(Top Banner Ad)
conceal one's true nature
C1
Động từ (Verb) C1 Tâm lý học/Xã hội học

conceal one's true nature

UK: /kənˈsiːl wʌnz truː ˈneɪtʃə/ • US: /kənˈsiːl wʌnz truː ˈneɪtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

che giấu bản chất thật giấu diếm con người thật ẩn mình không bộc lộ bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To hide one's real personality, feelings, or intentions.

Vietnamese Meaning

Che giấu bản chất, tính cách, cảm xúc hoặc ý định thật sự của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to conceal her true nature behind a facade of confidence."

    "Cô ấy cố gắng che giấu bản chất thật của mình sau vẻ ngoài tự tin."

  • "Many politicians conceal their true nature to gain public approval."

    "Nhiều chính trị gia che giấu bản chất thật của họ để đạt được sự chấp thuận của công chúng."

  • "He concealed his true nature from his colleagues, fearing they would judge him."

    "Anh ta che giấu bản chất thật của mình với đồng nghiệp, vì sợ họ sẽ phán xét anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conceal che giấu, giấu giếm
Noun concealment sự che giấu, hành động giấu giếm
Adjective concealed bị che giấu, được giấu kín
Noun nature bản chất, tự nhiên
Adjective natural thuộc về tự nhiên, tự nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concelare (com- 'together' + celare 'to hide')
Old French
conceler
Middle English
concelen

Nguồn Gốc Latin: 'Cất Giữ Chung'

Từ 'conceal' (che giấu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'concelare', được ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'celare' (giấu đi). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'cùng nhau cất giấu một thứ gì đó'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành hành động che đậy thông tin, cảm xúc hoặc bản chất thật của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động cố gắng che đậy con người thật của mình, thường vì sợ bị phán xét, từ chối hoặc để đạt được một mục đích nào đó. Nó khác với 'hide' ở chỗ 'conceal' mang tính chất chủ động và có ý đồ hơn, thường là che giấu một điều gì đó quan trọng và sâu sắc hơn là chỉ đơn thuần là 'hide' một vật thể.

Prepositions

from

'Conceal from' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người ta che giấu bản chất thật của mình. Ví dụ: 'He concealed his true nature from his family.' (Anh ta che giấu bản chất thật của mình khỏi gia đình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + conceal one's true nature
  • skillfully conceal one's true nature
    (che giấu bản chất thật một cách khéo léo)
  • carefully conceal one's true nature
    (che giấu bản chất thật một cách cẩn thận)
  • completely conceal one's true nature
    (che giấu hoàn toàn bản chất thật của mình)
Verb + ... + conceal one's true nature
  • try to conceal one's true nature
    (cố gắng che giấu bản chất thật)
  • attempt to conceal one's true nature
    (nỗ lực che giấu bản chất thật)
  • manage to conceal one's true nature
    (xoay sở để che giấu được bản chất thật)

Idioms

  • A wolf in sheep's clothing

    Sói đội lốt cừu (chỉ người có vẻ ngoài hiền lành, vô hại nhưng bên trong lại độc ác, nguy hiểm).

    "The friendly salesman was a wolf in sheep's clothing, trying to sell them a faulty car."

    (Người bán hàng thân thiện đó thực chất là một con sói đội lốt cừu, cố gắng bán cho họ một chiếc xe bị lỗi.)

  • To wear a mask

    Đeo mặt nạ (che giấu cảm xúc hoặc con người thật của mình).

    "At the party, she wore a mask of happiness to hide her sadness."

    (Tại bữa tiệc, cô ấy đã đeo một chiếc mặt nạ vui vẻ để che giấu nỗi buồn của mình.)

  • To put on a false front

    Tỏ ra giả tạo, tạo vỏ bọc giả.

    "He put on a false front of confidence, but inside he was very nervous."

    (Anh ấy tạo ra một vỏ bọc tự tin giả tạo, nhưng bên trong thì rất lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceal one's true nature

Động từ (Verb)
Lật mặt

Che giấu bản chất, tính cách, cảm xúc hoặc ý định thật sự của một người.

"She tried to conceal her true nature behind a facade of confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceal one's true nature".

Văn Hóa "Poker Face"

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và các trò chơi như bài poker, 'poker face' (bộ mặt lạnh như tiền) là khả năng che giấu cảm xúc thật của mình. Đây là một hình thức 'conceal one's true nature' để không để lộ ý định hay điểm yếu cho đối thủ, được coi là một kỹ năng quan trọng.

Khái Niệm "Persona" (Mặt Nạ Xã Hội)

Nhà tâm lý học Carl Jung đã đưa ra khái niệm 'persona', chỉ chiếc mặt nạ xã hội mà chúng ta đeo để hòa nhập với thế giới xung quanh. 'Persona' có thể khác với con người thật ('true self') của chúng ta. Khái niệm này cho thấy việc che giấu một phần bản chất thật là một phần tự nhiên trong tương tác xã hội của con người.