(Top Banner Ad)
suppressing information
C1
Verb phrase (participial adjective) C1 Chính trị, Truyền thông, Luật pháp

suppressing information

UK: /səˈpresɪŋ ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /səˈpresɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

che giấu thông tin bưng bít thông tin kiểm duyệt thông tin ngăn chặn thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actively preventing information from being known or revealed; concealing or withholding information.

Vietnamese Meaning

Hành động chủ động ngăn chặn thông tin được biết đến hoặc tiết lộ; che giấu hoặc giữ lại thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government was accused of suppressing information about the environmental impact of the new dam."

    "Chính phủ bị cáo buộc che giấu thông tin về tác động môi trường của con đập mới."

  • "The company was found guilty of suppressing information about the dangers of their product."

    "Công ty bị kết tội che giấu thông tin về sự nguy hiểm của sản phẩm của họ."

  • "Suppressing information can lead to a loss of public trust."

    "Việc che giấu thông tin có thể dẫn đến mất lòng tin của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suppress đàn áp, kìm nén, ngăn chặn
Noun suppression sự đàn áp, sự kìm nén, sự ngăn chặn
Adjective suppressive có tính đàn áp, kìm nén
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun information thông tin, dữ liệu
Adjective informative mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supprimere
Old French
supprimer
Middle English
suppressen
English
suppress

Gốc gác của 'Suppress'

Từ 'suppress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supprimere', có nghĩa là 'đè xuống, ngăn lại'. Nó được ghép từ 'sub-' (bên dưới) và 'premere' (ấn, ép). Khi bạn 'suppressing information' (che giấu/đàn áp thông tin), bạn đang 'đè nén' hoặc 'giấu kín' thông tin, tương tự như việc dùng sức mạnh để giữ một vật gì đó ở dưới để nó không thể nổi lên hoặc lan truyền.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa chủ động che giấu thông tin, thường liên quan đến việc kiểm soát hoặc kiểm duyệt thông tin vì một lý do cụ thể nào đó. Nó khác với 'hiding information' ở chỗ 'suppressing' thường mang tính hệ thống và có mục đích rõ ràng hơn. So sánh với 'withholding information,' 'suppressing' thường ám chỉ một nỗ lực mạnh mẽ hơn để ngăn chặn thông tin.

Prepositions

about regarding on

'Suppressing information about/regarding/on' đề cập đến việc ngăn chặn thông tin liên quan đến một chủ đề cụ thể nào đó được công khai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + suppressing information
  • actively actively suppressing information
    (chủ động che giấu thông tin)
  • deliberately deliberately suppressing information
    (cố ý che giấu thông tin)
  • systematically systematically suppressing information
    (che giấu thông tin một cách có hệ thống)
  • attempts to attempts to suppress information
    (nỗ lực che giấu thông tin)
  • accused of accused of suppressing information
    (bị cáo buộc che giấu thông tin)
Adjective describing 'suppressing information'
  • widespread widespread suppressing information
    (việc che giấu thông tin lan rộng)
  • illegal illegal suppressing information
    (việc che giấu thông tin bất hợp pháp)
  • effective effective suppressing information
    (việc che giấu thông tin hiệu quả (theo nghĩa tiêu cực))
Noun + of suppressing information
  • act act of suppressing information
    (hành động che giấu thông tin)
  • methods methods of suppressing information
    (các phương pháp che giấu thông tin)
  • campaign campaign of suppressing information
    (chiến dịch che giấu thông tin)

Idioms

  • accused of suppressing information

    bị cáo buộc che giấu/đàn áp thông tin (từ công chúng)

    "The government was accused of suppressing information about the true extent of the economic crisis."

    (Chính phủ bị cáo buộc che giấu thông tin về mức độ thực sự của khủng hoảng kinh tế.)

  • a deliberate act of suppressing information

    một hành động cố ý che giấu/đàn áp thông tin

    "Many critics viewed the official statement as a deliberate act of suppressing information from the public."

    (Nhiều nhà phê bình coi tuyên bố chính thức là một hành động cố ý che giấu thông tin khỏi công chúng.)

  • methods for suppressing information

    các phương pháp/cách thức để che giấu/đàn áp thông tin

    "The investigative report detailed various methods for suppressing information used by the corporation."

    (Báo cáo điều tra đã trình bày chi tiết nhiều phương pháp để che giấu thông tin được tập đoàn sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suppressing information

Verb phrase (participial adjective)
Lật mặt

Hành động chủ động ngăn chặn thông tin được biết đến hoặc tiết lộ; che giấu hoặc giữ lại thông tin.

"The government was accused of suppressing information about the environmental impact of the new dam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is unethical to suppress information that could save lives.
Việc che giấu thông tin có thể cứu sống người khác là phi đạo đức.
Phủ định
The journalist chose not to suppress the information, despite the potential consequences.
Nhà báo đã chọn không che giấu thông tin, bất chấp những hậu quả tiềm ẩn.
Nghi vấn
Is the government trying to suppress information about the scandal?
Chính phủ có đang cố gắng che giấu thông tin về vụ bê bối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suppressing information".

Quyền Tự Do Thông Tin và Báo Chí

Ở nhiều nước phương Tây, quyền tự do thông tin và tự do báo chí được coi là những giá trị cốt lõi. Việc 'suppressing information' (che giấu/đàn áp thông tin) thường bị xem là hành vi vi phạm các quyền này và là mối đe dọa đối với nền dân chủ và sự minh bạch của chính phủ. Các tổ chức giám sát truyền thông thường lên tiếng mạnh mẽ chống lại việc này.

Kiểm Duyệt (Censorship)

'Suppressing information' thường gắn liền với khái niệm kiểm duyệt (censorship), tức là hành động chính thức ngăn chặn việc phát tán thông tin, ý kiến, hoặc tài liệu nhất định mà chính quyền hoặc một tổ chức nào đó cho là có hại, nhạy cảm hoặc không phù hợp. Kiểm duyệt có thể xảy ra trong nhiều lĩnh vực như truyền thông, internet, sách báo, và nghệ thuật, và thường bị chỉ trích là hạn chế quyền tự do ngôn luận.