(Top Banner Ad)
connected city
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Quy hoạch đô thị, Xã hội học

connected city

UK: /kəˈnektɪd ˈsɪti/ • US: /kəˈnɛktɪd ˈsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố kết nối đô thị kết nối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city where digital technologies and infrastructure are integrated to improve the quality of life for its residents, enhance efficiency, and promote sustainability.

Vietnamese Meaning

Một thành phố nơi các công nghệ và cơ sở hạ tầng kỹ thuật số được tích hợp để cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân, nâng cao hiệu quả và thúc đẩy tính bền vững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Singapore is often cited as an example of a highly connected city."

    "Singapore thường được trích dẫn như một ví dụ về một thành phố kết nối cao."

  • "The concept of a connected city focuses on leveraging technology to improve citizen services."

    "Khái niệm về một thành phố kết nối tập trung vào việc tận dụng công nghệ để cải thiện các dịch vụ công dân."

  • "Implementing smart grids is a key step towards creating a more connected city."

    "Triển khai lưới điện thông minh là một bước quan trọng hướng tới việc tạo ra một thành phố kết nối hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect kết nối, liên kết
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Adjective connecting dùng để kết nối, liên đới
Noun connectivity khả năng kết nối (thường dùng cho Internet, mạng lưới)
Noun citizen công dân (người sống trong thành phố/quốc gia)
Adjective civic thuộc về thành phố, thuộc về công dân

Synonyms

Antonyms

disconnected city (thành phố không kết nối)isolated city (thành phố cô lập)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quy hoạch đô thị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conectere (to bind together)
Latin
civitas (citizenship, community)
Old French
cite (large town)
English (15th C.)
connect; city
English (20th/21st C.)
connected city

Nguồn gốc của 'Connected' (Kết nối)

Từ 'connected' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conectere', nghĩa là 'buộc lại với nhau' hoặc 'gắn kết'. Khi áp dụng cho một thành phố, nó nhấn mạnh khả năng liên kết mạnh mẽ về giao thông, truyền thông và kỹ thuật số với các khu vực khác.

Sự phát triển của 'City' (Thành phố)

Từ 'city' đến từ tiếng Latin 'civitas', ban đầu không chỉ là một địa điểm vật chất mà là một cộng đồng công dân có tổ chức. Khi ghép với 'connected', nó mô tả một trung tâm đô thị hiện đại, nơi sự gắn kết cộng đồng và cơ sở hạ tầng được ưu tiên.

Usage Note

Cụm từ 'connected city' thường được sử dụng để mô tả các thành phố đang đầu tư vào công nghệ thông minh, internet of things (IoT), và các giải pháp kỹ thuật số khác để giải quyết các thách thức đô thị và cải thiện dịch vụ công. Khác với 'smart city', 'connected city' nhấn mạnh hơn vào sự kết nối giữa các hệ thống và con người.

Prepositions

in to through

in: được sử dụng để chỉ sự tồn tại của công nghệ kết nối trong thành phố (e.g., 'connected city in the future'). to: được sử dụng để chỉ mục đích của sự kết nối (e.g., 'connected city to improve traffic'). through: được sử dụng để chỉ phương tiện kết nối (e.g., 'connected city through IoT devices').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + connected city
  • highly a highly connected city
    (một thành phố có độ kết nối rất cao)
  • globally a globally connected city
    (một thành phố kết nối toàn cầu)
  • digitally a digitally connected city
    (một thành phố kết nối số (qua mạng internet))
  • poorly a poorly connected city
    (một thành phố có kết nối kém)
Verb + connected city
  • transform into transform into a connected city
    (chuyển đổi thành một thành phố kết nối)
  • build build a more connected city
    (xây dựng một thành phố có tính kết nối cao hơn)
  • manage manage a connected city network
    (quản lý mạng lưới thành phố kết nối)
Noun + connected city
  • infrastructure infrastructure of a connected city
    (cơ sở hạ tầng của một thành phố kết nối)
  • network a network of connected cities
    (một mạng lưới các thành phố kết nối với nhau)

Idioms

  • The Seamlessly Connected City

    Thành phố được kết nối liền mạch (ám chỉ không có rào cản về giao thông hay truyền thông)

    "Their goal is to develop The Seamlessly Connected City, where travel time is minimized."

    (Mục tiêu của họ là phát triển Thành phố Kết nối Liền mạch, nơi thời gian di chuyển được tối thiểu hóa.)

  • Gateways to a Connected City

    Cửa ngõ/điểm trung chuyển đến một thành phố kết nối (ám chỉ các cảng, sân bay, hay trung tâm dữ liệu)

    "The new international airport serves as a primary gateway to the connected city."

    (Sân bay quốc tế mới đóng vai trò là cửa ngõ chính dẫn vào thành phố kết nối này.)

  • Creating Connected Cities for Sustainable Growth

    Tạo ra các thành phố kết nối nhằm tăng trưởng bền vững (một khẩu hiệu phát triển đô thị phổ biến)

    "The mayor focused his policy on Creating Connected Cities for Sustainable Growth."

    (Thị trưởng tập trung chính sách của mình vào việc Tạo ra các Thành phố Kết nối nhằm Tăng trưởng Bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

connected city

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thành phố nơi các công nghệ và cơ sở hạ tầng kỹ thuật số được tích hợp để cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân, nâng cao hiệu quả và thúc đẩy tính bền vững.

"Singapore is often cited as an example of a highly connected city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connected city".

Khái niệm 'Thành phố Thông minh' (Smart City)

Khái niệm 'connected city' (thành phố kết nối) gắn bó mật thiết với 'Smart City'. Thành phố thông minh sử dụng công nghệ Internet vạn vật (IoT) và dữ liệu lớn để tối ưu hóa dịch vụ (giao thông, năng lượng, an ninh), biến kết nối thành nền tảng cho hiệu quả hoạt động đô thị.

Tầm quan trọng trong Toàn cầu hóa

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, một thành phố được xem là thành công khi nó có thể 'kết nối' dễ dàng với các trung tâm kinh tế khác trên thế giới. Khả năng kết nối mạnh mẽ (về vật chất và kỹ thuật số) là yếu tố quyết định thu hút đầu tư nước ngoài và nhân tài.