(Top Banner Ad)
computer-generated reality
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

computer-generated reality

UK: /kəmˌpjuːtər dʒenəˌreɪtɪd riˈæləti/ • US: /kəmˌpjuːtər dʒenəˌreɪtɪd riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế ảo do máy tính tạo ra môi trường ảo do máy tính tạo ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A simulated environment produced by computer technology.

Vietnamese Meaning

Một môi trường mô phỏng được tạo ra bởi công nghệ máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game allows players to explore a vast computer-generated reality."

    "Trò chơi cho phép người chơi khám phá một thực tế ảo rộng lớn được tạo ra bởi máy tính."

  • "Computer-generated reality is becoming increasingly realistic."

    "Thực tế ảo do máy tính tạo ra đang ngày càng trở nên chân thực hơn."

  • "The use of computer-generated reality is expanding in fields like education and training."

    "Việc sử dụng thực tế ảo do máy tính tạo ra đang mở rộng trong các lĩnh vực như giáo dục và đào tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compute tính toán
Noun computation sự tính toán, phép tính
Verb generate tạo ra, phát ra
Noun generation sự tạo ra; thế hệ
Adjective generative có khả năng tạo ra, sinh ra
Adjective real thật, có thật
Noun virtual reality thực tế ảo (VR)
Noun augmented reality thực tế tăng cường (AR)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare (to calculate) + generare (to produce) + realitas (reality)
Mid-20th Century English
computer (electronic device) + generated (produced)
Late 20th Century English
computer-generated reality

Từ 'Người' thành 'Máy'

Ban đầu, từ 'computer' trong tiếng Anh dùng để chỉ người, thường là phụ nữ, có công việc là thực hiện các phép tính toán phức tạp. Chỉ đến giữa thế kỷ 20, với sự ra đời của các thiết bị điện tử, 'computer' mới mang nghĩa là 'máy tính' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc từ khoa học viễn tưởng

Khái niệm về một 'thực tế do máy tính tạo ra' đã xuất hiện trong văn học và phim khoa học viễn tưởng từ rất lâu trước khi công nghệ bắt kịp. Những câu chuyện này đã gieo mầm ý tưởng về việc tạo ra và đắm mình trong những thế giới kỹ thuật số hoàn toàn mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các trải nghiệm ảo, nơi người dùng tương tác với một thế giới được tạo ra hoàn toàn bằng máy tính. Nó nhấn mạnh tính chất nhân tạo và được lập trình của môi trường đó. Nó khác với 'virtual reality' ở chỗ 'computer-generated reality' có thể nhấn mạnh quá trình tạo ra bởi máy tính, trong khi 'virtual reality' tập trung vào trải nghiệm nhập vai.

Prepositions

in of

In: Sử dụng để chỉ sự hiện diện hoặc trải nghiệm trong môi trường đó (e.g., 'Immersed in computer-generated reality'). Of: Sử dụng để mô tả thuộc tính hoặc bản chất của thực tế đó (e.g., 'The illusion of computer-generated reality').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + computer-generated reality
  • create a computer-generated reality
    (tạo ra một thực tế do máy tính tạo ra)
  • enter a computer-generated reality
    (bước vào một thực tế do máy tính tạo ra)
  • experience a computer-generated reality
    (trải nghiệm một thực tế do máy tính tạo ra)
  • immerse yourself in a computer-generated reality
    (đắm mình trong một thực tế do máy tính tạo ra)
Adjective + computer-generated reality
  • immersive computer-generated reality
    (thực tế ảo sống động như thật)
  • realistic computer-generated reality
    (thực tế do máy tính tạo ra trông như thật)
  • interactive computer-generated reality
    (thực tế ảo có tính tương tác)
  • complex computer-generated reality
    (thực tế ảo phức tạp)
Noun + of + computer-generated reality
  • the world of computer-generated reality
    (thế giới của thực tế ảo)
  • an experience of computer-generated reality
    (một trải nghiệm về thực tế ảo)
  • the boundaries of computer-generated reality
    (ranh giới của thực tế ảo)

Idioms

  • blur the lines between the real world and computer-generated reality

    Xóa nhòa ranh giới giữa thế giới thực và thế giới ảo do máy tính tạo ra.

    "Advanced VR games are starting to blur the lines between the real world and computer-generated reality."

    (Các trò chơi VR tiên tiến đang bắt đầu xóa nhòa ranh giới giữa thế giới thực và thực tế do máy tính tạo ra.)

  • be lost in a computer-generated reality

    Bị lạc hoặc quá đắm chìm trong một thế giới ảo, đôi khi đến mức quên đi thực tại.

    "After playing the game for 12 hours straight, he felt completely lost in a computer-generated reality."

    (Sau khi chơi game liên tục 12 tiếng, anh ấy cảm thấy hoàn toàn lạc lối trong một thế giới ảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer-generated reality

Danh từ
Lật mặt

Một môi trường mô phỏng được tạo ra bởi công nghệ máy tính.

"The game allows players to explore a vast computer-generated reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, computer-generated reality is becoming incredibly realistic!
Ồ, thực tế ảo do máy tính tạo ra đang trở nên vô cùng chân thực!
Phủ định
Alas, computer-generated reality cannot fully replace real-life experiences.
Tiếc thay, thực tế ảo do máy tính tạo ra không thể thay thế hoàn toàn trải nghiệm thực tế.
Nghi vấn
My goodness, is that entire landscape computer-generated reality?
Trời ơi, toàn bộ cảnh quan đó có phải là thực tế ảo do máy tính tạo ra không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Computer-generated reality is often used to train surgeons.
Thực tế ảo do máy tính tạo ra thường được sử dụng để đào tạo các bác sĩ phẫu thuật.
Phủ định
That computer-generated reality was not believed by the public at first.
Thực tế ảo do máy tính tạo ra đó ban đầu không được công chúng tin tưởng.
Nghi vấn
Can computer-generated reality be used for therapeutic purposes?
Thực tế ảo do máy tính tạo ra có thể được sử dụng cho mục đích trị liệu không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students had believed the computer-generated reality before the teacher explained it was just a simulation.
Các sinh viên đã tin vào thực tế do máy tính tạo ra trước khi giáo viên giải thích rằng đó chỉ là một mô phỏng.
Phủ định
They had not experienced such a convincing computer-generated reality until they tried the new VR headset.
Họ đã không trải nghiệm một thực tế do máy tính tạo ra thuyết phục đến vậy cho đến khi họ thử chiếc kính VR mới.
Nghi vấn
Had she ever encountered a computer-generated reality so realistic that she questioned her own memories?
Cô ấy đã bao giờ gặp phải một thực tế do máy tính tạo ra chân thực đến mức cô ấy nghi ngờ cả ký ức của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer-generated reality".

Phim Ma Trận (The Matrix)

Bộ phim 'The Matrix' (1999) là một biểu tượng văn hóa đại chúng khám phá ý tưởng rằng toàn bộ thực tại của con người thực chất là một 'computer-generated reality' phức tạp. Bộ phim đã đặt ra những câu hỏi triết học sâu sắc về bản chất của thực tại và sự lựa chọn, ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta nghĩ về thế giới ảo.

Metaverse (Vũ trụ ảo)

Metaverse là một khái niệm về một không gian ảo chung, nơi người dùng có thể tương tác với nhau và với môi trường kỹ thuật số. Đây được xem là bước phát triển tiếp theo của Internet, một dạng 'computer-generated reality' khổng lồ và bền vững, nơi công việc, giải trí và giao tiếp xã hội có thể diễn ra.