(Top Banner Ad)
confined to bed
B1
Tính từ (adjective) B1 Y học/Đời sống

confined to bed

Nghĩa tiếng Việt

phải nằm trên giường bị buộc phải nằm giường nằm liệt giường (mức độ nặng hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to leave one's bed, typically due to illness or disability.

Vietnamese Meaning

Bị buộc phải nằm trên giường, thường là do bệnh tật hoặc khuyết tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was confined to bed with a high fever."

    "Cô ấy phải nằm trên giường vì sốt cao."

  • "After the surgery, he was confined to bed for a week."

    "Sau ca phẫu thuật, anh ấy phải nằm trên giường một tuần."

  • "The elderly woman was confined to bed due to her frail health."

    "Người phụ nữ lớn tuổi phải nằm trên giường vì sức khỏe yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confine giam giữ, giới hạn, hạn chế
Noun confinement sự giam cầm, sự hạn chế; thời gian ở cữ (sau sinh)
Adjective confined bị giới hạn, chật hẹp, tù túng
Noun (plural) confines ranh giới, phạm vi (thường nói về giới hạn của một nơi hoặc một chủ đề)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confinis ('bordering on, related' from com- 'together' + finis 'end, limit')
Late Latin
confinare ('to border on, to restrain')
Old French
confiner ('to border on, to shut up')
English
confine

Từ Ranh Giới đến Giường Bệnh

Từ 'confine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'confinis', trong đó 'con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'finis' nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'kết thúc'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'có chung đường biên giới'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dịch chuyển từ việc ở cạnh một ranh giới sang việc bị giới hạn 'bên trong' một ranh giới. Cuối cùng, nó được dùng để chỉ việc bị giới hạn trong một không gian nhỏ, như một căn phòng hoặc chiếc giường, dẫn đến cụm từ 'confined to bed' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ tình trạng sức khỏe khiến ai đó không thể rời khỏi giường. Nó nhấn mạnh sự giới hạn về khả năng vận động và thường mang sắc thái tiêu cực. So với 'bedridden', 'confined to bed' có thể mang sắc thái tạm thời hơn, trong khi 'bedridden' thường chỉ tình trạng lâu dài hoặc vĩnh viễn.

Prepositions

to

Giới từ 'to' kết nối tính từ 'confined' với đối tượng bị giới hạn, trong trường hợp này là 'bed'. Nó chỉ rõ phạm vi giới hạn của người hoặc vật được mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + confined to bed
  • be confined to bed
    (bị buộc phải nằm trên giường (do ốm đau, thương tích))
  • remain confined to bed
    (vẫn phải nằm trên giường)
  • leave someone confined to bed
    (khiến ai đó phải nằm liệt giường)
Adverb + confined to bed
  • permanently confined to bed
    (phải nằm liệt giường vĩnh viễn)
  • largely confined to bed
    (phần lớn thời gian phải nằm trên giường)
  • temporarily confined to bed
    (tạm thời phải nằm trên giường)
Duration + confined to bed
  • confined to bed for weeks
    (phải nằm giường hàng tuần liền)
  • confined to bed for the rest of one's life
    (phải nằm liệt giường đến hết đời)

Idioms

  • to be laid up (with something)

    Bị ốm hoặc bị thương và phải nghỉ ngơi, thường là nằm trên giường.

    "He was laid up with a bad case of the flu for a week."

    (Anh ấy phải nằm liệt giường cả tuần vì bị cúm nặng.)

  • on one's back

    Nằm ngửa, thường ám chỉ tình trạng ốm yếu, phải nằm trên giường.

    "After the surgery, she was on her back for nearly two months."

    (Sau cuộc phẫu thuật, bà ấy đã phải nằm một chỗ gần hai tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confined to bed

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Bị buộc phải nằm trên giường, thường là do bệnh tật hoặc khuyết tật.

