(Top Banner Ad)
concealer pencil
A2
noun A2 Cosmetics

concealer pencil

UK: /kənˈsiːlə ˈpensl/ • US: /kənˈsiːlər ˈpensl/

Nghĩa tiếng Việt

bút chì che khuyết điểm chì che khuyết điểm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic pencil used to hide blemishes or imperfections on the skin.

Vietnamese Meaning

Một loại bút chì trang điểm được sử dụng để che khuyết điểm hoặc những điểm không hoàn hảo trên da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a concealer pencil to cover a small pimple on her chin."

    "Cô ấy đã dùng bút chì che khuyết điểm để che một nốt mụn nhỏ trên cằm."

  • "I always keep a concealer pencil in my makeup bag."

    "Tôi luôn giữ một cây bút chì che khuyết điểm trong túi trang điểm của mình."

  • "The concealer pencil is perfect for covering dark circles under the eyes."

    "Bút chì che khuyết điểm rất phù hợp để che quầng thâm dưới mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Conceal Che giấu, giấu diếm (hành động cơ bản của sản phẩm)
Noun Concealment Sự che giấu, sự giấu kín
Noun Pencil-case Hộp bút chì (vật dụng đựng bút nói chung)
Noun Concealer Kem/Bút che khuyết điểm (dạng sản phẩm chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concēlare
Latin
penicillus
Middle English
concēlen
Modern English Compound
concealer + pencil

Nguồn gốc 'Che Dấu'

Từ 'concealer' (kem/bút che khuyết điểm) bắt nguồn từ động từ Latin 'concēlare', nghĩa là 'che giấu hoàn toàn'. Sản phẩm này được thiết kế đúng như tên gọi của nó: một công cụ để che đi những khuyết điểm nhỏ trên da, giúp bạn tự tin hơn.

Bút chì, chiếc cọ nhỏ

Từ 'pencil' (bút chì) lại có nguồn gốc thú vị. Nó xuất phát từ từ Latin 'penicillus', nghĩa đen là 'chiếc đuôi nhỏ' hoặc 'cây cọ nhỏ'. Ban đầu, bút chì được dùng để chỉ một loại cọ vẽ mịn trước khi nó trở thành công cụ viết hoặc vẽ quen thuộc ngày nay. Bút che khuyết điểm giữ lại hình dáng tiện lợi đó.

Usage Note

Khác với kem che khuyết điểm dạng lỏng hoặc thỏi, concealer pencil thường được sử dụng để che các khuyết điểm nhỏ, chính xác như mụn hoặc sẹo nhỏ. Nó thường có độ che phủ cao và dễ dàng kiểm soát lượng sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + concealer pencil
  • Apply Apply the concealer pencil
    (Sử dụng/thoa bút che khuyết điểm)
  • Sharpen Sharpen the concealer pencil tip
    (Gọt đầu bút che khuyết điểm)
  • Dab Dab the area with the concealer pencil
    (Chấm nhẹ vùng da bằng bút che khuyết điểm)
Adjective + concealer pencil
  • Creamy A creamy concealer pencil
    (Một cây bút che khuyết điểm dạng kem mịn)
  • Retractable A retractable concealer pencil
    (Một cây bút che khuyết điểm có thể vặn vào/ra)
  • Waterproof A waterproof concealer pencil
    (Một cây bút che khuyết điểm chống nước)
Prepositional Phrase
  • Cover Cover dark spots with a concealer pencil
    (Che phủ các đốm đen bằng bút che khuyết điểm)
  • Blend Blend the concealer pencil into the skin
    (Tán đều bút che khuyết điểm vào da)

Idioms

  • A spot-treatment routine

    Thủ thuật che phủ điểm nhỏ

    "I use the concealer pencil as part of my spot-treatment routine before foundation."

    (Tôi sử dụng bút che khuyết điểm như một phần của thủ thuật che phủ điểm nhỏ trước khi dùng kem nền.)

  • The quick-fix wand

    Cây đũa thần sửa lỗi nhanh

    "This concealer pencil is my quick-fix wand for unexpected blemishes."

    (Cây bút che khuyết điểm này là công cụ sửa lỗi nhanh chóng của tôi cho những khuyết điểm bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concealer pencil

noun
Lật mặt

Một loại bút chì trang điểm được sử dụng để che khuyết điểm hoặc những điểm không hoàn hảo trên da.

"She used a concealer pencil to cover a small pimple on her chin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concealer pencil".

Tiêu chuẩn 'Da Không Tì Vết'

Bút che khuyết điểm là một phần thiết yếu trong thói quen trang điểm phương Tây hiện đại, nơi mà tiêu chuẩn thẩm mỹ thường đề cao làn da 'flawless' (không tì vết). Nó được sử dụng để làm nổi bật các vùng sáng trên khuôn mặt (highlighting) hoặc đơn giản là che đi mệt mỏi.

Sự tiện lợi và tính di động

Sự phổ biến của bút che khuyết điểm phản ánh nhu cầu tiện lợi và nhanh chóng trong cuộc sống hiện đại. Với hình dạng nhỏ gọn, dễ mang theo, nó cho phép người dùng 'touch up' (dặm lại) lớp trang điểm một cách kín đáo và hiệu quả mọi lúc mọi nơi.