confined to bed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unable to leave one's bed, typically due to illness or disability.
Vietnamese Meaning
Bị buộc phải nằm trên giường, thường là do bệnh tật hoặc khuyết tật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was confined to bed with a high fever."
"Cô ấy phải nằm trên giường vì sốt cao."
-
"After the surgery, he was confined to bed for a week."
"Sau ca phẫu thuật, anh ấy phải nằm trên giường một tuần."
-
"The elderly woman was confined to bed due to her frail health."
"Người phụ nữ lớn tuổi phải nằm trên giường vì sức khỏe yếu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | confine | giam giữ, giới hạn, hạn chế |
| Noun | confinement | sự giam cầm, sự hạn chế; thời gian ở cữ (sau sinh) |
| Adjective | confined | bị giới hạn, chật hẹp, tù túng |
| Noun (plural) | confines | ranh giới, phạm vi (thường nói về giới hạn của một nơi hoặc một chủ đề) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ tình trạng sức khỏe khiến ai đó không thể rời khỏi giường. Nó nhấn mạnh sự giới hạn về khả năng vận động và thường mang sắc thái tiêu cực. So với 'bedridden', 'confined to bed' có thể mang sắc thái tạm thời hơn, trong khi 'bedridden' thường chỉ tình trạng lâu dài hoặc vĩnh viễn.
Prepositions
Giới từ 'to' kết nối tính từ 'confined' với đối tượng bị giới hạn, trong trường hợp này là 'bed'. Nó chỉ rõ phạm vi giới hạn của người hoặc vật được mô tả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be confined to bed (bị buộc phải nằm trên giường (do ốm đau, thương tích))
-
remain confined to bed (vẫn phải nằm trên giường)
-
leave someone confined to bed (khiến ai đó phải nằm liệt giường)
-
permanently confined to bed (phải nằm liệt giường vĩnh viễn)
-
largely confined to bed (phần lớn thời gian phải nằm trên giường)
-
temporarily confined to bed (tạm thời phải nằm trên giường)
-
confined to bed for weeks (phải nằm giường hàng tuần liền)
-
confined to bed for the rest of one's life (phải nằm liệt giường đến hết đời)
Idioms
-
to be laid up (with something)
Bị ốm hoặc bị thương và phải nghỉ ngơi, thường là nằm trên giường.
"He was laid up with a bad case of the flu for a week."
(Anh ấy phải nằm liệt giường cả tuần vì bị cúm nặng.)
-
on one's back
Nằm ngửa, thường ám chỉ tình trạng ốm yếu, phải nằm trên giường.
"After the surgery, she was on her back for nearly two months."
(Sau cuộc phẫu thuật, bà ấy đã phải nằm một chỗ gần hai tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
confined to bed
Tính từ (adjective)Bị buộc phải nằm trên giường, thường là do bệnh tật hoặc khuyết tật.
"She was confined to bed with a high fever."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her illness confined her to bed: she could only get up to use the restroom. |
Căn bệnh của cô ấy đã khiến cô ấy phải nằm liệt giường: cô ấy chỉ có thể dậy để đi vệ sinh. |
| Phủ định | The doctor was adamant that she not be confined to bed: movement was crucial for her recovery. |
Bác sĩ kiên quyết rằng cô ấy không nên nằm liệt giường: vận động rất quan trọng cho sự phục hồi của cô ấy. |
| Nghi vấn | Was he confined to bed after the surgery: or was he able to move around a little? |
Anh ấy có phải nằm liệt giường sau phẫu thuật không: hay anh ấy có thể di chuyển xung quanh một chút? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please, do not be confined to bed; get up and start your physical therapy. |
Làm ơn, đừng nằm liệt giường; hãy đứng dậy và bắt đầu vật lý trị liệu của bạn. |
| Phủ định | Don't confine yourself to bed; try to walk around a little. |
Đừng tự giam mình trên giường; hãy cố gắng đi lại một chút. |
| Nghi vấn | Please confine the patient to bed for observation. |
Làm ơn hạn chế bệnh nhân nằm trên giường để theo dõi. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be confined to bed until her fever breaks. |
Cô ấy sẽ phải nằm liệt giường cho đến khi hết sốt. |
| Phủ định | He is not going to be confined to bed for long after the surgery. |
Anh ấy sẽ không phải nằm liệt giường lâu sau ca phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Will they be confined to bed for the entire duration of the quarantine? |
Họ sẽ bị hạn chế nằm trên giường trong toàn bộ thời gian cách ly chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was confined to bed with a severe flu last week. |
Anh ấy đã phải nằm liệt giường vì một cơn cúm nặng vào tuần trước. |
| Phủ định | She wasn't confined to bed, despite feeling unwell; she still managed to attend the meeting. |
Cô ấy đã không phải nằm liệt giường, mặc dù cảm thấy không khỏe; cô ấy vẫn cố gắng tham dự cuộc họp. |
| Nghi vấn | Was he confined to bed after the surgery? |
Anh ấy có phải nằm liệt giường sau ca phẫu thuật không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is being confined to bed because of a severe flu. |
Cô ấy đang phải nằm liệt giường vì bị cúm nặng. |
| Phủ định | The doctor is not confining him to bed anymore; he's recovering well. |
Bác sĩ không bắt anh ấy phải nằm liệt giường nữa; anh ấy đang hồi phục tốt. |
| Nghi vấn | Are they being confined to bed due to the contagious nature of their illness? |
Họ có đang phải nằm liệt giường vì tính chất lây nhiễm của bệnh của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confined to bed".