"She was confined to bed with a high fever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her illness confined her to bed: she could only get up to use the restroom.
Căn bệnh của cô ấy đã khiến cô ấy phải nằm liệt giường: cô ấy chỉ có thể dậy để đi vệ sinh.
Phủ định
The doctor was adamant that she not be confined to bed: movement was crucial for her recovery.
Bác sĩ kiên quyết rằng cô ấy không nên nằm liệt giường: vận động rất quan trọng cho sự phục hồi của cô ấy.
Nghi vấn
Was he confined to bed after the surgery: or was he able to move around a little?
Anh ấy có phải nằm liệt giường sau phẫu thuật không: hay anh ấy có thể di chuyển xung quanh một chút?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please, do not be confined to bed; get up and start your physical therapy.
Làm ơn, đừng nằm liệt giường; hãy đứng dậy và bắt đầu vật lý trị liệu của bạn.
Phủ định
Don't confine yourself to bed; try to walk around a little.
Đừng tự giam mình trên giường; hãy cố gắng đi lại một chút.
Nghi vấn
Please confine the patient to bed for observation.
Làm ơn hạn chế bệnh nhân nằm trên giường để theo dõi.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be confined to bed until her fever breaks.
Cô ấy sẽ phải nằm liệt giường cho đến khi hết sốt.
Phủ định
He is not going to be confined to bed for long after the surgery.
Anh ấy sẽ không phải nằm liệt giường lâu sau ca phẫu thuật.
Nghi vấn
Will they be confined to bed for the entire duration of the quarantine?
Họ sẽ bị hạn chế nằm trên giường trong toàn bộ thời gian cách ly chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was confined to bed with a severe flu last week.
Anh ấy đã phải nằm liệt giường vì một cơn cúm nặng vào tuần trước.
Phủ định
She wasn't confined to bed, despite feeling unwell; she still managed to attend the meeting.
Cô ấy đã không phải nằm liệt giường, mặc dù cảm thấy không khỏe; cô ấy vẫn cố gắng tham dự cuộc họp.
Nghi vấn
Was he confined to bed after the surgery?
Anh ấy có phải nằm liệt giường sau ca phẫu thuật không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is being confined to bed because of a severe flu.
Cô ấy đang phải nằm liệt giường vì bị cúm nặng.
Phủ định
The doctor is not confining him to bed anymore; he's recovering well.
Bác sĩ không bắt anh ấy phải nằm liệt giường nữa; anh ấy đang hồi phục tốt.
Nghi vấn
Are they being confined to bed due to the contagious nature of their illness?
Họ có đang phải nằm liệt giường vì tính chất lây nhiễm của bệnh của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confined to bed".

'Nghỉ Ngơi Tại Giường' (Bed Rest) trong Y học Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc 'bị buộc phải nằm giường' thường gắn liền với chỉ định y tế của bác sĩ, gọi là 'bed rest'. Trong quá khứ, đây là một phương pháp điều trị cực kỳ phổ biến cho nhiều loại bệnh, từ biến chứng thai kỳ đến các vấn đề về tim. Mặc dù ngày nay việc áp dụng đã hạn chế hơn, khái niệm một người phải tuân thủ nghiêm ngặt việc nằm trên giường theo lệnh bác sĩ vẫn là một hình ảnh quen thuộc trong xã hội và phim ảnh.

Phòng Bệnh (The Sick Room) và Văn Học

Trong văn học phương Tây, đặc biệt là thời Victoria, hình ảnh một nhân vật 'confined to bed' rất phổ biến. Căn phòng của người bệnh ('the sick room') trở thành một không gian quan trọng, nơi các nhân vật thể hiện sự yếu đuối, suy ngẫm về cuộc đời, hoặc là nơi các biến cố quan trọng của câu chuyện diễn ra. Điều này đã định hình cách chúng ta nhìn nhận về bệnh tật kéo dài tại nhà trong văn hóa phương Tây.