mối quan hệ gắn bó."

  • "Her involved relationship with her family is very important to her."

    "Mối quan hệ gắn bó của cô ấy với gia đình rất quan trọng đối với cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb involve liên quan, dính líu, lôi kéo
Noun involvement sự dính líu, sự tham gia sâu, sự can dự
Adjective involving phức tạp, rắc rối, đòi hỏi nhiều sự tham gia
Verb relate liên hệ, có quan hệ, kết nối
Noun relation mối liên hệ, quan hệ (thường trang trọng, giữa các thực thể lớn)
Noun relative người thân, họ hàng
Adjective relative tương đối
Noun relationship mối quan hệ (cá nhân, tình cảm, xã hội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
involvere
Old French
envolvere
English
involve
Latin
relatus
English
relate
Old English
-scipe
English
relationship
English
involved relationship

Nguồn gốc của một mối quan hệ phức tạp

"Involved relationship" là sự kết hợp của hai từ "involved" và "relationship". Từ "involved" có gốc từ tiếng Latin "involvere" (cuộn vào, bao bọc), qua tiếng Pháp cổ "envolvere" để chỉ việc "cuộn lại" hay "làm phức tạp". Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành "liên quan sâu sắc" hoặc "phức tạp". Từ "relationship" bắt nguồn từ tiếng Latin "relatus" (kể lại, mang về), hình thành động từ "relate" (liên hệ) và kết hợp với hậu tố "-ship" (trạng thái, điều kiện) từ tiếng Anh cổ. Khi ghép lại, "involved relationship" mô tả một mối quan hệ không chỉ đơn thuần mà có sự gắn bó sâu sắc, ràng buộc chặt chẽ, hoặc tiềm ẩn nhiều sự phức tạp và đòi hỏi sự tham gia tinh thần cao.

Usage Note

Cụm từ này ngụ ý một mức độ gắn kết và phức tạp cao hơn so với một mối quan hệ thông thường. Nó thường được sử dụng khi thảo luận về các mối quan hệ lâu dài, nơi hai người đã đầu tư nhiều vào nhau và cùng nhau vượt qua nhiều thử thách. So với 'casual relationship', 'involved relationship' mang ý nghĩa về sự cam kết và trách nhiệm lớn hơn. 'Committed relationship' là một từ đồng nghĩa gần gũi.

Prepositions

in with

'Involved in' thường được sử dụng để mô tả mức độ tham gia vào một hoạt động hoặc tình huống. Ví dụ: 'She is involved in many community projects'. Trong ngữ cảnh mối quan hệ, nó có thể ám chỉ sự tham gia sâu sắc về mặt cảm xúc và thời gian. 'Involved with' thường đề cập đến sự liên quan hoặc kết nối với một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'He is involved with the local theater group'. Trong ngữ cảnh mối quan hệ, nó trực tiếp chỉ mối quan hệ lãng mạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + involved relationship
  • serious serious involved relationship
    (mối quan hệ nghiêm túc và sâu sắc)
  • deep deep involved relationship
    (mối quan hệ gắn bó sâu sắc, khăng khít)
  • complex complex involved relationship
    (mối quan hệ phức tạp, nhiều vấn đề)
  • long-term long-term involved relationship
    (mối quan hệ lâu dài và gắn bó chặt chẽ)
Verb + involved relationship
  • have have an involved relationship
    (có một mối quan hệ sâu sắc/phức tạp)
  • be in be in an involved relationship
    (đang trong một mối quan hệ sâu sắc/phức tạp)
  • enter into enter into an involved relationship
    (bắt đầu một mối quan hệ sâu sắc/phức tạp)
  • navigate navigate an involved relationship
    (điều hướng/quản lý một mối quan hệ phức tạp)
  • maintain maintain an involved relationship
    (duy trì một mối quan hệ sâu sắc/phức tạp)

Idioms

  • be deeply involved in a relationship

    Ở trong một mối quan hệ sâu sắc, gắn bó chặt chẽ.

    "After five years, they were deeply involved in a relationship, sharing everything."

    (Sau năm năm, họ đã có một mối quan hệ gắn bó sâu sắc, chia sẻ mọi thứ.)

  • find oneself in an involved relationship

    Tự thấy mình bị cuốn vào/ở trong một mối quan hệ phức tạp hoặc đòi hỏi nhiều.

    "He didn't plan it, but he soon found himself in an involved relationship."

    (Anh ấy không hề có kế hoạch, nhưng chẳng mấy chốc anh ấy đã thấy mình bị cuốn vào một mối quan hệ phức tạp.)

  • navigate the complexities of an involved relationship

    Điều hướng/quản lý những khía cạnh phức tạp của một mối quan hệ sâu sắc/ràng buộc.

    "Learning to navigate the complexities of an involved relationship requires patience."

    (Học cách điều hướng những phức tạp của một mối quan hệ sâu sắc đòi hỏi sự kiên nhẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

involved relationship

Tính từ
Lật mặt

Một mối quan hệ tình cảm nghiêm túc và gắn bó, thường có mức độ đầu tư cảm xúc cao và nhiều trải nghiệm chung.

"They have an involved relationship and have been together for over ten years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are deeply involved in a romantic relationship.
Họ đang tham gia sâu sắc vào một mối quan hệ lãng mạn.
Phủ định
She wasn't involved in a serious relationship at that time.
Cô ấy không tham gia vào một mối quan hệ nghiêm túc vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Are they involved in a committed relationship?
Họ có đang tham gia vào một mối quan hệ cam kết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involved relationship".

Mối quan hệ "Nghiêm túc" ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "involved relationship" thường chỉ một mối quan hệ đã vượt qua giai đoạn hẹn hò thông thường để trở thành một cam kết nghiêm túc, sâu sắc hơn. Nó thường bao hàm sự độc quyền, chia sẻ kế hoạch tương lai, và sự gắn bó tình cảm mạnh mẽ, khác với các mối quan hệ "casual dating" (hẹn hò không ràng buộc).

Sự phức tạp trong các mối quan hệ hiện đại

Thuật ngữ này cũng phản ánh những thách thức trong các mối quan hệ ngày nay. Các yếu tố bên ngoài như sự nghiệp, khoảng cách địa lý, hoặc kỳ vọng khác nhau, cũng như các động thái nội bộ có thể khiến một mối quan hệ trở nên "involved" – tức phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực và sự thấu hiểu để duy trì.