(Top Banner Ad)
conclude a war
C1
Động từ C1 Chính trị, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

conclude a war

UK: /kənˈkluːd/ • US: /kənˈkluːd/

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc chiến tranh chấm dứt chiến tranh đình chiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring a war to an end; to reach a formal agreement that ends a conflict.

Vietnamese Meaning

Kết thúc một cuộc chiến tranh; đạt được một thỏa thuận chính thức chấm dứt một cuộc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of fighting, the nations finally concluded a war with a peace treaty."

    "Sau nhiều năm giao tranh, các quốc gia cuối cùng đã kết thúc cuộc chiến bằng một hiệp ước hòa bình."

  • "The diplomats worked tirelessly to conclude the war."

    "Các nhà ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi để kết thúc cuộc chiến."

  • "It is hoped that the two sides will conclude the war soon."

    "Người ta hy vọng rằng hai bên sẽ sớm kết thúc cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conclude kết thúc, kết luận
Noun conclusion sự kết thúc, sự kết luận
Adjective conclusive mang tính quyết định, dứt khoát, thuyết phục
Adverb conclusively một cách dứt khoát, một cách thuyết phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concludere ('con-' together + 'claudere' to shut)
Old French
conclure
Middle English
concluden

Cùng nhau 'đóng lại' một vấn đề

Từ 'conclude' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ Latin 'concludere'. Từ này được ghép bởi 'con-', nghĩa là 'cùng nhau', và 'claudere', nghĩa là 'đóng' hoặc 'khép lại'. Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của nó là 'đóng lại cùng nhau' hoặc 'khép lại'. Giống như bạn đóng một chiếc hộp hay một cánh cửa, 'conclude a war' mang ý nghĩa cùng nhau đi đến một hồi kết, chính thức 'đóng lại' cuộc xung đột đó.

Usage Note

Cụm từ 'conclude a war' mang ý nghĩa chủ động chấm dứt một cuộc chiến, thường thông qua các biện pháp ngoại giao, đàm phán, hoặc ký kết hiệp ước hòa bình. Nó nhấn mạnh vào hành động có ý thức và nỗ lực để chấm dứt xung đột, khác với việc chiến tranh tự kết thúc do một bên hoàn toàn thất bại hoặc do kiệt quệ về nguồn lực. So sánh với 'end a war', 'conclude' mang tính trang trọng và chính thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ...
  • formally conclude a war
    (chính thức kết thúc một cuộc chiến)
  • finally conclude a war
    (cuối cùng cũng kết thúc một cuộc chiến)
  • help to conclude a war
    (giúp kết thúc một cuộc chiến)
... to conclude a war
  • sign a treaty to conclude a war
    (ký một hiệp ước để kết thúc chiến tranh)
  • negotiate to conclude a war
    (đàm phán để kết thúc chiến tranh)
  • intervene to conclude a war
    (can thiệp để kết thúc chiến tranh)
... for concluding a war
  • a plan for concluding a war
    (một kế hoạch để kết thúc chiến tranh)
  • the terms for concluding a war
    (các điều khoản để kết thúc chiến tranh)
  • a peace conference for concluding a war
    (một hội nghị hòa bình để kết thúc chiến tranh)

Idioms

  • conclude a war of words

    Kết thúc một cuộc khẩu chiến, một cuộc tranh cãi nảy lửa bằng lời nói.

    "The two politicians finally concluded their war of words by agreeing to a public debate."

    (Hai chính trị gia cuối cùng đã kết thúc cuộc khẩu chiến của họ bằng cách đồng ý tham gia một cuộc tranh luận công khai.)

  • conclude a war on/against something

    Kết thúc một chiến dịch, một nỗ lực lớn và kéo dài để chống lại một vấn đề xã hội nào đó (như đói nghèo, ma túy).

    "The government announced new policies, hoping to finally conclude the war on poverty."

    (Chính phủ đã công bố các chính sách mới với hy vọng cuối cùng sẽ kết thúc cuộc chiến chống đói nghèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conclude a war

Động từ
Lật mặt

Kết thúc một cuộc chiến tranh; đạt được một thỏa thuận chính thức chấm dứt một cuộc xung đột.

"After years of fighting, the nations finally concluded a war with a peace treaty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the leaders would conclude the war soon to prevent further suffering.
Tôi ước các nhà lãnh đạo sẽ sớm kết thúc chiến tranh để ngăn chặn thêm đau khổ.
Phủ định
If only they hadn't wished to conclude the war so quickly; the peace treaty is now failing.
Giá như họ không ước kết thúc chiến tranh quá nhanh; hiệp ước hòa bình hiện đang thất bại.
Nghi vấn
Do you wish the diplomats could conclude the war peacefully?
Bạn có ước các nhà ngoại giao có thể kết thúc chiến tranh một cách hòa bình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conclude a war".

Hiệp ước Hòa bình (Peace Treaties)

Trong văn hóa phương Tây, các cuộc chiến tranh thường được kết thúc một cách chính thức bằng các văn kiện pháp lý gọi là hiệp ước hòa bình. Các hiệp ước này xác định các điều khoản chấm dứt xung đột, chẳng hạn như biên giới mới, tiền bồi thường chiến tranh, và các mối quan hệ trong tương lai. Hiệp ước Versailles, kết thúc Thế chiến I, là một ví dụ nổi tiếng và có ảnh hưởng lớn.

Ngày Tưởng niệm & Hoa Anh túc (Remembrance Day & The Poppy)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, ngày Thế chiến I kết thúc (11 tháng 11) được coi là một ngày lễ trang trọng gọi là Ngày Tưởng niệm (Remembrance Day) hoặc Ngày Cựu chiến binh (Veterans Day). Đây là dịp để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh. Biểu tượng của ngày này là hoa anh túc đỏ, được cài trên áo để thể hiện sự tưởng nhớ.