conceal one's true nature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To hide one's real personality, feelings, or intentions.
Vietnamese Meaning
Che giấu bản chất, tính cách, cảm xúc hoặc ý định thật sự của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to conceal her true nature behind a facade of confidence."
"Cô ấy cố gắng che giấu bản chất thật của mình sau vẻ ngoài tự tin."
-
"Many politicians conceal their true nature to gain public approval."
"Nhiều chính trị gia che giấu bản chất thật của họ để đạt được sự chấp thuận của công chúng."
-
"He concealed his true nature from his colleagues, fearing they would judge him."
"Anh ta che giấu bản chất thật của mình với đồng nghiệp, vì sợ họ sẽ phán xét anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conceal | che giấu, giấu giếm |
| Noun | concealment | sự che giấu, hành động giấu giếm |
| Adjective | concealed | bị che giấu, được giấu kín |
| Noun | nature | bản chất, tự nhiên |
| Adjective | natural | thuộc về tự nhiên, tự nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động cố gắng che đậy con người thật của mình, thường vì sợ bị phán xét, từ chối hoặc để đạt được một mục đích nào đó. Nó khác với 'hide' ở chỗ 'conceal' mang tính chất chủ động và có ý đồ hơn, thường là che giấu một điều gì đó quan trọng và sâu sắc hơn là chỉ đơn thuần là 'hide' một vật thể.
Prepositions
'Conceal from' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người ta che giấu bản chất thật của mình. Ví dụ: 'He concealed his true nature from his family.' (Anh ta che giấu bản chất thật của mình khỏi gia đình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
skillfully conceal one's true nature (che giấu bản chất thật một cách khéo léo)
-
carefully conceal one's true nature (che giấu bản chất thật một cách cẩn thận)
-
completely conceal one's true nature (che giấu hoàn toàn bản chất thật của mình)
-
try to conceal one's true nature (cố gắng che giấu bản chất thật)
-
attempt to conceal one's true nature (nỗ lực che giấu bản chất thật)
-
manage to conceal one's true nature (xoay sở để che giấu được bản chất thật)
Idioms
-
A wolf in sheep's clothing
Sói đội lốt cừu (chỉ người có vẻ ngoài hiền lành, vô hại nhưng bên trong lại độc ác, nguy hiểm).
"The friendly salesman was a wolf in sheep's clothing, trying to sell them a faulty car."
(Người bán hàng thân thiện đó thực chất là một con sói đội lốt cừu, cố gắng bán cho họ một chiếc xe bị lỗi.)
-
To wear a mask
Đeo mặt nạ (che giấu cảm xúc hoặc con người thật của mình).
"At the party, she wore a mask of happiness to hide her sadness."
(Tại bữa tiệc, cô ấy đã đeo một chiếc mặt nạ vui vẻ để che giấu nỗi buồn của mình.)
-
To put on a false front
Tỏ ra giả tạo, tạo vỏ bọc giả.
"He put on a false front of confidence, but inside he was very nervous."
(Anh ấy tạo ra một vỏ bọc tự tin giả tạo, nhưng bên trong thì rất lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conceal one's true nature
Động từ (Verb)Che giấu bản chất, tính cách, cảm xúc hoặc ý định thật sự của một người.
"She tried to conceal her true nature behind a facade of confidence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceal one's true nature".
